|
Nagoya Grampus
Henry Heroki Mochizuki(O.g 55’)
|
Kết thúc Mùa giải 2026/2027 Thời gian 16:00 ngày 06/09/2026 |
Machida Zelvia
Matsuo Y.( 90+7’)
Alexandre Kouto Horio Pisano(O.g 75’)
Shirasaki R.( 45+7’)
|
Nhận định Nagoya Grampus vs Machida Zelvia, 16h00 ngày 06/09
| 06.09.2026 | VĐQG Nhật Bản | Nagoya Grampus | 1 - 3 | Machida Zelvia |
| 06.06.2026 | VĐQG Nhật Bản | Machida Zelvia | 0 - 0 | Nagoya Grampus |
| 30.05.2026 | VĐQG Nhật Bản | Nagoya Grampus | 2 - 2 | Machida Zelvia |
| 30.11.2025 | VĐQG Nhật Bản | Machida Zelvia | 3 - 1 | Nagoya Grampus |
| 02.03.2025 | VĐQG Nhật Bản | Nagoya Grampus | 1 - 2 | Machida Zelvia |
| 06.07.2024 | VĐQG Nhật Bản | Machida Zelvia | 1 - 0 | Nagoya Grampus |
| 02.03.2024 | VĐQG Nhật Bản | Nagoya Grampus | 0 - 1 | Machida Zelvia |
| 16.08.2017 | Hạng 2 Nhật Bản | Machida Zelvia | 3 - 4 | Nagoya Grampus |
| 17.05.2017 | Hạng 2 Nhật Bản | Nagoya Grampus | 2 - 1 | Machida Zelvia |
| 09.09.2015 | Cúp Nhật Bản | Nagoya Grampus | 0 - 1 | Machida Zelvia |
Số liệu thống kê về Nagoya Grampus gặp Machida Zelvia phong độ
Nagoya Grampus
Machida Zelvia
Tỷ lệ trận Nagoya Grampus vs Machida Zelvia
| # | Châu á | Bàn thắng |
|---|---|---|
| Cả trận | 0.90*1/4 : 0*0.99 | 0.88*2 1/2*1.00 |
| Hiệp 1 | -0.83*0 : 0*0.70 | 0.85*1*-0.97 |
Thắng: 3.15 - Hòa: 3.45 - Thua: 2.25
Nhận định kèo Nagoya Grampus gặp Machida Zelvia chi tiết
Thống kê kết quả đối đầu 10 trận gần nhất Nagoya Grampus 20% thắng, hòa 20%, thua 60%, trận gần nhất vào ngày 06/09/2026 kết thúc với tỷ số Nagoya Grampus 1 - 3 Machida Zelvia.
Số liệu thống kê phong độ, 5 trận sân nhà gần đây của Nagoya Grampus họ thắng 2 hòa 2 và thua 1, còn phong độ 5 trận sân khách của Machida Zelvia thắng 4 hòa 1 và thua 0
Châu Á: 0.90*1/4 : 0*0.99
Cả 2 đội đều thi đấu thất thường: thua 3/5 trận gần nhất. Lịch sử đối đầu gọi tên MZE khi thắng 5/10 trận đối đầu gần nhất.
Dự đoán : MZE
Tài xỉu: 0.88*2 1/2*1.00
4/5 trận gần đây của NAG có từ 3 bàn thắng trở lên. Thêm vào đó, 3/5 trận gần nhất của MZE cũng có không dưới 3 bàn thắng.
Dự đoán : TAI
Tường thuật trực tiếp Nagoya Grampus đấu với Machida Zelvia
| 90+7' | Matsuo Y. sút chân phải, bóng vào lưới (pha dứt điểm thứ 26) |
| 90+7' |
|
| 90+4' | Sato Y. đánh đầu, bị cản phá (pha dứt điểm thứ 25) |
| 90+3' | Phạt góc thứ 8 |
| 90' | Trận đấu kết thúc. Tỷ số 1-3 |
| 88' | Tình huống việt vị thứ 4 |
| 86' | Thay người bên phía Machida Zelvia: Duke M. vào sân thay Ogawa K. |
| 85' | Thay người bên phía Machida Zelvia: Matsuo Y. vào sân thay Soma Y. |
| 85' |
|
| 80' | Yamagishi Y. đánh đầu, không trúng đích (pha dứt điểm thứ 24) |
| 80' | Phạt góc thứ 7 |
| 75' |
|
| 75' | 23 Shot Alexandre Kouto Horio Pisano Khác Phản lưới nhà |
| 75' | Akimoto T. đánh đầu, bị cản phá (pha dứt điểm thứ 22) |
| 71' | Soma Y. sút chân phải, bị cản phá (pha dứt điểm thứ 21) |
| 71' | Fujii H. sút chân phải, bị chặn lại (pha dứt điểm thứ 20) |
| 70' | Thay người bên phía Nagoya Grampus: Sato Y. vào sân thay Izumi R. |
| 70' | Phạt góc thứ 6 |
| 66' | Thay người bên phía Machida Zelvia: Yengi T. vào sân thay Nishimura T. |
| 66' | Thay người bên phía Machida Zelvia: Shimoda H. vào sân thay Shirasaki R. |
| 65' | Thay người bên phía Nagoya Grampus: Koyamatsu T. vào sân thay Nagai K. |
| 64' | Nagai K. sút chân phải, không trúng đích (pha dứt điểm thứ 19) |
| 63' | Takamine T. sút chân trái, bị chặn lại (pha dứt điểm thứ 18) |
| 63' | Nagai K. đánh đầu, bị chặn lại (pha dứt điểm thứ 17) |
| 63' | Phạt góc thứ 5 |
| 62' | Phạt góc thứ 4 |
| 60' | Akimoto T. sút chân trái, không trúng đích (pha dứt điểm thứ 16) |
| 60' | Phạt góc thứ 3 |
| 55' |
|
| 55' | Henry Heroki Mochizuki đánh đầu, phản lưới nhà (pha dứt điểm thứ 15) |
| 50' | Tình huống việt vị thứ 3 |
| 48' | Izumi R. sút chân phải, bị chặn lại (pha dứt điểm thứ 14) |
| 46' | Hiệp 2 bắt đầu ! |
| 46' | Thay người bên phía Nagoya Grampus: Hara T. vào sân thay Nogami Y. |
| 46' |
|
| 45+7' | Shirasaki R. sút chân phải, bóng vào lưới (pha dứt điểm thứ 13) |
| 45+7' | Ogawa K. sút chân trái, bị cản phá (pha dứt điểm thứ 12) |
| 45+7' | Soma Y. sút chân phải, bị chặn lại (pha dứt điểm thứ 11) |
| 45+7' |
|
| 45' | Hiệp 1 kết thúc. Tỷ số tạm thời là 0-1 |
| 43' |
|
| 42' | Ogawa K. sút chân phải, không trúng đích (pha dứt điểm thứ 10) |
| 42' | Henry Heroki Mochizuki sút chân phải, không trúng đích (pha dứt điểm thứ 9) |
| 36' | Takamine T. sút chân trái, bị chặn lại (pha dứt điểm thứ 8) |
| 36' | Thay người bên phía Machida Zelvia: Henry Heroki Mochizuki vào sân thay Okamura D. |
| 33' | Kimura Y. sút chân trái, bị chặn lại (pha dứt điểm thứ 7) |
| 33' | Kimura Y. sút chân trái, bị chặn lại (pha dứt điểm thứ 6) |
| 23' | Thay người bên phía Nagoya Grampus: Yamagishi Y. vào sân thay Asano Y. |
| 19' | Phạt góc thứ 2 |
| 16' | Tình huống việt vị thứ 2 |
| 16' | Tình huống việt vị thứ 1 |
| 15' | Phạt góc thứ 1 |
| 11' | Nishimura T. sút chân phải, bị chặn lại (pha dứt điểm thứ 5) |
| 10' | Nishimura T. sút chân phải, không trúng đích (pha dứt điểm thứ 4) |
| 07' | Ogawa K. sút chân trái, không trúng đích (pha dứt điểm thứ 3) |
| 03' | Izumi R. sút chân phải, không trúng đích (pha dứt điểm thứ 2) |
| 02' | Asano Y. sút chân trái, không trúng đích (pha dứt điểm thứ 1) |
| 00' | Trận đấu bắt đầu ! |
Đội hình Nagoya Grampus gặp Machida Zelvia
-
(3-4-2-1) -
(3-4-2-1)
Đội hình chính Nagoya Grampus
| 35 | Alexandre Kouto Horio Pisano |
| 55 | Tokumoto S. |
| 13 | Fujii H. |
| 2 | Nogami Y. |
| 27 | Nakayama K. |
| 31 | Takamine T. |
| 15 | Inagaki S. |
| 7 | Izumi R. |
| 22 | Kimura Y. |
| 9 | Asano Y. |
| 18 | Nagai K. |
Đội dự bị
| 33 | Kikuchi T. |
| 19 | Koda H. |
| 58 | Koyamatsu T. |
| 14 | Morishima T. |
| 41 | Ono M. |
| 3 | Sato Y. |
| 1 | Schmidt D. |
| 11 | Yamagishi Y. |
Đội hình chính Machida Zelvia
| Tani K. | 1 |
| Shoji G. | 3 |
| Kikuchi R. | 4 |
| Okamura D. | 50 |
| Akimoto T. | 33 |
| Shirasaki R. | 23 |
| Mae H. | 16 |
| Nakamura H. | 88 |
| Soma Y. | 7 |
| Nishimura T. | 20 |
| Ogawa K. | 9 |
Đội dự bị
| Kim Min-Tae | 24 |
| Matsuo Y. | 14 |
| Henry Heroki Mochizuki | 6 |
| Morita T. | 13 |
| Sento K. | 8 |
| Shimoda H. | 18 |
| Yengi T. | 99 |
Thống kê sau trận Nagoya Grampus vs Machida Zelvia
|
|
12 | Sút bóng | 12 |
|
|---|---|---|---|---|
|
|
1 | Trúng đích | 5 |
|
|
|
11 | Phạm lỗi | 15 |
|
|
|
0 | Thẻ đỏ | 0 |
|
|
|
2 | Thẻ vàng | 2 |
|
|
|
6 | Phạt góc | 2 |
|
|
|
2 | Việt vị | 1 |
|
|
|
61% | Cầm bóng | 39% |
|