|
National Bank SC
|
Kết thúc Mùa giải 2023/2024 Thời gian 21:00 ngày 30/12/2023 |
Al Mokawloon
|
Nhận định National Bank SC vs Al Mokawloon, 21h00 ngày 30/12
| 14.04.2026 | VĐQG Ai Cập | National Bank SC | 2 - 1 | Al Mokawloon |
| 31.01.2026 | VĐQG Ai Cập | Al Mokawloon | 0 - 1 | National Bank SC |
| 28.06.2024 | VĐQG Ai Cập | Al Mokawloon | 1 - 4 | National Bank SC |
| 30.12.2023 | VĐQG Ai Cập | National Bank SC | 3 - 1 | Al Mokawloon |
| 04.05.2023 | VĐQG Ai Cập | Al Mokawloon | 1 - 1 | National Bank SC |
| 31.12.2022 | VĐQG Ai Cập | National Bank SC | 2 - 1 | Al Mokawloon |
| 29.06.2022 | VĐQG Ai Cập | Al Mokawloon | 1 - 1 | National Bank SC |
| 26.11.2021 | VĐQG Ai Cập | National Bank SC | 2 - 1 | Al Mokawloon |
| 14.05.2021 | VĐQG Ai Cập | National Bank SC | 0 - 1 | Al Mokawloon |
| 30.12.2021 | VĐQG Ai Cập | Al Mokawloon | 2 - 0 | National Bank SC |
Số liệu thống kê về National Bank SC gặp Al Mokawloon phong độ
National Bank SC
Al Mokawloon
Tỷ lệ trận National Bank SC vs Al Mokawloon
| # | Châu á | Bàn thắng |
|---|---|---|
| Cả trận | 0.84*0 : 0*-0.94 | 0.82*2*-0.96 |
| Hiệp 1 | 0.86*0 : 0*-0.98 | 0.76*3/4*-0.91 |
Thắng: 2.54 - Hòa: 2.97 - Thua: 2.85
Nhận định kèo National Bank SC gặp Al Mokawloon chi tiết
Thống kê kết quả đối đầu 10 trận gần nhất National Bank SC 60% thắng, hòa 20%, thua 20%, trận gần nhất vào ngày 14/04/2026 kết thúc với tỷ số National Bank SC 2 - 1 Al Mokawloon.
Số liệu thống kê phong độ, 5 trận sân nhà gần đây của National Bank SC họ thắng 2 hòa 2 và thua 1, còn phong độ 5 trận sân khách của Al Mokawloon thắng 3 hòa 1 và thua 1
Châu Á: 0.80*0 : 0*-0.93
Cả 2 đội đều thi đấu thất thường: thua 3/5 trận gần nhất. Lịch sử đối đầu gọi tên ACON khi thắng 2/3 trận đối đầu gần nhất.
Dự đoán : ACON
Tài xỉu: 0.82*2*-0.96
3/5 trận gần đây của NBE có từ 3 bàn thắng trở lên. Thêm vào đó, 3/5 trận gần nhất của ACON cũng có không dưới 3 bàn thắng.
Dự đoán : TAI
Thống kê sau trận National Bank SC vs Al Mokawloon
|
|
0 | Sút bóng | 0 |
|
|---|---|---|---|---|
|
|
0 | Trúng đích | 0 |
|
|
|
0 | Phạm lỗi | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ đỏ | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ vàng | 0 |
|
|
|
0 | Phạt góc | 0 |
|
|
|
0 | Việt vị | 0 |
|
|
|
50% | Cầm bóng | 50% |
|