|
Napoli
|
Kết thúc Mùa giải 2025/2026 Thời gian 02:00 ngày 19/12/2025 |
AC Milan
|
Nhận định Napoli vs AC Milan, 02h00 ngày 19/12
| 07.04.2026 | VĐQG Italia | Napoli | 1 - 0 | AC Milan |
| 19.12.2025 | Siêu Cúp Italia | Napoli | 2 - 0 | AC Milan |
| 29.09.2025 | VĐQG Italia | AC Milan | 2 - 1 | Napoli |
| 31.03.2025 | VĐQG Italia | Napoli | 2 - 1 | AC Milan |
| 30.10.2024 | VĐQG Italia | AC Milan | 0 - 2 | Napoli |
| 12.02.2024 | VĐQG Italia | AC Milan | 1 - 0 | Napoli |
| 30.10.2023 | VĐQG Italia | Napoli | 2 - 2 | AC Milan |
| 19.04.2023 | Cúp C1 Châu Âu | Napoli | 1 - 1 | AC Milan |
| 13.04.2023 | Cúp C1 Châu Âu | AC Milan | 1 - 0 | Napoli |
| 03.04.2023 | VĐQG Italia | Napoli | 0 - 4 | AC Milan |
Số liệu thống kê về Napoli gặp AC Milan phong độ
Napoli
AC Milan
Tỷ lệ trận Napoli vs AC Milan
| # | Châu á | Bàn thắng |
|---|---|---|
| Cả trận | -0.95*0 : 0*0.83 | -0.94*2 1/4*0.82 |
| Hiệp 1 | -0.99*0 : 0*0.87 | 0.77*3/4*-0.89 |
Thắng: 2.95 - Hòa: 3.10 - Thua: 2.63
Nhận định kèo Napoli gặp AC Milan chi tiết
Thống kê kết quả đối đầu 10 trận gần nhất Napoli 40% thắng, hòa 20%, thua 40%, trận gần nhất vào ngày 07/04/2026 kết thúc với tỷ số Napoli 1 - 0 AC Milan.
Số liệu thống kê phong độ, 5 trận sân nhà gần đây của Napoli họ thắng 3 hòa 0 và thua 2, còn phong độ 5 trận sân khách của AC Milan thắng 2 hòa 0 và thua 3
Châu Á: 0.94*0 : 0*0.89
Napoli đang chơi KHÔNG TỐT (thua 2/4 trận gần đây). Mặt khác, AC Milan thi đấu TỰ TIN (thắng 3/5 trận gần nhất).
Dự đoán : ACM
Tài xỉu: -0.97*2 1/4*0.78
4/5 trận gần đây của Napoli có ít hơn 3 bàn thắng. Thêm vào đó, 3/5 trận gần nhất của AC Milan cũng có không đến 3 bàn thắng.
Dự đoán : XIU
Tường thuật trực tiếp Napoli đấu với AC Milan
| 86' |
|
| 83' |
|
| 83' |
|
| 81' |
|
| 38' |
|
Đội hình Napoli gặp AC Milan
-
(3-4-2-1) -
(3-5-2)
Đội hình chính Napoli
| 32 | V. Milinkovic-Savic |
| 22 | Di Lorenzo |
| 13 | A. Rrahmani |
| 5 | Juan Jesus |
| 21 | M. Politano |
| 68 | S. Lobotka |
| 8 | McTominay |
| 37 | L. Spinazzola |
| 7 | David Neres |
| 20 | E. Elmas |
| 19 | R. Hojlund |
Đội dự bị
| 3 | M. Gutierrez |
| 70 | Noa Lang |
| 27 | L. Lucca |
| 30 | P. Mazzocchi |
| 14 | N. Contini |
| 9 | N. Okafor |
| 4 | A. Buongiorno |
| 31 | S. Beukema |
| 17 | M. Olivera |
| 69 | G. Ambrosino |
| 98 | Emmanuele De Chiara |
| 96 | S. Scuffet |
| 35 | L. Marianucci |
| 26 | A. Vergara |
Đội hình chính AC Milan
| M. Maignan | 16 |
| S. Pavlovic | 31 |
| K. De Winter | 5 |
| F. Tomori | 23 |
| P. Estupinan | 2 |
| A. Rabiot | 12 |
| A. Jashari | 30 |
| Loftus-Cheek | 8 |
| Saelemaekers | 56 |
| C. Nkunku | 18 |
| C. Pulisic | 11 |
Đội dự bị
| L. Modric | 14 |
| D. Bartesaghi | 33 |
| Lorenzo Torriani | 96 |
| E. Sala | 42 |
| Matteo Dutu | 35 |
| Y. Fofana | 19 |
| Z. Athekame | 24 |
| P. Terracciano | 1 |
| Emanuele Borsani | 44 |
| D. Odogu | 27 |
| S. Ricci | 4 |
Thống kê sau trận Napoli vs AC Milan
|
|
11 | Sút bóng | 14 |
|
|---|---|---|---|---|
|
|
5 | Trúng đích | 3 |
|
|
|
15 | Phạm lỗi | 9 |
|
|
|
0 | Thẻ đỏ | 0 |
|
|
|
2 | Thẻ vàng | 2 |
|
|
|
5 | Phạt góc | 4 |
|
|
|
2 | Việt vị | 1 |
|
|
|
41% | Cầm bóng | 59% |
|