|
Neftekhimik Nizh
|
Kết thúc Mùa giải 2025/2026 Thời gian 21:30 ngày 28/03/2026 |
Shinnik Yaroslavl
|
Nhận định Neftekhimik Nizh vs Shinnik Yaroslavl, 21h30 ngày 28/03
| 28.03.2026 | Hạng 2 Nga | Neftekhimik Nizh | 0 - 0 | Shinnik Yaroslavl |
| 10.08.2025 | Hạng 2 Nga | Shinnik Yaroslavl | 0 - 2 | Neftekhimik Nizh |
| 29.03.2025 | Hạng 2 Nga | Shinnik Yaroslavl | 1 - 1 | Neftekhimik Nizh |
| 12.10.2024 | Hạng 2 Nga | Neftekhimik Nizh | 1 - 0 | Shinnik Yaroslavl |
| 24.04.2024 | Hạng 2 Nga | Neftekhimik Nizh | 1 - 2 | Shinnik Yaroslavl |
| 03.09.2023 | Hạng 2 Nga | Shinnik Yaroslavl | 1 - 0 | Neftekhimik Nizh |
| 26.03.2023 | Hạng 2 Nga | Shinnik Yaroslavl | 3 - 0 | Neftekhimik Nizh |
| 04.09.2022 | Hạng 2 Nga | Neftekhimik Nizh | 1 - 0 | Shinnik Yaroslavl |
| 29.06.2021 | Giao Hữu CLB | Neftekhimik Nizh | 2 - 0 | Shinnik Yaroslavl |
| 07.04.2021 | Hạng 2 Nga | Neftekhimik Nizh | 1 - 1 | Shinnik Yaroslavl |
Số liệu thống kê về Neftekhimik Nizh gặp Shinnik Yaroslavl phong độ
Neftekhimik Nizh
Shinnik Yaroslavl
Tỷ lệ trận Neftekhimik Nizh vs Shinnik Yaroslavl
| # | Châu á | Bàn thắng |
|---|---|---|
| Cả trận | 0.87*0 : 1/4*0.99 | 1.00*2*0.84 |
| Hiệp 1 | 0.70*0 : 0*-0.84 | 0.87*3/4*0.97 |
Thắng: 2.23 - Hòa: 2.87 - Thua: 3.30
Nhận định kèo Neftekhimik Nizh gặp Shinnik Yaroslavl chi tiết
Thống kê kết quả đối đầu 10 trận gần nhất Neftekhimik Nizh 40% thắng, hòa 30%, thua 30%, trận gần nhất vào ngày 28/03/2026 kết thúc với tỷ số Neftekhimik Nizh 0 - 0 Shinnik Yaroslavl.
Số liệu thống kê phong độ, 5 trận sân nhà gần đây của Neftekhimik Nizh họ thắng 2 hòa 2 và thua 1, còn phong độ 5 trận sân khách của Shinnik Yaroslavl thắng 1 hòa 4 và thua 0
Châu Á: 0.86*0 : 1/4*0.90
Cả 2 đội đều thi đấu thất thường: thua 3/5 trận gần nhất. Lịch sử đối đầu gọi tên Shinnik khi thắng 10/18 trận đối đầu gần đây.
Dự đoán : SHIN
Tài xỉu: 0.96*2*0.84
3/5 trận gần đây của Neftekhimik có ít hơn 3 bàn thắng. Thêm vào đó, 3/5 trận gần nhất của Shinnik cũng có không đến 3 bàn thắng.
Dự đoán : XIU
Thống kê sau trận Neftekhimik Nizh vs Shinnik Yaroslavl
|
|
0 | Sút bóng | 0 |
|
|---|---|---|---|---|
|
|
0 | Trúng đích | 0 |
|
|
|
0 | Phạm lỗi | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ đỏ | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ vàng | 0 |
|
|
|
0 | Phạt góc | 0 |
|
|
|
0 | Việt vị | 0 |
|
|
|
50% | Cầm bóng | 50% |
|