|
NGU Loverledge Nữ
|
Kết thúc Mùa giải 2026/2027 Thời gian 11:00 ngày 03/10/2026 |
Nittaidai FIELDS (W)
|
Nhận định NGU Loverledge Nữ vs Nittaidai FIELDS (W), 11h00 ngày 03/10
| 03.10.2026 | Nữ Nhật | NGU Loverledge Nữ | 3 - 1 | Nittaidai FIELDS (W) |
| 07.06.2025 | Nữ Nhật | NGU Loverledge Nữ | 2 - 1 | Nittaidai FIELDS (W) |
| 29.03.2025 | Nữ Nhật | Nittaidai FIELDS (W) | 1 - 1 | NGU Loverledge Nữ |
| 31.08.2024 | Nữ Nhật | NGU Loverledge Nữ | 2 - 1 | Nittaidai FIELDS (W) |
| 28.04.2024 | Nữ Nhật | Nittaidai FIELDS (W) | 1 - 2 | NGU Loverledge Nữ |
| 27.08.2023 | Nữ Nhật | Nittaidai FIELDS (W) | 4 - 1 | NGU Loverledge Nữ |
| 30.04.2023 | Nữ Nhật | NGU Loverledge Nữ | 0 - 1 | Nittaidai FIELDS (W) |
| 16.10.2022 | Nữ Nhật | NGU Loverledge Nữ | 1 - 1 | Nittaidai FIELDS (W) |
| 20.03.2022 | Nữ Nhật | Nittaidai FIELDS (W) | 1 - 2 | NGU Loverledge Nữ |
Số liệu thống kê về NGU Loverledge Nữ gặp Nittaidai FIELDS (W) phong độ
NGU Loverledge Nữ
Nittaidai FIELDS (W)
Tỷ lệ trận NGU Loverledge Nữ vs Nittaidai FIELDS (W)
Nhận định kèo NGU Loverledge Nữ gặp Nittaidai FIELDS (W) chi tiết
Thống kê kết quả đối đầu 9 trận gần nhất NGU Loverledge Nữ 55% thắng, hòa 22%, thua 22%, trận gần nhất vào ngày 03/10/2026 kết thúc với tỷ số NGU Loverledge Nữ 3 - 1 Nittaidai FIELDS (W).
Số liệu thống kê phong độ, 5 trận sân nhà gần đây của NGU Loverledge Nữ họ thắng 3 hòa 1 và thua 1, còn phong độ 5 trận sân khách của Nittaidai FIELDS (W) thắng 1 hòa 0 và thua 4
Châu Á: **
Cả 2 đội đều thi đấu thất thường: thua 3/5 trận gần nhất. Lịch sử đối đầu gọi tên NGULW khi thắng 5/9 trận đối đầu gần nhất.
Dự đoán : NGULW
Tài xỉu: **
3/5 trận gần đây của NGULW có từ 3 bàn thắng trở lên. Thêm vào đó, 4/5 trận gần nhất của NITTW cũng có không dưới 3 bàn thắng.
Dự đoán : TAI
Tường thuật trực tiếp NGU Loverledge Nữ đấu với Nittaidai FIELDS (W)
| 90' | Trận đấu kết thúc. Tỷ số 3-1 |
Thống kê sau trận NGU Loverledge Nữ vs Nittaidai FIELDS (W)
|
|
0 | Sút bóng | 0 |
|
|---|---|---|---|---|
|
|
0 | Trúng đích | 0 |
|
|
|
0 | Phạm lỗi | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ đỏ | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ vàng | 0 |
|
|
|
0 | Phạt góc | 0 |
|
|
|
0 | Việt vị | 0 |
|
|
|
50% | Cầm bóng | 50% |
|