|
National Bank SC
|
Kết thúc Mùa giải 2025/2026 Thời gian 01:00 ngày 14/04/2026 |
Al Mokawloon
|
Nhận định National Bank SC vs Al Mokawloon, 01h00 ngày 14/04
| 14.04.2026 | VĐQG Ai Cập | National Bank SC | 2 - 1 | Al Mokawloon |
| 31.01.2026 | VĐQG Ai Cập | Al Mokawloon | 0 - 1 | National Bank SC |
| 28.06.2024 | VĐQG Ai Cập | Al Mokawloon | 1 - 4 | National Bank SC |
| 30.12.2023 | VĐQG Ai Cập | National Bank SC | 3 - 1 | Al Mokawloon |
| 04.05.2023 | VĐQG Ai Cập | Al Mokawloon | 1 - 1 | National Bank SC |
| 31.12.2022 | VĐQG Ai Cập | National Bank SC | 2 - 1 | Al Mokawloon |
| 29.06.2022 | VĐQG Ai Cập | Al Mokawloon | 1 - 1 | National Bank SC |
| 26.11.2021 | VĐQG Ai Cập | National Bank SC | 2 - 1 | Al Mokawloon |
| 14.05.2021 | VĐQG Ai Cập | National Bank SC | 0 - 1 | Al Mokawloon |
| 30.12.2021 | VĐQG Ai Cập | Al Mokawloon | 2 - 0 | National Bank SC |
Số liệu thống kê về National Bank SC gặp Al Mokawloon phong độ
National Bank SC
Al Mokawloon
Tỷ lệ trận National Bank SC vs Al Mokawloon
| # | Châu á | Bàn thắng |
|---|---|---|
| Cả trận | -0.98*0 : 1/4*0.80 | 0.93*2*0.87 |
| Hiệp 1 | 0.68*0 : 0*-0.86 | 0.82*3/4*0.98 |
Thắng: 2.40 - Hòa: 2.85 - Thua: 3.20
Nhận định kèo National Bank SC gặp Al Mokawloon chi tiết
Thống kê kết quả đối đầu 10 trận gần nhất National Bank SC 60% thắng, hòa 20%, thua 20%, trận gần nhất vào ngày 14/04/2026 kết thúc với tỷ số National Bank SC 2 - 1 Al Mokawloon.
Số liệu thống kê phong độ, 5 trận sân nhà gần đây của National Bank SC họ thắng 1 hòa 3 và thua 1, còn phong độ 5 trận sân khách của Al Mokawloon thắng 0 hòa 4 và thua 1
Châu Á: -0.90*0 : 1/4*0.78
Cả 2 đội đều thi đấu thất thường: thua 4/5 trận gần nhất. Lịch sử đối đầu gọi tên National Bank khi thắng 5/8 trận đối đầu gần đây.
Dự đoán : NBE
Tài xỉu: 0.89*2*0.91
3/5 trận gần đây của National Bank có ít hơn 3 bàn thắng. Thêm vào đó, 4/5 trận gần nhất của Al Mokawloon cũng có không đến 3 bàn thắng.
Dự đoán : XIU
Thống kê sau trận National Bank SC vs Al Mokawloon
|
|
0 | Sút bóng | 0 |
|
|---|---|---|---|---|
|
|
0 | Trúng đích | 0 |
|
|
|
0 | Phạm lỗi | 0 |
|
|
|
1 | Thẻ đỏ | 1 |
|
|
|
0 | Thẻ vàng | 0 |
|
|
|
0 | Phạt góc | 0 |
|
|
|
0 | Việt vị | 0 |
|
|
|
50% | Cầm bóng | 50% |
|