|
National Bank SC
|
Kết thúc Mùa giải 2023/2024 Thời gian 01:00 ngày 14/07/2024 |
Semouha Club
|
Nhận định National Bank SC vs Semouha Club, 01h00 ngày 14/07
| 02.03.2026 | VĐQG Ai Cập | National Bank SC | 1 - 3 | Semouha Club |
| 16.02.2025 | VĐQG Ai Cập | Semouha Club | 1 - 4 | National Bank SC |
| 14.07.2024 | VĐQG Ai Cập | National Bank SC | 1 - 2 | Semouha Club |
| 14.02.2024 | VĐQG Ai Cập | Semouha Club | 1 - 1 | National Bank SC |
| 19.02.2023 | VĐQG Ai Cập | National Bank SC | 2 - 2 | Semouha Club |
| 25.10.2022 | VĐQG Ai Cập | Semouha Club | 1 - 1 | National Bank SC |
| 17.07.2022 | VĐQG Ai Cập | Semouha Club | 0 - 1 | National Bank SC |
| 10.02.2022 | VĐQG Ai Cập | National Bank SC | 1 - 2 | Semouha Club |
| 26.05.2021 | VĐQG Ai Cập | National Bank SC | 2 - 2 | Semouha Club |
| 12.01.2021 | VĐQG Ai Cập | Semouha Club | 2 - 2 | National Bank SC |
Số liệu thống kê về National Bank SC gặp Semouha Club phong độ
National Bank SC
Semouha Club
Tỷ lệ trận National Bank SC vs Semouha Club
| # | Châu á | Bàn thắng |
|---|---|---|
| Cả trận | -0.96*0 : 1/4*0.78 | -0.99*2 1/2*0.79 |
| Hiệp 1 | 0.79*0 : 0*-0.92 | 0.92*1*0.88 |
Thắng: 2.36 - Hòa: 3.25 - Thua: 2.86
Nhận định kèo National Bank SC gặp Semouha Club chi tiết
Thống kê kết quả đối đầu 10 trận gần nhất National Bank SC 20% thắng, hòa 50%, thua 30%, trận gần nhất vào ngày 02/03/2026 kết thúc với tỷ số National Bank SC 1 - 3 Semouha Club.
Số liệu thống kê phong độ, 5 trận sân nhà gần đây của National Bank SC họ thắng 2 hòa 2 và thua 1, còn phong độ 5 trận sân khách của Semouha Club thắng 1 hòa 0 và thua 4
Châu Á: -0.96*0 : 1/4*0.78
NBE đang thi đấu ổn định: thắng 4/5 trận gần đây. Trong khi đó, SEMO thi đấu thiếu ổn định: thua 3/5 trận vừa qua.
Dự đoán : NBE
Tài xỉu: -0.99*2 1/2*0.79
3/5 trận gần đây của NBE có từ 3 bàn thắng trở lên. Thêm vào đó, 4/5 trận gần nhất của SEMO cũng có không dưới 3 bàn thắng.
Dự đoán : TAI
Thống kê sau trận National Bank SC vs Semouha Club
|
|
0 | Sút bóng | 0 |
|
|---|---|---|---|---|
|
|
0 | Trúng đích | 0 |
|
|
|
0 | Phạm lỗi | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ đỏ | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ vàng | 0 |
|
|
|
0 | Phạt góc | 0 |
|
|
|
0 | Việt vị | 0 |
|
|
|
50% | Cầm bóng | 50% |
|