|
Newcastle Jets Nữ
|
Kết thúc Mùa giải 2025/2026 Thời gian 15:00 ngày 19/12/2025 |
Melb. Victory Nữ
|
Nhận định Newcastle Jets Nữ vs Melb. Victory Nữ, 15h00 ngày 19/12
| 07.02.2026 | Nữ Australia | Melb. Victory Nữ | 2 - 1 | Newcastle Jets Nữ |
| 19.12.2025 | Nữ Australia | Newcastle Jets Nữ | 1 - 3 | Melb. Victory Nữ |
| 21.03.2025 | Nữ Australia | Melb. Victory Nữ | 4 - 3 | Newcastle Jets Nữ |
| 11.01.2025 | Nữ Australia | Newcastle Jets Nữ | 0 - 2 | Melb. Victory Nữ |
| 23.03.2024 | Nữ Australia | Newcastle Jets Nữ | 3 - 2 | Melb. Victory Nữ |
| 12.11.2023 | Nữ Australia | Melb. Victory Nữ | 4 - 0 | Newcastle Jets Nữ |
| 18.12.2022 | Nữ Australia | Melb. Victory Nữ | 5 - 2 | Newcastle Jets Nữ |
| 08.02.2022 | Nữ Australia | Newcastle Jets Nữ | 0 - 1 | Melb. Victory Nữ |
| 20.02.2021 | Nữ Australia | Newcastle Jets Nữ | 0 - 2 | Melb. Victory Nữ |
| 07.02.2021 | Nữ Australia | Melb. Victory Nữ | 4 - 2 | Newcastle Jets Nữ |
Số liệu thống kê về Newcastle Jets Nữ gặp Melb. Victory Nữ phong độ
Newcastle Jets Nữ
Melb. Victory Nữ
Tỷ lệ trận Newcastle Jets Nữ vs Melb. Victory Nữ
| # | Châu á | Bàn thắng |
|---|---|---|
| Cả trận | 0.90*1/2 : 0*0.98 | 0.87*2 3/4*0.99 |
| Hiệp 1 | 0.86*1/4 : 0*-0.98 | -0.99*1 1/4*0.85 |
Thắng: 3.10 - Hòa: 3.65 - Thua: 1.98
Nhận định kèo Newcastle Jets Nữ gặp Melb. Victory Nữ chi tiết
Thống kê kết quả đối đầu 10 trận gần nhất Newcastle Jets Nữ 10% thắng, thua 90%, trận gần nhất vào ngày 07/02/2026 kết thúc với tỷ số Melb. Victory Nữ 2 - 1 Newcastle Jets Nữ.
Số liệu thống kê phong độ, 5 trận sân nhà gần đây của Newcastle Jets Nữ họ thắng 1 hòa 0 và thua 4, còn phong độ 5 trận sân khách của Melb. Victory Nữ thắng 2 hòa 0 và thua 3
Châu Á: 0.85*1 : 0*0.97
Cả 2 đội đều thi đấu ổn định: thắng 3/5 trận gần nhất. Lịch sử đối đầu gọi tên Melb. Victory Nữ khi thắng 15/24 trận đối đầu gần đây.
Dự đoán : MVIW
Tài xỉu: 0.84*3*0.96
3/5 trận gần đây của Newcastle Jets Nữ có từ 3 bàn trở lên. 4/5 trận đối đầu gần nhất của 2 đội có từ 3 bàn thắng
Dự đoán : TAI
Thống kê sau trận Newcastle Jets Nữ vs Melb. Victory Nữ
|
|
0 | Sút bóng | 0 |
|
|---|---|---|---|---|
|
|
0 | Trúng đích | 0 |
|
|
|
0 | Phạm lỗi | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ đỏ | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ vàng | 0 |
|
|
|
0 | Phạt góc | 0 |
|
|
|
0 | Việt vị | 0 |
|
|
|
50% | Cầm bóng | 50% |
|