|
Nagoya Grampus
|
Kết thúc Mùa giải 2026/2027 Thời gian 12:00 ngày 08/02/2026 |
Shimizu S-Pulse
|
Nhận định Nagoya Grampus vs Shimizu S-Pulse, 12h00 ngày 08/02
| 25.04.2026 | VĐQG Nhật Bản | Shimizu S-Pulse | 0 - 2 | Nagoya Grampus |
| 08.02.2026 | VĐQG Nhật Bản | Nagoya Grampus | 1 - 0 | Shimizu S-Pulse |
| 21.06.2025 | VĐQG Nhật Bản | Nagoya Grampus | 1 - 1 | Shimizu S-Pulse |
| 03.05.2025 | VĐQG Nhật Bản | Shimizu S-Pulse | 0 - 3 | Nagoya Grampus |
| 10.07.2022 | VĐQG Nhật Bản | Nagoya Grampus | 0 - 2 | Shimizu S-Pulse |
| 21.05.2022 | VĐQG Nhật Bản | Shimizu S-Pulse | 1 - 2 | Nagoya Grampus |
| 23.04.2022 | Liên Đoàn Nhật Bản | Shimizu S-Pulse | 0 - 1 | Nagoya Grampus |
| 23.02.2022 | Liên Đoàn Nhật Bản | Nagoya Grampus | 0 - 0 | Shimizu S-Pulse |
| 29.08.2021 | VĐQG Nhật Bản | Nagoya Grampus | 1 - 1 | Shimizu S-Pulse |
| 15.05.2021 | VĐQG Nhật Bản | Shimizu S-Pulse | 0 - 3 | Nagoya Grampus |
Số liệu thống kê về Nagoya Grampus gặp Shimizu S-Pulse phong độ
Nagoya Grampus
Shimizu S-Pulse
Tỷ lệ trận Nagoya Grampus vs Shimizu S-Pulse
| # | Châu á | Bàn thắng |
|---|---|---|
| Cả trận | -0.94*0 : 1/2*0.82 | 0.82*2 1/4*0.98 |
| Hiệp 1 | -0.88*0 : 1/4*0.75 | -0.92*1*0.79 |
Thắng: 2.06 - Hòa: 3.30 - Thua: 3.45
Nhận định kèo Nagoya Grampus gặp Shimizu S-Pulse chi tiết
Thống kê kết quả đối đầu 10 trận gần nhất Nagoya Grampus 60% thắng, hòa 30%, thua 10%, trận gần nhất vào ngày 25/04/2026 kết thúc với tỷ số Shimizu S-Pulse 0 - 2 Nagoya Grampus.
Số liệu thống kê phong độ, 5 trận sân nhà gần đây của Nagoya Grampus họ thắng 2 hòa 3 và thua 0, còn phong độ 5 trận sân khách của Shimizu S-Pulse thắng 2 hòa 1 và thua 2
Châu Á: -0.98*0 : 1/2*0.86
Cả 2 đội đều thi đấu thất thường: thua 4/5 trận gần nhất. Lịch sử đối đầu gọi tên Nagoya khi thắng 16/31 trận đối đầu gần đây.
Dự đoán : NAG
Tài xỉu: 0.82*2 1/4*0.98
3/5 trận gần đây của Nagoya có ít hơn 3 bàn. 3/5 trận đối đầu gần nhất của 2 đội có ít hơn 3 bàn thắng
Dự đoán : XIU
Thống kê sau trận Nagoya Grampus vs Shimizu S-Pulse
|
|
0 | Sút bóng | 0 |
|
|---|---|---|---|---|
|
|
0 | Trúng đích | 0 |
|
|
|
0 | Phạm lỗi | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ đỏ | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ vàng | 0 |
|
|
|
0 | Phạt góc | 0 |
|
|
|
0 | Việt vị | 0 |
|
|
|
50% | Cầm bóng | 50% |
|