|
Nantong Zhiyun
|
Kết thúc Mùa giải 2024/2025 Thời gian 19:00 ngày 14/06/2024 |
Shenzhen Peng City
|
Nhận định Nantong Zhiyun vs Shenzhen Peng City, 19h00 ngày 14/06
| 02.11.2024 | VĐQG Trung Quốc | Shenzhen Peng City | 2 - 1 | Nantong Zhiyun |
| 14.06.2024 | VĐQG Trung Quốc | Nantong Zhiyun | 0 - 1 | Shenzhen Peng City |
| 29.09.2022 | Hạng 2 Trung Quốc | Shenzhen Peng City | 0 - 1 | Nantong Zhiyun |
| 11.09.2022 | Hạng 2 Trung Quốc | Nantong Zhiyun | 2 - 0 | Shenzhen Peng City |
| 18.12.2021 | Hạng 2 Trung Quốc | Nantong Zhiyun | 2 - 0 | Shenzhen Peng City |
| 04.12.2021 | Hạng 2 Trung Quốc | Shenzhen Peng City | 0 - 2 | Nantong Zhiyun |
| 11.10.2020 | Hạng 2 Trung Quốc | Shenzhen Peng City | 1 - 2 | Nantong Zhiyun |
| 23.09.2020 | Hạng 2 Trung Quốc | Nantong Zhiyun | 1 - 1 | Shenzhen Peng City |
| 02.05.2018 | Cúp Trung Quốc | Nantong Zhiyun | 1 - 1 | Shenzhen Peng City |
Số liệu thống kê về Nantong Zhiyun gặp Shenzhen Peng City phong độ
Nantong Zhiyun
Shenzhen Peng City
Tỷ lệ trận Nantong Zhiyun vs Shenzhen Peng City
| # | Châu á | Bàn thắng |
|---|---|---|
| Cả trận | 0.85*1/4 : 0*-0.99 | 1.00*2 1/2*0.80 |
| Hiệp 1 | -0.89*0 : 0*0.71 | 0.98*1*0.86 |
Thắng: 2.97 - Hòa: 3.30 - Thua: 2.28
Nhận định kèo Nantong Zhiyun gặp Shenzhen Peng City chi tiết
Thống kê kết quả đối đầu 9 trận gần nhất Nantong Zhiyun 55% thắng, hòa 22%, thua 22%, trận gần nhất vào ngày 02/11/2024 kết thúc với tỷ số Shenzhen Peng City 2 - 1 Nantong Zhiyun.
Số liệu thống kê phong độ, 5 trận sân nhà gần đây của Nantong Zhiyun họ thắng 3 hòa 1 và thua 1, còn phong độ 5 trận sân khách của Shenzhen Peng City thắng 0 hòa 2 và thua 3
Châu Á: 0.94*0 : 0*0.82
Cả 2 đội đều thi đấu thất thường: thua 3/5 trận gần đây. Lịch sử đối đầu gọi tên NZH khi thắng 5/9 trận đối đầu gần nhất.
Dự đoán : NZH
Tài xỉu: 0.78*2 1/2*0.92
4/5 trận gần đây của NZH có từ 3 bàn thắng trở lên. Thêm vào đó, 3/5 trận gần nhất của SIJI cũng có không dưới 3 bàn thắng.
Dự đoán : TAI
Thống kê sau trận Nantong Zhiyun vs Shenzhen Peng City
|
|
0 | Sút bóng | 0 |
|
|---|---|---|---|---|
|
|
0 | Trúng đích | 0 |
|
|
|
0 | Phạm lỗi | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ đỏ | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ vàng | 0 |
|
|
|
0 | Phạt góc | 0 |
|
|
|
0 | Việt vị | 0 |
|
|
|
50% | Cầm bóng | 50% |
|