|
Ningbo Professional
|
Kết thúc Mùa giải 2026/2027 Thời gian 18:00 ngày 11/10/2026 |
Nanjing City
|
Nhận định Ningbo Professional vs Nanjing City, 18h00 ngày 11/10
| 11.10.2026 | Hạng 2 Trung Quốc | Ningbo Professional | 0 - 0 | Nanjing City |
| 13.06.2026 | Hạng 2 Trung Quốc | Nanjing City | 1 - 2 | Ningbo Professional |
| 02.08.2025 | Hạng 2 Trung Quốc | Ningbo Professional | 1 - 1 | Nanjing City |
| 12.04.2025 | Hạng 2 Trung Quốc | Nanjing City | 1 - 1 | Ningbo Professional |
| 06.07.2024 | Hạng 2 Trung Quốc | Nanjing City | 0 - 0 | Ningbo Professional |
| 10.03.2024 | Hạng 2 Trung Quốc | Ningbo Professional | 0 - 1 | Nanjing City |
| 13.08.2023 | Hạng 2 Trung Quốc | Ningbo Professional | 0 - 0 | Nanjing City |
| 06.05.2023 | Hạng 2 Trung Quốc | Nanjing City | 1 - 1 | Ningbo Professional |
| 04.12.2022 | Hạng 2 Trung Quốc | Nanjing City | 1 - 3 | Ningbo Professional |
| 08.11.2022 | Hạng 2 Trung Quốc | Ningbo Professional | 0 - 5 | Nanjing City |
Số liệu thống kê về Ningbo Professional gặp Nanjing City phong độ
Ningbo Professional
Nanjing City
Tỷ lệ trận Ningbo Professional vs Nanjing City
| # | Châu á | Bàn thắng |
|---|---|---|
| Cả trận | -0.90*0 : 1/4*0.60 | 0.82*2*0.88 |
Thắng: 2.40 - Hòa: 3.15 - Thua: 2.20
Nhận định kèo Ningbo Professional gặp Nanjing City chi tiết
Thống kê kết quả đối đầu 10 trận gần nhất Ningbo Professional 20% thắng, hòa 60%, thua 20%, trận gần nhất vào ngày 11/10/2026 kết thúc với tỷ số Ningbo Professional 0 - 0 Nanjing City.
Số liệu thống kê phong độ, 5 trận sân nhà gần đây của Ningbo Professional họ thắng 1 hòa 3 và thua 1, còn phong độ 5 trận sân khách của Nanjing City thắng 0 hòa 1 và thua 4
Châu Á: 1.00*0 : 1/4*0.70
Cả 2 đội đều thi đấu thất thường: thua 4/5 trận gần nhất. Lịch sử đối đầu gọi tên NAFE khi thắng 2/10 trận đối đầu gần nhất.
Dự đoán : NAFE
Tài xỉu: 0.70*2 1/4*1.00
5/5 trận gần đây của SHJ có ít hơn 3 bàn. 4/5 trận đối đầu gần nhất của 2 đội có ít hơn 3 bàn thắng
Dự đoán : XIU
Tường thuật trực tiếp Ningbo Professional đấu với Nanjing City
| 90+1' | Jose Vitor Jardim Vieira Ze Vitor đánh đầu, không trúng đích (pha dứt điểm thứ 25) |
| 90+1' | Thay người bên phía Ningbo Professional: Lin Wenkai vào sân thay Yao J. |
| 90' | Trận đấu kết thúc. Tỷ số 0-0 |
| 90' | Shewketjan Tayir sút chân phải, bị chặn lại (pha dứt điểm thứ 24) |
| 90' | Zhao Chengle đánh đầu, bị cản phá (pha dứt điểm thứ 23) |
| 90' | Phạt góc thứ 11 |
| 89' | An Bang sút chân phải, bị chặn lại (pha dứt điểm thứ 22) |
| 84' | Thay người bên phía Nanjing City: Zhu Qiwen vào sân thay Hu Rentian |
| 82' | Thay người bên phía Ningbo Professional: Shang Kefeng vào sân thay Bai Jiajun |
| 80' | Phạt góc thứ 10 |
| 79' | Dong H. sút chân phải, bị chặn lại (pha dứt điểm thứ 21) |
| 79' | Phạt góc thứ 9 |
| 76' | Leo Cittadini sút chân trái, bị cản phá (pha dứt điểm thứ 20) |
| 71' | Thay người bên phía Ningbo Professional: Leo Cittadini vào sân thay Zhang Lingfeng. |
| 70' | An Bang sút chân trái, bị chặn lại (pha dứt điểm thứ 19) |
| 69' | Ngom Mbekeli J. sút chân phải, bị chặn lại (pha dứt điểm thứ 18) |
| 68' | Yao J. sút chân trái, không trúng đích (pha dứt điểm thứ 17) |
| 66' | Liu Yue sút chân phải, bị cản phá (pha dứt điểm thứ 16) |
| 65' | Thay người bên phía Nanjing City: Yang Dejiang vào sân thay Bruno Baio |
| 65' | Thay người bên phía Nanjing City: An Bang vào sân thay Weli Qurban |
| 61' | Bruno Baio sút chân trái, blocked off line (pha dứt điểm thứ 15) |
| 60' | Gao Haisheng sút chân trái, không trúng đích (pha dứt điểm thứ 14) |
| 60' | Zhou Junchen sút chân phải, không trúng đích (pha dứt điểm thứ 13) |
| 59' | Dong H. sút chân phải, không trúng đích (pha dứt điểm thứ 12) |
| 57' | Ngom Mbekeli J. sút chân phải, bị chặn lại (pha dứt điểm thứ 11) |
| 56' | Phạt góc thứ 8 |
| 54' |
|
| 50' |
|
| 46' | Hiệp 2 bắt đầu ! |
| 46' | Thay người bên phía Ningbo Professional: Zhou Junchen vào sân thay Stefan Tomovic |
| 45+1' | Stefan Tomovic sút chân phải, bị cản phá (pha dứt điểm thứ 10) |
| 45' | Hiệp 1 kết thúc. Tỷ số tạm thời là 0-0 |
| 43' |
|
| 39' | Phạt góc thứ 7 |
| 38' | Phạt góc thứ 6 |
| 37' | Zhang Lingfeng. sút chân trái, bị chặn lại (pha dứt điểm thứ 9) |
| 33' | Yao J. sút chân trái, bị cản phá (pha dứt điểm thứ 8) |
| 32' | Meng Zhen sút chân phải, không trúng đích (pha dứt điểm thứ 7) |
| 31' | Zhao Chengle sút chân phải, bị chặn lại (pha dứt điểm thứ 6) |
| 31' | Wang Xijie sút chân phải, bị chặn lại (pha dứt điểm thứ 5) |
| 31' | Phạt góc thứ 5 |
| 30' |
|
| 28' | Phạt góc thứ 4 |
| 26' | Phạt góc thứ 3 |
| 25' | Jose Vitor Jardim Vieira Ze Vitor sút chân phải, bị chặn lại (pha dứt điểm thứ 4) |
| 23' | Phạt góc thứ 2 |
| 20' | Jose Vitor Jardim Vieira Ze Vitor sút chân trái, bị cản phá (pha dứt điểm thứ 3) |
| 19' | Leonardo sút chân phải, không trúng đích (pha dứt điểm thứ 2) |
| 12' | Phạt góc thứ 1 |
| 03' | Stefan Tomovic sút chân trái, không trúng đích (pha dứt điểm thứ 1) |
| 00' | Trận đấu bắt đầu ! |
Đội hình Ningbo Professional gặp Nanjing City
-
(4-2-3-1) -
(4-4-2)
Đội hình chính Ningbo Professional
| 38 | Chen X. |
| 23 | Bai Jiajun |
| 30 | Liu Yang |
| 5 | Yao Diran |
| 11 | Liu Yue |
| 19 | Gao Haisheng |
| 16 | Chen Ao |
| 45 | Stefan Tomovic |
| 28 | Zhang Lingfeng. |
| 42 | Yao J. |
| 10 | Leonardo |
Đội dự bị
| 18 | Lin Chaocan |
| 21 | Lin Wenkai |
| 1 | Lin Xiang |
| 34 | Li Z. |
| 9 | Men Yang |
| 7 | Pang K. |
| 25 | Geping Qu |
| 2 | Shang Kefeng |
| 41 | Xiao Y. |
| 17 | Zhou Junchen |
| 4 | Zou Y. |
Đội hình chính Nanjing City
| Yang Chao | 26 |
| Shewketjan Tayir | 15 |
| Zhao Chengle | 4 |
| Wang Xijie | 2 |
| Meng Zhen | 22 |
| Weli Qurban | 14 |
| Dong H. | 18 |
| Hu Rentian | 11 |
| Ngom Mbekeli J. | 10 |
| Jose Vitor Jardim Vieira Ze Vitor | 9 |
| Bruno Baio | 25 |
Đội dự bị
| Huayang Dong | 37 |
| Fu Shang | 29 |
| Hu Jinghang | 23 |
| Ma F. | 19 |
| Wei Minghe | 30 |
| Xiang Rong jun | 33 |
| Xi A. | 21 |
| Yang Dejiang | 8 |
| Di Zhaoyu | 13 |
| Zhou Y. | 6 |
| Zhu Qiwen | 31 |
Thống kê sau trận Ningbo Professional vs Nanjing City
|
|
10 | Sút bóng | 15 |
|
|---|---|---|---|---|
|
|
4 | Trúng đích | 3 |
|
|
|
15 | Phạm lỗi | 20 |
|
|
|
0 | Thẻ đỏ | 0 |
|
|
|
1 | Thẻ vàng | 1 |
|
|
|
5 | Phạt góc | 6 |
|
|
|
1 | Việt vị | 0 |
|
|
|
50% | Cầm bóng | 50% |
|