|
Nagoya Grampus
|
Kết thúc Mùa giải 2024/2025 Thời gian 17:45 ngày 16/06/2024 |
Shonan Bellmare
|
Nhận định Nagoya Grampus vs Shonan Bellmare, 17h45 ngày 16/06
| 20.09.2025 | VĐQG Nhật Bản | Nagoya Grampus | 3 - 1 | Shonan Bellmare |
| 06.04.2025 | VĐQG Nhật Bản | Shonan Bellmare | 2 - 1 | Nagoya Grampus |
| 24.08.2024 | VĐQG Nhật Bản | Shonan Bellmare | 0 - 1 | Nagoya Grampus |
| 16.06.2024 | VĐQG Nhật Bản | Nagoya Grampus | 1 - 1 | Shonan Bellmare |
| 11.11.2023 | VĐQG Nhật Bản | Shonan Bellmare | 2 - 1 | Nagoya Grampus |
| 23.04.2023 | VĐQG Nhật Bản | Nagoya Grampus | 2 - 2 | Shonan Bellmare |
| 02.07.2022 | VĐQG Nhật Bản | Shonan Bellmare | 0 - 0 | Nagoya Grampus |
| 06.04.2022 | VĐQG Nhật Bản | Nagoya Grampus | 2 - 1 | Shonan Bellmare |
| 15.08.2021 | VĐQG Nhật Bản | Nagoya Grampus | 1 - 0 | Shonan Bellmare |
| 07.04.2021 | VĐQG Nhật Bản | Shonan Bellmare | 0 - 0 | Nagoya Grampus |
Số liệu thống kê về Nagoya Grampus gặp Shonan Bellmare phong độ
Nagoya Grampus
Shonan Bellmare
Tỷ lệ trận Nagoya Grampus vs Shonan Bellmare
| # | Châu á | Bàn thắng |
|---|---|---|
| Cả trận | 0.94*0 : 1/4*0.94 | 0.87*2 1/4*1.00 |
| Hiệp 1 | 0.67*0 : 0*-0.79 | -0.85*1*0.72 |
Thắng: 2.21 - Hòa: 3.40 - Thua: 3.30
Nhận định kèo Nagoya Grampus gặp Shonan Bellmare chi tiết
Thống kê kết quả đối đầu 10 trận gần nhất Nagoya Grampus 40% thắng, hòa 40%, thua 20%, trận gần nhất vào ngày 20/09/2025 kết thúc với tỷ số Nagoya Grampus 3 - 1 Shonan Bellmare.
Số liệu thống kê phong độ, 5 trận sân nhà gần đây của Nagoya Grampus họ thắng 3 hòa 1 và thua 1, còn phong độ 5 trận sân khách của Shonan Bellmare thắng 2 hòa 2 và thua 1
Châu Á: 0.85*0 : 1/4*-0.97
Cả 2 đội đều thi đấu thất thường: thua 4/5 trận gần nhất. Lịch sử đối đầu gọi tên NAG khi thắng 9/15 trận đối đầu gần nhất.
Dự đoán : NAG
Tài xỉu: 0.89*2 1/4*0.98
5 trận gần đây của SHO có từ 3 bàn trở lên. 3/5 trận đối đầu gần nhất của 2 đội có từ 3 bàn thắng
Dự đoán : TAI
Thống kê sau trận Nagoya Grampus vs Shonan Bellmare
|
|
0 | Sút bóng | 0 |
|
|---|---|---|---|---|
|
|
0 | Trúng đích | 0 |
|
|
|
0 | Phạm lỗi | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ đỏ | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ vàng | 0 |
|
|
|
0 | Phạt góc | 0 |
|
|
|
0 | Việt vị | 0 |
|
|
|
50% | Cầm bóng | 50% |
|