|
Navbahor
|
Kết thúc Mùa giải 2025/2026 Thời gian 21:00 ngày 06/08/2025 |
Sogdiana Jizzakh
|
Nhận định Navbahor vs Sogdiana Jizzakh, 21h00 ngày 06/08
| 23.04.2026 | VĐQG Uzbekistan | Navbahor | 1 - 1 | Sogdiana Jizzakh |
| 25.08.2025 | Cúp Uzbekistan | Sogdiana Jizzakh | 4 - 0 | Navbahor |
| 06.08.2025 | VĐQG Uzbekistan | Navbahor | 1 - 1 | Sogdiana Jizzakh |
| 16.03.2025 | VĐQG Uzbekistan | Sogdiana Jizzakh | 2 - 3 | Navbahor |
| 26.09.2024 | VĐQG Uzbekistan | Navbahor | 0 - 3 | Sogdiana Jizzakh |
| 07.08.2024 | Cúp Uzbekistan | Sogdiana Jizzakh | 1 - 1 | Navbahor |
| 12.05.2024 | VĐQG Uzbekistan | Sogdiana Jizzakh | 1 - 2 | Navbahor |
| 26.08.2023 | VĐQG Uzbekistan | Sogdiana Jizzakh | 2 - 1 | Navbahor |
| 01.04.2023 | VĐQG Uzbekistan | Navbahor | 3 - 0 | Sogdiana Jizzakh |
| 14.10.2022 | Cúp Uzbekistan | Navbahor | 0 - 0 | Sogdiana Jizzakh |
Số liệu thống kê về Navbahor gặp Sogdiana Jizzakh phong độ
Navbahor
Sogdiana Jizzakh
Tỷ lệ trận Navbahor vs Sogdiana Jizzakh
| # | Châu á | Bàn thắng |
|---|---|---|
| Cả trận | 0.92*0 : 1/4*0.94 | 0.78*2 1/2*-0.94 |
| Hiệp 1 | 0.72*0 : 0*-0.86 | 0.85*1*0.99 |
Thắng: 2.20 - Hòa: 3.35 - Thua: 2.74
Nhận định kèo Navbahor gặp Sogdiana Jizzakh chi tiết
Thống kê kết quả đối đầu 10 trận gần nhất Navbahor 30% thắng, hòa 40%, thua 30%, trận gần nhất vào ngày 23/04/2026 kết thúc với tỷ số Navbahor 1 - 1 Sogdiana Jizzakh.
Số liệu thống kê phong độ, 5 trận sân nhà gần đây của Navbahor họ thắng 2 hòa 2 và thua 1, còn phong độ 5 trận sân khách của Sogdiana Jizzakh thắng 1 hòa 1 và thua 3
Châu Á: 0.99*0 : 1/2*0.87
Cả 2 đội đều thi đấu ổn định: thắng 3/5 trận gần nhất. Lịch sử đối đầu gọi tên SJIZ khi thắng 12/22 trận đối đầu gần nhất.
Dự đoán : SJIZ
Tài xỉu: -0.99*2 1/2*0.79
4/5 trận gần đây của NAVB có từ 3 bàn thắng trở lên. Thêm vào đó, 4/5 trận gần nhất của SJIZ cũng có không dưới 3 bàn thắng.
Dự đoán : TAI
Thống kê sau trận Navbahor vs Sogdiana Jizzakh
|
|
0 | Sút bóng | 0 |
|
|---|---|---|---|---|
|
|
0 | Trúng đích | 0 |
|
|
|
0 | Phạm lỗi | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ đỏ | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ vàng | 0 |
|
|
|
0 | Phạt góc | 0 |
|
|
|
0 | Việt vị | 0 |
|
|
|
50% | Cầm bóng | 50% |
|