|
Newcastle Jets Nữ
|
Kết thúc Mùa giải 2025/2026 Thời gian 15:00 ngày 13/03/2026 |
Sydney FC Nữ
|
Nhận định Newcastle Jets Nữ vs Sydney FC Nữ, 15h00 ngày 13/03
| 13.03.2026 | Nữ Australia | Newcastle Jets Nữ | 3 - 1 | Sydney FC Nữ |
| 13.01.2026 | Nữ Australia | Sydney FC Nữ | 1 - 2 | Newcastle Jets Nữ |
| 08.03.2025 | Nữ Australia | Newcastle Jets Nữ | 1 - 0 | Sydney FC Nữ |
| 14.12.2024 | Nữ Australia | Sydney FC Nữ | 1 - 2 | Newcastle Jets Nữ |
| 21.01.2024 | Nữ Australia | Sydney FC Nữ | 2 - 1 | Newcastle Jets Nữ |
| 10.12.2023 | Nữ Australia | Newcastle Jets Nữ | 0 - 1 | Sydney FC Nữ |
| 01.04.2023 | Nữ Australia | Sydney FC Nữ | 4 - 0 | Newcastle Jets Nữ |
| 07.01.2023 | Nữ Australia | Newcastle Jets Nữ | 2 - 4 | Sydney FC Nữ |
| 13.02.2022 | Nữ Australia | Newcastle Jets Nữ | 0 - 1 | Sydney FC Nữ |
| 04.12.2021 | Nữ Australia | Sydney FC Nữ | 3 - 1 | Newcastle Jets Nữ |
Số liệu thống kê về Newcastle Jets Nữ gặp Sydney FC Nữ phong độ
Newcastle Jets Nữ
Sydney FC Nữ
Tỷ lệ trận Newcastle Jets Nữ vs Sydney FC Nữ
| # | Châu á | Bàn thắng |
|---|---|---|
| Cả trận | -0.94*0 : 1/2*0.82 | -0.98*3 1/4*0.84 |
| Hiệp 1 | -0.90*0 : 1/4*0.78 | 0.85*1 1/4*-0.99 |
Thắng: 2.07 - Hòa: 3.70 - Thua: 2.85
Nhận định kèo Newcastle Jets Nữ gặp Sydney FC Nữ chi tiết
Thống kê kết quả đối đầu 10 trận gần nhất Newcastle Jets Nữ 40% thắng, thua 60%, trận gần nhất vào ngày 13/03/2026 kết thúc với tỷ số Newcastle Jets Nữ 3 - 1 Sydney FC Nữ.
Số liệu thống kê phong độ, 5 trận sân nhà gần đây của Newcastle Jets Nữ họ thắng 1 hòa 0 và thua 4, còn phong độ 5 trận sân khách của Sydney FC Nữ thắng 1 hòa 3 và thua 1
Châu Á: 0.79*0 : 0*-0.97
Cả 2 đội đều thi đấu thất thường: thua 5 trận gần nhất. Lịch sử đối đầu gọi tên Sydney FC Nữ khi thắng 16/26 trận đối đầu gần đây.
Dự đoán : SYDW
Tài xỉu: 0.96*3*0.84
4/5 trận gần đây của Newcastle Jets Nữ có từ 3 bàn thắng trở lên. Thêm vào đó, 4/5 trận gần nhất của Sydney FC Nữ cũng có không dưới 3 bàn thắng.
Dự đoán : TAI
Thống kê sau trận Newcastle Jets Nữ vs Sydney FC Nữ
|
|
0 | Sút bóng | 0 |
|
|---|---|---|---|---|
|
|
0 | Trúng đích | 0 |
|
|
|
0 | Phạm lỗi | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ đỏ | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ vàng | 0 |
|
|
|
0 | Phạt góc | 0 |
|
|
|
0 | Việt vị | 0 |
|
|
|
50% | Cầm bóng | 50% |
|