|
Newells Old Boys
|
Kết thúc Mùa giải 2023/2024 Thời gian 07:00 ngày 06/11/2023 |
Sarmiento Junin
|
Nhận định Newells Old Boys vs Sarmiento Junin, 07h00 ngày 06/11
| 27.10.2024 | VĐQG Argentina | Newells Old Boys | 1 - 1 | Sarmiento Junin |
| 01.04.2024 | VĐQG Argentina | Sarmiento Junin | 0 - 1 | Newells Old Boys |
| 06.11.2023 | VĐQG Argentina | Newells Old Boys | 0 - 1 | Sarmiento Junin |
| 02.06.2023 | VĐQG Argentina | Sarmiento Junin | 0 - 0 | Newells Old Boys |
| 18.09.2022 | VĐQG Argentina | Newells Old Boys | 0 - 1 | Sarmiento Junin |
| 13.03.2022 | Liên Đoàn Argentina | Sarmiento Junin | 2 - 2 | Newells Old Boys |
| 26.10.2021 | VĐQG Argentina | Sarmiento Junin | 2 - 1 | Newells Old Boys |
| 18.05.2021 | Cúp Argentina | Newells Old Boys | 0 - 1 | Sarmiento Junin |
| 10.05.2021 | VĐQG Argentina | Newells Old Boys | 1 - 1 | Sarmiento Junin |
| 18.09.2016 | VĐQG Argentina | Sarmiento Junin | 1 - 1 | Newells Old Boys |
Số liệu thống kê về Newells Old Boys gặp Sarmiento Junin phong độ
Newells Old Boys
Sarmiento Junin
Tỷ lệ trận Newells Old Boys vs Sarmiento Junin
| # | Châu á | Bàn thắng |
|---|---|---|
| Cả trận | 0.99*0 : 3/4*0.90 | -0.96*2*0.83 |
| Hiệp 1 | 0.94*0 : 1/4*0.94 | 0.91*3/4*0.96 |
Thắng: 1.71 - Hòa: 3.15 - Thua: 5.60
Nhận định kèo Newells Old Boys gặp Sarmiento Junin chi tiết
Thống kê kết quả đối đầu 10 trận gần nhất Newells Old Boys 10% thắng, hòa 50%, thua 40%, trận gần nhất vào ngày 27/10/2024 kết thúc với tỷ số Newells Old Boys 1 - 1 Sarmiento Junin.
Số liệu thống kê phong độ, 5 trận sân nhà gần đây của Newells Old Boys họ thắng 3 hòa 2 và thua 0, còn phong độ 5 trận sân khách của Sarmiento Junin thắng 2 hòa 0 và thua 3
Châu Á: 0.89*0 : 3/4*0.99
Cả 2 đội đều thi đấu thất thường: thua 3/5 trận gần nhất. Lịch sử đối đầu gọi tên SJUN khi thắng 3/5 trận đối đầu gần nhất.
Dự đoán : SJUN
Tài xỉu: 0.96*2*0.91
4/5 trận gần đây của NOB có ít hơn 3 bàn thắng. Thêm vào đó, 4/5 trận gần nhất của SJUN cũng có không đến 3 bàn thắng.
Dự đoán : XIU
Thống kê sau trận Newells Old Boys vs Sarmiento Junin
|
|
0 | Sút bóng | 0 |
|
|---|---|---|---|---|
|
|
0 | Trúng đích | 0 |
|
|
|
0 | Phạm lỗi | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ đỏ | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ vàng | 0 |
|
|
|
0 | Phạt góc | 0 |
|
|
|
0 | Việt vị | 0 |
|
|
|
50% | Cầm bóng | 50% |
|