|
Newcastle Jets
|
Kết thúc Mùa giải 2024/2025 Thời gian 13:00 ngày 08/02/2025 |
Melb. Victory
|
Nhận định Newcastle Jets vs Melb. Victory, 13h00 ngày 08/02
| 17.04.2026 | VĐQG Australia | Melb. Victory | 2 - 2 | Newcastle Jets |
| 24.10.2025 | VĐQG Australia | Newcastle Jets | 5 - 2 | Melb. Victory |
| 04.05.2025 | VĐQG Australia | Melb. Victory | 1 - 1 | Newcastle Jets |
| 08.02.2025 | VĐQG Australia | Newcastle Jets | 3 - 0 | Melb. Victory |
| 03.02.2024 | VĐQG Australia | Newcastle Jets | 1 - 1 | Melb. Victory |
| 29.10.2023 | VĐQG Australia | Melb. Victory | 5 - 3 | Newcastle Jets |
| 17.07.2023 | AUS FFA Cup | Newcastle Jets | 2 - 2 | Melb. Victory |
| 12.02.2023 | VĐQG Australia | Newcastle Jets | 2 - 1 | Melb. Victory |
| 04.11.2022 | VĐQG Australia | Melb. Victory | 4 - 0 | Newcastle Jets |
| 16.04.2022 | VĐQG Australia | Newcastle Jets | 1 - 2 | Melb. Victory |
Số liệu thống kê về Newcastle Jets gặp Melb. Victory phong độ
Newcastle Jets
Melb. Victory
Tỷ lệ trận Newcastle Jets vs Melb. Victory
| # | Châu á | Bàn thắng |
|---|---|---|
| Cả trận | -0.98*1/2 : 0*0.86 | -0.96*3 1/4*0.83 |
| Hiệp 1 | 0.95*1/4 : 0*0.93 | 0.82*1 1/4*-0.94 |
Thắng: 3.50 - Hòa: 3.95 - Thua: 1.86
Nhận định kèo Newcastle Jets gặp Melb. Victory chi tiết
Thống kê kết quả đối đầu 10 trận gần nhất Newcastle Jets 30% thắng, hòa 40%, thua 30%, trận gần nhất vào ngày 17/04/2026 kết thúc với tỷ số Melb. Victory 2 - 2 Newcastle Jets.
Số liệu thống kê phong độ, 5 trận sân nhà gần đây của Newcastle Jets họ thắng 2 hòa 2 và thua 1, còn phong độ 5 trận sân khách của Melb. Victory thắng 3 hòa 2 và thua 0
Châu Á: -0.93*1/2 : 0*0.81
Cả 2 đội đều thi đấu thất thường: thua 4/5 trận gần nhất. Lịch sử đối đầu gọi tên MVI khi thắng 20/38 trận đối đầu gần nhất.
Dự đoán : MVI
Tài xỉu: 0.85*3*-0.97
4/5 trận gần đây của NJET có từ 3 bàn thắng trở lên. Thêm vào đó, 3/5 trận gần nhất của MVI cũng có không dưới 3 bàn thắng.
Dự đoán : TAI
Thống kê sau trận Newcastle Jets vs Melb. Victory
|
|
0 | Sút bóng | 0 |
|
|---|---|---|---|---|
|
|
0 | Trúng đích | 0 |
|
|
|
0 | Phạm lỗi | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ đỏ | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ vàng | 0 |
|
|
|
0 | Phạt góc | 0 |
|
|
|
0 | Việt vị | 0 |
|
|
|
50% | Cầm bóng | 50% |
|