|
Nagoya Grampus
|
Kết thúc Mùa giải 2025/2026 Thời gian 15:00 ngày 20/09/2025 |
Shonan Bellmare
|
Nhận định Nagoya Grampus vs Shonan Bellmare, 15h00 ngày 20/09
| 20.09.2025 | VĐQG Nhật Bản | Nagoya Grampus | 3 - 1 | Shonan Bellmare |
| 06.04.2025 | VĐQG Nhật Bản | Shonan Bellmare | 2 - 1 | Nagoya Grampus |
| 24.08.2024 | VĐQG Nhật Bản | Shonan Bellmare | 0 - 1 | Nagoya Grampus |
| 16.06.2024 | VĐQG Nhật Bản | Nagoya Grampus | 1 - 1 | Shonan Bellmare |
| 11.11.2023 | VĐQG Nhật Bản | Shonan Bellmare | 2 - 1 | Nagoya Grampus |
| 23.04.2023 | VĐQG Nhật Bản | Nagoya Grampus | 2 - 2 | Shonan Bellmare |
| 02.07.2022 | VĐQG Nhật Bản | Shonan Bellmare | 0 - 0 | Nagoya Grampus |
| 06.04.2022 | VĐQG Nhật Bản | Nagoya Grampus | 2 - 1 | Shonan Bellmare |
| 15.08.2021 | VĐQG Nhật Bản | Nagoya Grampus | 1 - 0 | Shonan Bellmare |
| 07.04.2021 | VĐQG Nhật Bản | Shonan Bellmare | 0 - 0 | Nagoya Grampus |
Số liệu thống kê về Nagoya Grampus gặp Shonan Bellmare phong độ
Nagoya Grampus
Shonan Bellmare
Tỷ lệ trận Nagoya Grampus vs Shonan Bellmare
| # | Châu á | Bàn thắng |
|---|---|---|
| Cả trận | 0.98*0 : 3/4*0.90 | 0.98*2 1/2*0.90 |
Thắng: 1.74 - Hòa: 3.90 - Thua: 4.55
Nhận định kèo Nagoya Grampus gặp Shonan Bellmare chi tiết
Thống kê kết quả đối đầu 10 trận gần nhất Nagoya Grampus 40% thắng, hòa 40%, thua 20%, trận gần nhất vào ngày 20/09/2025 kết thúc với tỷ số Nagoya Grampus 3 - 1 Shonan Bellmare.
Số liệu thống kê phong độ, 5 trận sân nhà gần đây của Nagoya Grampus họ thắng 3 hòa 1 và thua 1, còn phong độ 5 trận sân khách của Shonan Bellmare thắng 2 hòa 3 và thua 0
Châu Á: 0.98*0 : 3/4*0.90
Cả 2 đội đều thi đấu thất thường: thua 4/5 trận gần nhất. Lịch sử đối đầu gọi tên Nagoya khi thắng 10/17 trận đối đầu gần đây.
Dự đoán : NAG
Tài xỉu: 0.98*2 1/2*0.90
3/5 trận gần đây của Nagoya có từ 3 bàn thắng trở lên. Thêm vào đó, 4/5 trận gần nhất của Shonan Bellmare cũng có không dưới 3 bàn thắng.
Dự đoán : TAI
Thống kê sau trận Nagoya Grampus vs Shonan Bellmare
|
|
0 | Sút bóng | 0 |
|
|---|---|---|---|---|
|
|
0 | Trúng đích | 0 |
|
|
|
0 | Phạm lỗi | 0 |
|
|
|
1 | Thẻ đỏ | 1 |
|
|
|
0 | Thẻ vàng | 0 |
|
|
|
0 | Phạt góc | 0 |
|
|
|
0 | Việt vị | 0 |
|
|
|
50% | Cầm bóng | 50% |
|