|
Newcastle Jets
|
Kết thúc Mùa giải 2025/2026 Thời gian 13:00 ngày 23/11/2025 |
Perth Glory
|
Nhận định Newcastle Jets vs Perth Glory, 13h00 ngày 23/11
| 13.02.2026 | VĐQG Australia | Perth Glory | 1 - 3 | Newcastle Jets |
| 23.11.2025 | VĐQG Australia | Newcastle Jets | 1 - 2 | Perth Glory |
| 25.01.2025 | VĐQG Australia | Newcastle Jets | 2 - 2 | Perth Glory |
| 14.12.2024 | VĐQG Australia | Perth Glory | 0 - 4 | Newcastle Jets |
| 09.03.2024 | VĐQG Australia | Perth Glory | 2 - 2 | Newcastle Jets |
| 16.12.2023 | VĐQG Australia | Newcastle Jets | 2 - 2 | Perth Glory |
| 22.10.2023 | VĐQG Australia | Perth Glory | 2 - 2 | Newcastle Jets |
| 18.03.2023 | VĐQG Australia | Newcastle Jets | 2 - 2 | Perth Glory |
| 04.02.2023 | VĐQG Australia | Perth Glory | 2 - 2 | Newcastle Jets |
| 15.10.2022 | VĐQG Australia | Newcastle Jets | 2 - 1 | Perth Glory |
Số liệu thống kê về Newcastle Jets gặp Perth Glory phong độ
Newcastle Jets
Perth Glory
Tỷ lệ trận Newcastle Jets vs Perth Glory
| # | Châu á | Bàn thắng |
|---|---|---|
| Cả trận | 0.94*0 : 1/2*0.94 | 0.96*3 1/2*0.91 |
| Hiệp 1 | 1.00*0 : 1/4*0.88 | -0.93*1 1/2*0.79 |
Thắng: 1.94 - Hòa: 4.10 - Thua: 3.40
Nhận định kèo Newcastle Jets gặp Perth Glory chi tiết
Thống kê kết quả đối đầu 10 trận gần nhất Newcastle Jets 30% thắng, hòa 60%, thua 10%, trận gần nhất vào ngày 13/02/2026 kết thúc với tỷ số Perth Glory 1 - 3 Newcastle Jets.
Số liệu thống kê phong độ, 5 trận sân nhà gần đây của Newcastle Jets họ thắng 2 hòa 2 và thua 1, còn phong độ 5 trận sân khách của Perth Glory thắng 0 hòa 4 và thua 1
Châu Á: 0.82*0 : 1/2*-0.94
Cả 2 đội đều thi đấu thất thường: thua 4/5 trận gần nhất. Lịch sử đối đầu gọi tên Perth Glory khi thắng 24/46 trận đối đầu gần đây.
Dự đoán : PGLO
Tài xỉu: -0.96*3 1/2*0.84
4/5 trận gần đây của Newcastle Jets có từ 3 bàn thắng trở lên. Thêm vào đó, 3/5 trận gần nhất của Perth Glory cũng có không dưới 3 bàn thắng.
Dự đoán : TAI
Thống kê sau trận Newcastle Jets vs Perth Glory
|
|
0 | Sút bóng | 0 |
|
|---|---|---|---|---|
|
|
0 | Trúng đích | 0 |
|
|
|
0 | Phạm lỗi | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ đỏ | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ vàng | 0 |
|
|
|
0 | Phạt góc | 0 |
|
|
|
0 | Việt vị | 0 |
|
|
|
50% | Cầm bóng | 50% |
|