|
Nagoya Grampus
|
Kết thúc Mùa giải 2025/2026 Thời gian 12:00 ngày 29/04/2025 |
Kashiwa Reysol
|
Nhận định Nagoya Grampus vs Kashiwa Reysol, 12h00 ngày 29/04
| 08.11.2025 | VĐQG Nhật Bản | Kashiwa Reysol | 1 - 0 | Nagoya Grampus |
| 29.04.2025 | VĐQG Nhật Bản | Nagoya Grampus | 1 - 2 | Kashiwa Reysol |
| 14.07.2024 | VĐQG Nhật Bản | Nagoya Grampus | 2 - 1 | Kashiwa Reysol |
| 09.06.2024 | Liên Đoàn Nhật Bản | Nagoya Grampus | 1 - 0 | Kashiwa Reysol |
| 05.06.2024 | Liên Đoàn Nhật Bản | Kashiwa Reysol | 1 - 1 | Nagoya Grampus |
| 16.03.2024 | VĐQG Nhật Bản | Kashiwa Reysol | 0 - 2 | Nagoya Grampus |
| 03.12.2023 | VĐQG Nhật Bản | Nagoya Grampus | 1 - 1 | Kashiwa Reysol |
| 30.08.2023 | Cúp Nhật Bản | Kashiwa Reysol | 2 - 0 | Nagoya Grampus |
| 12.03.2023 | VĐQG Nhật Bản | Kashiwa Reysol | 0 - 3 | Nagoya Grampus |
| 06.07.2022 | VĐQG Nhật Bản | Kashiwa Reysol | 0 - 1 | Nagoya Grampus |
Số liệu thống kê về Nagoya Grampus gặp Kashiwa Reysol phong độ
Nagoya Grampus
Kashiwa Reysol
Tỷ lệ trận Nagoya Grampus vs Kashiwa Reysol
| # | Châu á | Bàn thắng |
|---|---|---|
| Cả trận | -0.99*0 : 0*0.87 | 0.98*2*0.90 |
| Hiệp 1 | 0.98*0 : 0*0.90 | 0.88*3/4*0.98 |
Thắng: 2.88 - Hòa: 3.05 - Thua: 2.68
Nhận định kèo Nagoya Grampus gặp Kashiwa Reysol chi tiết
Thống kê kết quả đối đầu 10 trận gần nhất Nagoya Grampus 50% thắng, hòa 20%, thua 30%, trận gần nhất vào ngày 08/11/2025 kết thúc với tỷ số Kashiwa Reysol 1 - 0 Nagoya Grampus.
Số liệu thống kê phong độ, 5 trận sân nhà gần đây của Nagoya Grampus họ thắng 3 hòa 1 và thua 1, còn phong độ 5 trận sân khách của Kashiwa Reysol thắng 3 hòa 0 và thua 2
Châu Á: -0.99*0 : 0*0.87
NAG đang chơi KHÔNG TỐT (thua 3/5 trận gần đây). Mặt khác, KRE thi đấu TỰ TIN (thắng 3/5 trận gần nhất).
Dự đoán : KRE
Tài xỉu: 0.98*2*0.90
3/5 trận gần đây của NAG có ít hơn 3 bàn thắng. Thêm vào đó, 4/5 trận gần nhất của KRE cũng có không đến 3 bàn thắng.
Dự đoán : XIU
Thống kê sau trận Nagoya Grampus vs Kashiwa Reysol
|
|
0 | Sút bóng | 0 |
|
|---|---|---|---|---|
|
|
0 | Trúng đích | 0 |
|
|
|
0 | Phạm lỗi | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ đỏ | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ vàng | 0 |
|
|
|
0 | Phạt góc | 0 |
|
|
|
0 | Việt vị | 0 |
|
|
|
50% | Cầm bóng | 50% |
|