|
National Bank SC
|
Kết thúc Mùa giải 2025/2026 Thời gian 01:00 ngày 13/01/2026 |
Ismaily SC
|
Nhận định National Bank SC vs Ismaily SC, 01h00 ngày 13/01
| 08.05.2026 | VĐQG Ai Cập | National Bank SC | 0 - 0 | Ismaily SC |
| 13.01.2026 | Liên Đoàn Ai Cập | National Bank SC | 0 - 0 | Ismaily SC |
| 29.09.2025 | VĐQG Ai Cập | Ismaily SC | 1 - 2 | National Bank SC |
| 11.01.2025 | VĐQG Ai Cập | National Bank SC | 1 - 0 | Ismaily SC |
| 26.05.2024 | VĐQG Ai Cập | National Bank SC | 2 - 2 | Ismaily SC |
| 06.12.2023 | VĐQG Ai Cập | Ismaily SC | 2 - 1 | National Bank SC |
| 18.05.2023 | VĐQG Ai Cập | National Bank SC | 2 - 0 | Ismaily SC |
| 04.01.2023 | VĐQG Ai Cập | Ismaily SC | 0 - 0 | National Bank SC |
| 22.05.2022 | VĐQG Ai Cập | Ismaily SC | 2 - 2 | National Bank SC |
| 04.11.2021 | VĐQG Ai Cập | National Bank SC | 1 - 0 | Ismaily SC |
Số liệu thống kê về National Bank SC gặp Ismaily SC phong độ
National Bank SC
Ismaily SC
Tỷ lệ trận National Bank SC vs Ismaily SC
| # | Châu á | Bàn thắng |
|---|---|---|
| Cả trận | -0.99*0 : 1*0.81 | -0.98*2 1/4*0.78 |
| Hiệp 1 | 0.75*0 : 1/4*-0.93 | 0.73*3/4*-0.93 |
Thắng: 1.51 - Hòa: 3.60 - Thua: 5.60
Nhận định kèo National Bank SC gặp Ismaily SC chi tiết
Thống kê kết quả đối đầu 10 trận gần nhất National Bank SC 40% thắng, hòa 50%, thua 10%, trận gần nhất vào ngày 08/05/2026 kết thúc với tỷ số National Bank SC 0 - 0 Ismaily SC.
Số liệu thống kê phong độ, 5 trận sân nhà gần đây của National Bank SC họ thắng 1 hòa 3 và thua 1, còn phong độ 5 trận sân khách của Ismaily SC thắng 1 hòa 2 và thua 2
Châu Á: 0.80*0 : 3/4*0.96
Cả 2 đội đều thi đấu thất thường: thua 5 trận gần nhất. Lịch sử đối đầu gọi tên National Bank khi thắng 4/7 trận đối đầu gần đây.
Dự đoán : NBE
Tài xỉu: 0.74*2*-0.98
3/5 trận gần đây của National Bank có ít hơn 3 bàn thắng. Thêm vào đó, 3/5 trận gần nhất của Ismaily cũng có không đến 3 bàn thắng.
Dự đoán : XIU
Thống kê sau trận National Bank SC vs Ismaily SC
|
|
0 | Sút bóng | 0 |
|
|---|---|---|---|---|
|
|
0 | Trúng đích | 0 |
|
|
|
0 | Phạm lỗi | 0 |
|
|
|
1 | Thẻ đỏ | 1 |
|
|
|
0 | Thẻ vàng | 0 |
|
|
|
0 | Phạt góc | 0 |
|
|
|
0 | Việt vị | 0 |
|
|
|
50% | Cầm bóng | 50% |
|