|
Nagoya Grampus
|
Kết thúc Mùa giải 2024/2025 Thời gian 12:00 ngày 02/03/2024 |
Machida Zelvia
|
Nhận định Nagoya Grampus vs Machida Zelvia, 12h00 ngày 02/03
| 06.09.2026 | VĐQG Nhật Bản | Nagoya Grampus | 1 - 3 | Machida Zelvia |
| 06.06.2026 | VĐQG Nhật Bản | Machida Zelvia | 0 - 0 | Nagoya Grampus |
| 30.05.2026 | VĐQG Nhật Bản | Nagoya Grampus | 2 - 2 | Machida Zelvia |
| 30.11.2025 | VĐQG Nhật Bản | Machida Zelvia | 3 - 1 | Nagoya Grampus |
| 02.03.2025 | VĐQG Nhật Bản | Nagoya Grampus | 1 - 2 | Machida Zelvia |
| 06.07.2024 | VĐQG Nhật Bản | Machida Zelvia | 1 - 0 | Nagoya Grampus |
| 02.03.2024 | VĐQG Nhật Bản | Nagoya Grampus | 0 - 1 | Machida Zelvia |
| 16.08.2017 | Hạng 2 Nhật Bản | Machida Zelvia | 3 - 4 | Nagoya Grampus |
| 17.05.2017 | Hạng 2 Nhật Bản | Nagoya Grampus | 2 - 1 | Machida Zelvia |
| 09.09.2015 | Cúp Nhật Bản | Nagoya Grampus | 0 - 1 | Machida Zelvia |
Số liệu thống kê về Nagoya Grampus gặp Machida Zelvia phong độ
Nagoya Grampus
Machida Zelvia
Tỷ lệ trận Nagoya Grampus vs Machida Zelvia
| # | Châu á | Bàn thắng |
|---|---|---|
| Cả trận | 0.91*0 : 1/4*0.98 | -0.94*2 1/4*0.82 |
| Hiệp 1 | -0.81*0 : 1/4*0.65 | 0.76*3/4*-0.89 |
Thắng: 2.20 - Hòa: 3.40 - Thua: 3.30
Nhận định kèo Nagoya Grampus gặp Machida Zelvia chi tiết
Thống kê kết quả đối đầu 10 trận gần nhất Nagoya Grampus 20% thắng, hòa 20%, thua 60%, trận gần nhất vào ngày 06/09/2026 kết thúc với tỷ số Nagoya Grampus 1 - 3 Machida Zelvia.
Số liệu thống kê phong độ, 5 trận sân nhà gần đây của Nagoya Grampus họ thắng 2 hòa 2 và thua 1, còn phong độ 5 trận sân khách của Machida Zelvia thắng 4 hòa 1 và thua 0
Châu Á: 0.85*0 : 1/4*-0.97
NAG đang chơi KHÔNG TỐT (thua 3/5 trận gần đây). Mặt khác, MZE thi đấu TỰ TIN (thắng 4/5 trận gần nhất).
Dự đoán : MZE
Tài xỉu: -0.94*2 1/4*0.82
3/5 trận gần đây của MZE có ít hơn 3 bàn. 3/5 trận đối đầu gần nhất của 2 đội có ít hơn 3 bàn thắng
Dự đoán : XIU
Thống kê sau trận Nagoya Grampus vs Machida Zelvia
|
|
0 | Sút bóng | 0 |
|
|---|---|---|---|---|
|
|
0 | Trúng đích | 0 |
|
|
|
0 | Phạm lỗi | 0 |
|
|
|
1 | Thẻ đỏ | 1 |
|
|
|
0 | Thẻ vàng | 0 |
|
|
|
0 | Phạt góc | 0 |
|
|
|
0 | Việt vị | 0 |
|
|
|
50% | Cầm bóng | 50% |
|