|
NJ/NY Gotham Nữ
J.Shaw( 66’)
|
Kết thúc Mùa giải 2026/2027 Thời gian 00:00 ngày 05/10/2026 |
Angel City Nữ
1( 90+1’)
|
Nhận định NJ/NY Gotham Nữ vs Angel City Nữ, 00h00 ngày 05/10
| 24.08.2026 | Nữ Mỹ | Angel City Nữ | 0 - 0 | NJ/NY Gotham Nữ |
| 08.09.2025 | Nữ Mỹ | NJ/NY Gotham Nữ | 3 - 1 | Angel City Nữ |
| 19.04.2025 | Nữ Mỹ | Angel City Nữ | 0 - 4 | NJ/NY Gotham Nữ |
| 07.07.2024 | Nữ Mỹ | Angel City Nữ | 1 - 2 | NJ/NY Gotham Nữ |
| 08.06.2024 | Nữ Mỹ | NJ/NY Gotham Nữ | 2 - 1 | Angel City Nữ |
| 03.07.2023 | Nữ Mỹ | NJ/NY Gotham Nữ | 0 - 0 | Angel City Nữ |
| 27.03.2023 | Nữ Mỹ | Angel City Nữ | 1 - 2 | NJ/NY Gotham Nữ |
| 29.08.2022 | Nữ Mỹ | NJ/NY Gotham Nữ | 1 - 3 | Angel City Nữ |
| 30.05.2022 | Nữ Mỹ | Angel City Nữ | 0 - 1 | NJ/NY Gotham Nữ |
Số liệu thống kê về NJ/NY Gotham Nữ gặp Angel City Nữ phong độ
NJ/NY Gotham Nữ
Angel City Nữ
Tỷ lệ trận NJ/NY Gotham Nữ vs Angel City Nữ
| # | Châu á | Bàn thắng |
|---|---|---|
| Cả trận | 0.82*0 : 1/2*0.88 | 0.94*2 3/4*0.76 |
| Hiệp 1 | 0.92*0 : 1/4*0.78 | 0.70*1*1.00 |
Thắng: 1.82 - Hòa: 3.60 - Thua: 3.45
Nhận định kèo NJ/NY Gotham Nữ gặp Angel City Nữ chi tiết
Thống kê kết quả đối đầu 9 trận gần nhất NJ/NY Gotham Nữ 66% thắng, hòa 22%, thua 11%, trận gần nhất vào ngày 24/08/2026 kết thúc với tỷ số Angel City Nữ 0 - 0 NJ/NY Gotham Nữ.
Số liệu thống kê phong độ, 5 trận sân nhà gần đây của NJ/NY Gotham Nữ họ thắng 3 hòa 2 và thua 0, còn phong độ 5 trận sân khách của Angel City Nữ thắng 4 hòa 0 và thua 1
Châu Á: 0.76*0 : 1/2*0.94
SKYW đang chơi KHÔNG TỐT (thua 1/5 trận gần đây). Mặt khác, ANGCW thi đấu TỰ TIN (thắng 4/5 trận gần nhất).
Dự đoán : ANGCW
Tài xỉu: 0.94*2 3/4*0.76
4/5 trận gần đây của SKYW có từ 3 bàn thắng trở lên. Thêm vào đó, 3/5 trận gần nhất của ANGCW cũng có không dưới 3 bàn thắng.
Dự đoán : TAI
Tường thuật trực tiếp NJ/NY Gotham Nữ đấu với Angel City Nữ
| 90+1' |
|
| 90' | Trận đấu kết thúc. Tỷ số 1-1 |
| 76' |
|
| 66' |
|
Thống kê sau trận NJ/NY Gotham Nữ vs Angel City Nữ
|
|
10 | Sút bóng | 12 |
|
|---|---|---|---|---|
|
|
1 | Trúng đích | 5 |
|
|
|
8 | Phạm lỗi | 11 |
|
|
|
0 | Thẻ đỏ | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ vàng | 0 |
|
|
|
8 | Phạt góc | 0 |
|
|
|
1 | Việt vị | 5 |
|
|
|
63% | Cầm bóng | 37% |
|