|
Newcastle Jets Nữ
|
Kết thúc Mùa giải 2025/2026 Thời gian 15:00 ngày 21/01/2026 |
Adelaide Utd Nữ
|
Nhận định Newcastle Jets Nữ vs Adelaide Utd Nữ, 15h00 ngày 21/01
| 28.03.2026 | Nữ Australia | Adelaide Utd Nữ | 1 - 3 | Newcastle Jets Nữ |
| 21.01.2026 | Nữ Australia | Newcastle Jets Nữ | 1 - 2 | Adelaide Utd Nữ |
| 08.01.2025 | Nữ Australia | Newcastle Jets Nữ | 3 - 3 | Adelaide Utd Nữ |
| 08.12.2024 | Nữ Australia | Adelaide Utd Nữ | 2 - 0 | Newcastle Jets Nữ |
| 29.03.2024 | Nữ Australia | Adelaide Utd Nữ | 0 - 8 | Newcastle Jets Nữ |
| 31.12.2024 | Nữ Australia | Newcastle Jets Nữ | 3 - 1 | Adelaide Utd Nữ |
| 17.03.2023 | Nữ Australia | Adelaide Utd Nữ | 2 - 2 | Newcastle Jets Nữ |
| 31.12.2022 | Nữ Australia | Newcastle Jets Nữ | 2 - 0 | Adelaide Utd Nữ |
| 04.02.2022 | Nữ Australia | Adelaide Utd Nữ | 3 - 0 | Newcastle Jets Nữ |
| 26.02.2021 | Nữ Australia | Newcastle Jets Nữ | 1 - 2 | Adelaide Utd Nữ |
Số liệu thống kê về Newcastle Jets Nữ gặp Adelaide Utd Nữ phong độ
Newcastle Jets Nữ
Adelaide Utd Nữ
Tỷ lệ trận Newcastle Jets Nữ vs Adelaide Utd Nữ
| # | Châu á | Bàn thắng |
|---|---|---|
| Cả trận | 0.96*1/4 : 0*0.92 | 0.82*2 3/4*-0.96 |
| Hiệp 1 | -0.84*0 : 0*0.72 | 0.96*1 1/4*0.90 |
Thắng: 2.84 - Hòa: 3.60 - Thua: 2.13
Nhận định kèo Newcastle Jets Nữ gặp Adelaide Utd Nữ chi tiết
Thống kê kết quả đối đầu 10 trận gần nhất Newcastle Jets Nữ 40% thắng, hòa 20%, thua 40%, trận gần nhất vào ngày 28/03/2026 kết thúc với tỷ số Adelaide Utd Nữ 1 - 3 Newcastle Jets Nữ.
Số liệu thống kê phong độ, 5 trận sân nhà gần đây của Newcastle Jets Nữ họ thắng 1 hòa 0 và thua 4, còn phong độ 5 trận sân khách của Adelaide Utd Nữ thắng 2 hòa 1 và thua 2
Châu Á: 0.89*1/4 : 0*0.93
Newcastle Jets Nữ đang chơi KHÔNG TỐT (thua 3/5 trận gần đây). Mặt khác, Adelaide Utd Nữ thi đấu TỰ TIN (thắng 3/5 trận gần nhất).
Dự đoán : ADEW
Tài xỉu: 0.81*2 3/4*0.99
3/5 trận gần đây của Newcastle Jets Nữ có từ 3 bàn trở lên. 4/5 trận đối đầu gần nhất của 2 đội có từ 3 bàn thắng
Dự đoán : TAI
Thống kê sau trận Newcastle Jets Nữ vs Adelaide Utd Nữ
|
|
0 | Sút bóng | 0 |
|
|---|---|---|---|---|
|
|
0 | Trúng đích | 0 |
|
|
|
0 | Phạm lỗi | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ đỏ | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ vàng | 0 |
|
|
|
0 | Phạt góc | 0 |
|
|
|
0 | Việt vị | 0 |
|
|
|
50% | Cầm bóng | 50% |
|