|
Nieciecza
D.Hilbrycht( 73’)
Durdov I.( 45’)
|
Kết thúc Mùa giải 2026/2027 Thời gian 22:59 ngày 19/10/2026 |
Puszcza Nie.
|
Nhận định Nieciecza vs Puszcza Nie., 22h59 ngày 19/10
| 12.01.2024 | Giao Hữu CLB | Puszcza Nie. | 2 - 1 | Nieciecza |
| 11.06.2023 | Hạng 2 Ba Lan | Nieciecza | 2 - 2 | Puszcza Nie. |
| 12.04.2023 | Hạng 2 Ba Lan | Nieciecza | 2 - 1 | Puszcza Nie. |
| 15.08.2022 | Hạng 2 Ba Lan | Puszcza Nie. | 0 - 0 | Nieciecza |
| 29.04.2021 | Hạng 2 Ba Lan | Nieciecza | 4 - 0 | Puszcza Nie. |
| 03.02.2021 | Giao Hữu CLB | Nieciecza | 2 - 0 | Puszcza Nie. |
| 25.11.2020 | Hạng 2 Ba Lan | Puszcza Nie. | 0 - 0 | Nieciecza |
| 26.06.2020 | Hạng 2 Ba Lan | Nieciecza | 1 - 3 | Puszcza Nie. |
| 29.09.2019 | Hạng 2 Ba Lan | Puszcza Nie. | 0 - 3 | Nieciecza |
| 20.07.2019 | Giao Hữu CLB | Puszcza Nie. | 0 - 1 | Nieciecza |
Số liệu thống kê về Nieciecza gặp Puszcza Nie. phong độ
Nieciecza
Puszcza Nie.
Tỷ lệ trận Nieciecza vs Puszcza Nie.
| # | Châu á | Bàn thắng |
|---|---|---|
| Cả trận | 0.83*0 : 1/2*-0.99 | -0.93*3*0.74 |
| Hiệp 1 | 0.89*0 : 1/4*0.95 | -0.93*1 1/4*0.74 |
Thắng: 1.83 - Hòa: 3.65 - Thua: 3.50
Nhận định kèo Nieciecza gặp Puszcza Nie. chi tiết
Thống kê kết quả đối đầu 10 trận gần nhất Nieciecza 50% thắng, hòa 30%, thua 20%, trận gần nhất vào ngày 12/01/2024 kết thúc với tỷ số Puszcza Nie. 2 - 1 Nieciecza.
Số liệu thống kê phong độ, 5 trận sân nhà gần đây của Nieciecza họ thắng 3 hòa 0 và thua 2, còn phong độ 5 trận sân khách của Puszcza Nie. thắng 1 hòa 0 và thua 4
Châu Á: 0.81*0 : 1/2*-0.97
NIEC đang thi đấu ổn định: thắng 3/5 trận gần đây. Trong khi đó, PUSZ thi đấu thiếu ổn định: thua 3/5 trận vừa qua.
Dự đoán : NIEC
Tài xỉu: 0.84*2 3/4*0.98
4/5 trận gần đây của NIEC có từ 3 bàn thắng trở lên. Thêm vào đó, 3/5 trận gần nhất của PUSZ cũng có không dưới 3 bàn thắng.
Dự đoán : TAI
Tường thuật trực tiếp Nieciecza đấu với Puszcza Nie.
| 90+7' | Zapolnik K. (Nieciecza) sút hỏng phạt đền |
| 90' | Trận đấu kết thúc. Tỷ số 2-0 |
| 83' | Thay người bên phía Nieciecza: Synos M. vào sân thay Kozik M. |
| 82' | Thay người bên phía Nieciecza: Zarowny A. vào sân thay D.Hilbrycht |
| 77' | Thay người bên phía Puszcza Nie.: Kacper Wolowiec vào sân thay Mark Strajnar |
| 77' | Thay người bên phía Puszcza Nie.: Igor Pieprzyca vào sân thay Adrian Piekarski |
| 73' |
|
| 71' | Thay người bên phía Nieciecza: Boboc R. vào sân thay Durdov I. |
| 71' | Thay người bên phía Nieciecza: D.Biniek vào sân thay Jakubik W. |
| 64' | Thay người bên phía Puszcza Nie.: Iwao K. vào sân thay Oskar Gerstenstein |
| 56' | Trọng tài tham khảo VAR |
| 46' | Hiệp 2 bắt đầu ! |
| 46' | Thay người bên phía Puszcza Nie.: Cholewiak M. vào sân thay Olaf Korczakowski |
| 46' | Thay người bên phía Puszcza Nie.: A.Trubeha vào sân thay Wiktor Kaminski |
| 46' | Thay người bên phía Nieciecza: Zapolnik K. vào sân thay Dabrowski S. |
| 45' | Hiệp 1 kết thúc. Tỷ số tạm thời là 1-0 |
| 45' |
|
| 41' |
|
| 33' |
|
| 30' | Trọng tài tham khảo VAR |
| 00' | Trận đấu bắt đầu ! |
Đội hình Nieciecza gặp Puszcza Nie.
-
(4-4-1-1) -
(4-2-3-1)
Đội hình chính Nieciecza
| 1 | Chovan A. |
| 16 | Kozik M. |
| 77 | Putivtsev A. |
| 5 | Masoero L. |
| 20 | Jaroszewski M. |
| 15 | Dabrowski S. |
| 13 | Kubica K. |
| 8 | Kurzawa R. |
| 21 | D.Hilbrycht |
| 26 | Jakubik W. |
| 19 | Durdov I. |
Đội dự bị
| 27 | Boboc R. |
| 6 | Drag M. |
| 66 | Olejnik P. |
| 11 | Slawinski O. |
| 44 | Synos M. |
| 76 | E.Topor |
| 25 | Zapolnik K. |
| 4 | Zarowny A. |
Đội hình chính Puszcza Nie.
| Filip Andrzejczak | 1 |
| Mark Strajnar | 33 |
| Omar Kocar | 6 |
| Konrad Kasolik | 2 |
| Filip Szabaciuk | 14 |
| Adrian Piekarski | 34 |
| Nascimento F. | 8 |
| Olaf Korczakowski | 11 |
| Oskar Gerstenstein | 21 |
| Wiktor Kaminski | 77 |
| Gjoni A. | 9 |
Đội dự bị
| Iwao K. | 17 |
| Filip Jaworski | 13 |
| Wiktor Kowal | 97 |
| Kurzeja B. | 99 |
| Igor Pieprzyca | 28 |
| Stepien K. | 5 |
| A.Trubeha | 53 |
| Kacper Wolowiec | 64 |
Thống kê sau trận Nieciecza vs Puszcza Nie.
|
|
10 | Sút bóng | 12 |
|
|---|---|---|---|---|
|
|
4 | Trúng đích | 4 |
|
|
|
12 | Phạm lỗi | 15 |
|
|
|
0 | Thẻ đỏ | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ vàng | 0 |
|
|
|
4 | Phạt góc | 5 |
|
|
|
2 | Việt vị | 2 |
|
|
|
47% | Cầm bóng | 53% |
|