|
NK Bravo
Matej Malensek( 74’)
Jakupovic A.( 15’)
|
Kết thúc Mùa giải 2026/2027 Thời gian 20:00 ngày 17/10/2026 |
NK Radomlje
Graonic B.( 78’)
Pelko V.( 8’)
|
Nhận định NK Bravo vs NK Radomlje, 20h00 ngày 17/10
| 17.10.2026 | VĐQG Slovenia | NK Bravo | 2 - 2 | NK Radomlje |
| 09.05.2026 | VĐQG Slovenia | NK Bravo | 2 - 1 | NK Radomlje |
| 09.03.2026 | VĐQG Slovenia | NK Radomlje | 1 - 3 | NK Bravo |
| 24.11.2025 | VĐQG Slovenia | NK Bravo | 0 - 4 | NK Radomlje |
| 31.08.2025 | VĐQG Slovenia | NK Radomlje | 0 - 6 | NK Bravo |
| 10.05.2025 | VĐQG Slovenia | NK Bravo | 4 - 0 | NK Radomlje |
| 11.03.2025 | VĐQG Slovenia | NK Radomlje | 2 - 0 | NK Bravo |
| 04.12.2024 | VĐQG Slovenia | NK Bravo | 0 - 0 | NK Radomlje |
| 01.09.2024 | VĐQG Slovenia | NK Radomlje | 1 - 1 | NK Bravo |
| 27.04.2024 | VĐQG Slovenia | NK Bravo | 1 - 1 | NK Radomlje |
Số liệu thống kê về NK Bravo gặp NK Radomlje phong độ
NK Bravo
NK Radomlje
Tỷ lệ trận NK Bravo vs NK Radomlje
| # | Châu á | Bàn thắng |
|---|---|---|
| Cả trận | 0.95*0 : 3/4*0.75 | 0.96*3*0.74 |
| Hiệp 1 | 0.84*0 : 1/4*0.86 | 0.96*1 1/4*0.74 |
Thắng: 1.74 - Hòa: 3.75 - Thua: 3.55
Nhận định kèo NK Bravo gặp NK Radomlje chi tiết
Thống kê kết quả đối đầu 10 trận gần nhất NK Bravo 40% thắng, hòa 40%, thua 20%, trận gần nhất vào ngày 17/10/2026 kết thúc với tỷ số NK Bravo 2 - 2 NK Radomlje.
Số liệu thống kê phong độ, 5 trận sân nhà gần đây của NK Bravo họ thắng 4 hòa 1 và thua 0, còn phong độ 5 trận sân khách của NK Radomlje thắng 1 hòa 1 và thua 3
Châu Á: 0.80*0 : 1/2*0.90
Cả 2 đội đều thi đấu thất thường: thua 4/5 trận gần nhất. Lịch sử đối đầu gọi tên NKRAD khi thắng 7/21 trận đối đầu gần nhất.
Dự đoán : NKRAD
Tài xỉu: 0.65*2 3/4*-0.95
4/5 trận gần đây của NKBA có từ 3 bàn trở lên. 5/5 trận đối đầu gần nhất của 2 đội có từ 3 bàn thắng
Dự đoán : TAI
Tường thuật trực tiếp NK Bravo đấu với NK Radomlje
| 90+5' | Phạt góc thứ 11 |
| 90+2' |
|
| 90+1' | Thay người bên phía NK Bravo: Andrej Pečar vào sân thay Arinze J. |
| 90+1' | Thay người bên phía NK Radomlje: Jelen J. vào sân thay Martincic J. |
| 90' | Trận đấu kết thúc. Tỷ số 2-2 |
| 87' | Phạt góc thứ 10 |
| 87' |
|
| 84' | Thay người bên phía NK Radomlje: Aljaz Goljevscek vào sân thay Marinsek N. |
| 78' |
|
| 77' | Phạt góc thứ 9 |
| 74' |
|
| 73' | Thay người bên phía NK Bravo: Matej Malensek vào sân thay Mazie O. |
| 71' |
|
| 69' | Phạt góc thứ 8 |
| 69' | Phạt góc thứ 7 |
| 68' | Thay người bên phía NK Radomlje: Mamadou Saydou Bangura vào sân thay Pelko V. |
| 66' | Phạt góc thứ 6 |
| 63' | Thay người bên phía NK Bravo: Tucic M. vào sân thay Jakupovic A. |
| 58' | Phạt góc thứ 5 |
| 46' | Hiệp 2 bắt đầu ! |
| 46' | Thay người bên phía NK Radomlje: Balic J. vào sân thay Denis Mazreku |
| 46' | Thay người bên phía NK Radomlje: Dejan Kantuzer vào sân thay Aljaz Zabukovnik |
| 45' | Hiệp 1 kết thúc. Tỷ số tạm thời là 1-1 |
| 40' | Phạt góc thứ 4 |
| 40' |
|
| 25' | Phạt góc thứ 3 |
| 24' | Phạt góc thứ 2 |
| 24' |
|
| 15' |
|
| 08' |
|
| 04' | Phạt góc thứ 1 |
| 00' | Trận đấu bắt đầu ! |
Đội hình NK Bravo gặp NK Radomlje
-
(3-4-2-1) -
(4-2-3-1)
Đội hình chính NK Bravo
| 77 | Rozman M. |
| 21 | Stravs L. |
| 68 | Nzuzi M. |
| 4 | Brunnhofer J. |
| 24 | Gasper Jovan |
| 8 | Sandi Nuhanovic |
| 5 | Ibrahim Halilou |
| 7 | Omoregie D. |
| 11 | Mazie O. |
| 17 | Arinze J. |
| 9 | Jakupovic A. |
Đội dự bị
| 40 | Matej Malensek |
| 75 | Andrej Pecar |
| 22 | Benjamin Maticic |
| 95 | Maj Fogec |
| 2 | Parra R. |
| 20 | Nadon Kouassi |
| 35 | Kopatin R. |
Đội hình chính NK Radomlje
| Samo Pridgar | 1 |
| Graonic B. | 87 |
| Burcul B. | 24 |
| Anzelj B. | 4 |
| Bosec A. | 2 |
| Aljaz Zabukovnik | 15 |
| Zaper M. | 41 |
| Martincic J. | 11 |
| Marinsek N. | 10 |
| Denis Mazreku | 72 |
| Pelko V. | 9 |
Đội dự bị
| Dejan Kantuzer | 66 |
| Mamadou Saydou Bangura | 27 |
| Aljaz Goljevscek | 70 |
| Jelen J. | 8 |
| Nejc Dermastija | 13 |
| Daniil Churakov | 73 |
| Natan Emanuel Skomina | 0 |
| David Buvac | 16 |
| Veber L. | 14 |
| Tomas Puc | 33 |
Thống kê sau trận NK Bravo vs NK Radomlje
|
|
8 | Sút bóng | 15 |
|
|---|---|---|---|---|
|
|
4 | Trúng đích | 8 |
|
|
|
16 | Phạm lỗi | 8 |
|
|
|
0 | Thẻ đỏ | 0 |
|
|
|
3 | Thẻ vàng | 3 |
|
|
|
6 | Phạt góc | 5 |
|
|
|
3 | Việt vị | 0 |
|
|
|
41% | Cầm bóng | 59% |
|