|
Nashville FC
Mukhtar H.( 53’)
Surridge S.( 43’)
|
Kết thúc Mùa giải 2026/2027 Thời gian 07:30 ngày 30/08/2026 |
Cincinnati
|
Nhận định Nashville FC vs Cincinnati, 07h30 ngày 30/08
| 30.08.2026 | VĐQG Mỹ | Nashville FC | 4 - 0 | Cincinnati |
| 14.09.2025 | VĐQG Mỹ | Cincinnati | 2 - 1 | Nashville FC |
| 30.03.2025 | VĐQG Mỹ | Nashville FC | 1 - 2 | Cincinnati |
| 22.09.2024 | VĐQG Mỹ | Nashville FC | 2 - 2 | Cincinnati |
| 30.05.2024 | VĐQG Mỹ | Cincinnati | 0 - 2 | Nashville FC |
| 05.08.2023 | Liên Đoàn Concacaf | Cincinnati | 1 - 1 | Nashville FC |
| 16.07.2023 | VĐQG Mỹ | Cincinnati | 3 - 1 | Nashville FC |
| 26.03.2023 | VĐQG Mỹ | Nashville FC | 0 - 1 | Cincinnati |
| 24.07.2022 | VĐQG Mỹ | Cincinnati | 1 - 1 | Nashville FC |
| 28.10.2021 | VĐQG Mỹ | Cincinnati | 3 - 6 | Nashville FC |
Số liệu thống kê về Nashville FC gặp Cincinnati phong độ
Nashville FC
Cincinnati
Tỷ lệ trận Nashville FC vs Cincinnati
| # | Châu á | Bàn thắng |
|---|---|---|
| Cả trận | -0.96*0 : 3/4*0.85 | 0.98*3 1/4*0.89 |
| Hiệp 1 | 0.92*0 : 1/4*0.96 | 0.78*1 1/4*-0.92 |
Thắng: 1.81 - Hòa: 4.00 - Thua: 3.55
Nhận định kèo Nashville FC gặp Cincinnati chi tiết
Thống kê kết quả đối đầu 10 trận gần nhất Nashville FC 30% thắng, hòa 30%, thua 40%, trận gần nhất vào ngày 30/08/2026 kết thúc với tỷ số Nashville FC 4 - 0 Cincinnati.
Số liệu thống kê phong độ, 5 trận sân nhà gần đây của Nashville FC họ thắng 5 hòa 0 và thua 0, còn phong độ 5 trận sân khách của Cincinnati thắng 1 hòa 1 và thua 3
Tường thuật trực tiếp Nashville FC đấu với Cincinnati
| 79' |
|
| 73' | Thay người bên phía Cincinnati: Barlow T. vào sân thay Valenzuela G. |
| 70' |
|
| 66' | Thay người bên phía Cincinnati: Smith K. vào sân thay S.Gidi |
| 62' | Thay người bên phía Nashville FC: M.Corcoran vào sân thay Yazbek P. |
| 53' |
|
| 49' |
|
| 46' | Thay người bên phía Cincinnati: Ramirez Leon B. J. vào sân thay Nwobodo O. |
| 46' | Thay người bên phía Cincinnati: Jabbari A. vào sân thay Mboma K. |
| 44' |
|
| 43' |
|
Đội hình Nashville FC gặp Cincinnati
-
(4-4-2) -
(3-4-1-2)
Đội hình chính Nashville FC
| 99 | B.Schwake |
| 27 | Baker-Whiting R. |
| 3 | Woledzi M. |
| 4 | Palacios J. |
| 31 | Najar A. |
| 11 | Saad E. |
| 20 | Tagseth E. |
| 8 | Yazbek P. |
| 7 | Espinoza C. |
| 9 | Surridge S. |
| 10 | Mukhtar H. |
Đội dự bị
| 2 | Lovitz D. |
| 5 | Maher J. |
| 22 | Bauer J. |
| 16 | M.Corcoran |
| 19 | Muyl A. |
| 14 | S.Mohammed |
| 37 | Qasem A. |
| 6 | Acosta B. |
Đội hình chính Cincinnati
| Celentano R. | 18 |
| Robinson M. | 12 |
| Miazga M. | 21 |
| S.Gidi | 11 |
| E.Echenique | 66 |
| Nwobodo O. | 5 |
| Valenzuela G. | 22 |
| Bucha P. | 20 |
| Evander | 10 |
| Denkey A. | 9 |
| Mboma K. | 17 |
Đội dự bị
| Hagglund N. | 4 |
| Hadebe T. | 15 |
| Smith K. | 24 |
| Powell A. | 2 |
| Anunga T. | 27 |
| Ramirez Leon B. J. | 29 |
| Jabbari A. | 99 |
| Barlow T. | 16 |
Thống kê sau trận Nashville FC vs Cincinnati
|
|
16 | Sút bóng | 11 |
|
|---|---|---|---|---|
|
|
5 | Trúng đích | 5 |
|
|
|
13 | Phạm lỗi | 6 |
|
|
|
0 | Thẻ đỏ | 0 |
|
|
|
3 | Thẻ vàng | 3 |
|
|
|
5 | Phạt góc | 3 |
|
|
|
4 | Việt vị | 0 |
|
|
|
53% | Cầm bóng | 47% |
|