|
Neuchatel Xamax
|
Kết thúc Mùa giải 2026/2027 Thời gian 00:30 ngày 19/09/2026 |
Rapperswil-Jona
N.Mupemba( 50’)
N.Mupemba( 28’)
N.Mupemba( 6’)
|
Nhận định Neuchatel Xamax vs Rapperswil-Jona, 00h30 ngày 19/09
| 19.09.2026 | Hạng 2 Thụy Sỹ | Neuchatel Xamax | 0 - 3 | Rapperswil-Jona |
| 09.05.2026 | Hạng 2 Thụy Sỹ | Rapperswil-Jona | 2 - 3 | Neuchatel Xamax |
| 15.03.2026 | Hạng 2 Thụy Sỹ | Neuchatel Xamax | 3 - 2 | Rapperswil-Jona |
| 25.10.2025 | Hạng 2 Thụy Sỹ | Neuchatel Xamax | 2 - 1 | Rapperswil-Jona |
| 27.09.2025 | Hạng 2 Thụy Sỹ | Rapperswil-Jona | 1 - 3 | Neuchatel Xamax |
| 04.06.2023 | Hạng 2 Thụy Sỹ | Neuchatel Xamax | 3 - 0 | Rapperswil-Jona |
| 01.06.2023 | Hạng 2 Thụy Sỹ | Rapperswil-Jona | 1 - 3 | Neuchatel Xamax |
| 19.05.2018 | Hạng 2 Thụy Sỹ | Rapperswil-Jona | 0 - 1 | Neuchatel Xamax |
| 01.04.2018 | Hạng 2 Thụy Sỹ | Neuchatel Xamax | 1 - 0 | Rapperswil-Jona |
| 19.11.2017 | Hạng 2 Thụy Sỹ | Rapperswil-Jona | 2 - 2 | Neuchatel Xamax |
Số liệu thống kê về Neuchatel Xamax gặp Rapperswil-Jona phong độ
Neuchatel Xamax
Rapperswil-Jona
Tỷ lệ trận Neuchatel Xamax vs Rapperswil-Jona
| # | Châu á | Bàn thắng |
|---|---|---|
| Cả trận | 0.99*0 : 1/2*0.89 | 0.96*3 1/2*0.90 |
| Hiệp 1 | -0.97*0 : 1/4*0.85 | -0.97*1 1/2*0.83 |
Thắng: 1.99 - Hòa: 3.95 - Thua: 2.89
Nhận định kèo Neuchatel Xamax gặp Rapperswil-Jona chi tiết
Thống kê kết quả đối đầu 10 trận gần nhất Neuchatel Xamax 80% thắng, hòa 10%, thua 10%, trận gần nhất vào ngày 19/09/2026 kết thúc với tỷ số Neuchatel Xamax 0 - 3 Rapperswil-Jona.
Số liệu thống kê phong độ, 5 trận sân nhà gần đây của Neuchatel Xamax họ thắng 1 hòa 0 và thua 4, còn phong độ 5 trận sân khách của Rapperswil-Jona thắng 1 hòa 1 và thua 3
Châu Á: **
Cả 2 đội đều thi đấu thất thường: thua 4/5 trận gần nhất. Lịch sử đối đầu gọi tên NXA khi thắng 9/11 trận đối đầu gần nhất.
Dự đoán : NXA
Tài xỉu: **
5/5 trận gần đây của NXA có từ 3 bàn trở lên. 5/5 trận đối đầu gần nhất của 2 đội có từ 3 bàn thắng
Dự đoán : TAI
Tường thuật trực tiếp Neuchatel Xamax đấu với Rapperswil-Jona
| 90+6' | De Donno J. sút chân trái, bị chặn lại (pha dứt điểm thứ 31) |
| 90+5' | Phạt góc thứ 9 |
| 90+1' | Phạt góc thứ 8 |
| 90' | Trận đấu kết thúc. Tỷ số 0-3 |
| 87' | Loïc Veya sút chân phải, bị chặn lại (pha dứt điểm thứ 30) |
| 86' | Thay người bên phía Rapperswil-Jona: I.Maslarov vào sân thay Charveys A. |
| 85' | Evan Rossier sút chân trái, bị chặn lại (pha dứt điểm thứ 29) |
| 76' | Thay người bên phía Neuchatel Xamax: Loïc Veya vào sân thay Keita I. |
| 76' | Thay người bên phía Neuchatel Xamax: Carraco D. vào sân thay Bayard R. |
| 74' | Keita I. sút chân phải, không trúng đích (pha dứt điểm thứ 28) |
| 74' | De Donno J. sút chân phải, bị chặn lại (pha dứt điểm thứ 27) |
| 74' | P.Ambrose đánh đầu, bị cản phá (pha dứt điểm thứ 26) |
| 74' |
|
| 72' | Thay người bên phía Rapperswil-Jona: I.Beka vào sân thay N.Mupemba |
| 72' | Thay người bên phía Rapperswil-Jona: Bakayoko A. vào sân thay Senaya E. |
| 71' | Keita I. đánh đầu, không trúng đích (pha dứt điểm thứ 25) |
| 71' | Phạt góc thứ 7 |
| 71' | Phạt góc thứ 6 |
| 69' | Bergsma L. sút chân trái, bị chặn lại (pha dứt điểm thứ 24) |
| 69' | Bergsma L. sút chân trái, không trúng đích (pha dứt điểm thứ 23) |
| 69' | De Donno J. đánh đầu, không trúng đích (pha dứt điểm thứ 22) |
| 69' | Thay người bên phía Neuchatel Xamax: Seydoux L. vào sân thay Mathis Dind Noubarassem |
| 69' | Phạt góc thứ 5 |
| 66' | Ambassa J. sút chân phải, không trúng đích (pha dứt điểm thứ 21) |
| 65' |
|
| 64' | Thay người bên phía Rapperswil-Jona: Evan Rossier vào sân thay Ryter Y. |
| 60' | Badara Diomande sút chân phải, không trúng đích (pha dứt điểm thứ 20) |
| 58' | Thay người bên phía Neuchatel Xamax: Azemi A. vào sân thay Gjorgjev N. |
| 56' | P.Ambrose đánh đầu, bị cản phá (pha dứt điểm thứ 19) |
| 55' | Senaya E. sút chân phải, không trúng đích (pha dứt điểm thứ 18) |
| 52' | De Donno J. sút chân phải, bị chặn lại (pha dứt điểm thứ 17) |
| 50' | N.Mupemba sút chân phải, bóng vào lưới (pha dứt điểm thứ 16) |
| 50' |
|
| 49' | P.Ambrose đánh đầu, không trúng đích (pha dứt điểm thứ 15) |
| 47' | De Donno J. sút chân phải, không trúng đích (pha dứt điểm thứ 14) |
| 47' | Phạt góc thứ 4 |
| 46' | Hiệp 2 bắt đầu ! |
| 46' | Thay người bên phía Rapperswil-Jona: Pousa R. vào sân thay Padula Lenna G. |
| 46' | Thay người bên phía Neuchatel Xamax: De Donno J. vào sân thay Liridon Mulaj |
| 45+1' | N.Mupemba sút chân phải, bị chặn lại (pha dứt điểm thứ 13) |
| 45' | Ryter Y. sút chân phải, bị cản phá (pha dứt điểm thứ 12) |
| 45' | Hiệp 1 kết thúc. Tỷ số tạm thời là 0-2 |
| 44' | Bergsma L. sút chân phải, không trúng đích (pha dứt điểm thứ 11) |
| 44' | Phạt góc thứ 3 |
| 43' | Liridon Mulaj đánh đầu, bị chặn lại (pha dứt điểm thứ 10) |
| 42' | Gunnarsson N. sút chân phải, bị chặn lại (pha dứt điểm thứ 9) |
| 39' | P.Ambrose sút chân phải, bị chặn lại (pha dứt điểm thứ 8) |
| 39' | Keita I. đánh đầu, không trúng đích (pha dứt điểm thứ 7) |
| 39' |
|
| 33' | Phạt góc thứ 2 |
| 30' | Liridon Mulaj sút chân phải, không trúng đích (pha dứt điểm thứ 6) |
| 28' | N.Mupemba sút chân trái, bóng vào lưới (pha dứt điểm thứ 5) |
| 28' |
|
| 25' | Ryter Y. sút chân phải, không trúng đích (pha dứt điểm thứ 4) |
| 22' | Phạt góc thứ 1 |
| 13' | P.Ambrose đánh đầu, không trúng đích (pha dứt điểm thứ 3) |
| 06' | N.Mupemba sút chân phải, bóng vào lưới (pha dứt điểm thứ 2) |
| 06' |
|
| 03' |
|
| 02' | N.Mupemba sút chân phải, không trúng đích (pha dứt điểm thứ 1) |
| 00' | Trận đấu bắt đầu ! |
Đội hình Neuchatel Xamax gặp Rapperswil-Jona
-
(4-2-3-1) -
(4-2-3-1)
Đội hình chính Neuchatel Xamax
| 1 | Ngawi Anthony Mossi |
| 3 | Jonathan Fontana |
| 21 | Bergsma L. |
| 5 | Gunnarsson N. |
| 25 | Mathis Dind Noubarassem |
| 70 | Badara Diomande |
| 8 | Bayard R. |
| 10 | Liridon Mulaj |
| 28 | Gjorgjev N. |
| 24 | Keita I. |
| 32 | P.Ambrose |
Đội dự bị
| 41 | Adonis Bourezak |
| 81 | Carraco D. |
| 18 | De Donno J. |
| 7 | Facchinetti M. |
| 22 | Luthi J. |
| 77 | Peverelli Y. |
| 16 | Seydoux L. |
| 40 | Loïc Veya |
Đội hình chính Rapperswil-Jona
| Omerovic A. | 18 |
| Bruno Morgado | 3 |
| William Le Pogam | 37 |
| Padula Lenna G. | 13 |
| Ambassa J. | 28 |
| Hamdiu V. | 8 |
| Charveys A. | 26 |
| Senaya E. | 20 |
| Ryter Y. | 7 |
| Diarrassouba S. | 10 |
| N.Mupemba | 9 |
Đội dự bị
| I.Beka | 4 |
| Malik Deme | 47 |
| Durrer A. | 5 |
| Emch C. | 1 |
| I.Maslarov | 22 |
| Muzzi D. | 49 |
| Pousa R. | 23 |
| Evan Rossier | 11 |
Thống kê sau trận Neuchatel Xamax vs Rapperswil-Jona
|
|
21 | Sút bóng | 10 |
|
|---|---|---|---|---|
|
|
2 | Trúng đích | 4 |
|
|
|
14 | Phạm lỗi | 12 |
|
|
|
0 | Thẻ đỏ | 0 |
|
|
|
2 | Thẻ vàng | 2 |
|
|
|
8 | Phạt góc | 1 |
|
|
|
1 | Việt vị | 3 |
|
|
|
64% | Cầm bóng | 36% |
|