|
Nagoya Grampus
|
Kết thúc Mùa giải 2024/2025 Thời gian 13:00 ngày 21/04/2024 |
Cerezo Osaka
|
Nhận định Nagoya Grampus vs Cerezo Osaka, 13h00 ngày 21/04
| 21.10.2026 | VĐQG Nhật Bản | Nagoya Grampus | 1 - 1 | Cerezo Osaka |
| 17.05.2026 | VĐQG Nhật Bản | Cerezo Osaka | 6 - 1 | Nagoya Grampus |
| 04.04.2026 | VĐQG Nhật Bản | Nagoya Grampus | 3 - 0 | Cerezo Osaka |
| 04.10.2025 | VĐQG Nhật Bản | Nagoya Grampus | 2 - 1 | Cerezo Osaka |
| 08.03.2025 | VĐQG Nhật Bản | Cerezo Osaka | 1 - 1 | Nagoya Grampus |
| 30.06.2024 | VĐQG Nhật Bản | Cerezo Osaka | 2 - 1 | Nagoya Grampus |
| 21.04.2024 | VĐQG Nhật Bản | Nagoya Grampus | 2 - 1 | Cerezo Osaka |
| 26.08.2023 | VĐQG Nhật Bản | Cerezo Osaka | 3 - 1 | Nagoya Grampus |
| 03.06.2023 | VĐQG Nhật Bản | Nagoya Grampus | 3 - 1 | Cerezo Osaka |
| 05.11.2022 | VĐQG Nhật Bản | Cerezo Osaka | 0 - 1 | Nagoya Grampus |
Số liệu thống kê về Nagoya Grampus gặp Cerezo Osaka phong độ
Nagoya Grampus
Cerezo Osaka
Tỷ lệ trận Nagoya Grampus vs Cerezo Osaka
| # | Châu á | Bàn thắng |
|---|---|---|
| Cả trận | -0.93*0 : 0*0.80 | 0.81*2*-0.95 |
| Hiệp 1 | -0.97*0 : 0*0.85 | 0.80*3/4*-0.94 |
Thắng: 2.91 - Hòa: 3.10 - Thua: 2.59
Nhận định kèo Nagoya Grampus gặp Cerezo Osaka chi tiết
Thống kê kết quả đối đầu 10 trận gần nhất Nagoya Grampus 50% thắng, hòa 20%, thua 30%, trận gần nhất vào ngày 21/10/2026 kết thúc với tỷ số Nagoya Grampus 1 - 1 Cerezo Osaka.
Số liệu thống kê phong độ, 5 trận sân nhà gần đây của Nagoya Grampus họ thắng 2 hòa 2 và thua 1, còn phong độ 5 trận sân khách của Cerezo Osaka thắng 1 hòa 2 và thua 2
Châu Á: -0.95*0 : 0*0.83
Cả 2 đội đều thi đấu ổn định: thắng 4/5 trận gần nhất. Lịch sử đối đầu gọi tên NAG khi thắng 15/28 trận đối đầu gần nhất.
Dự đoán : NAG
Tài xỉu: -0.96*2 1/4*0.82
3/5 trận gần đây của NAG có ít hơn 3 bàn thắng. Thêm vào đó, 5 trận gần nhất của CEO cũng có không đến 3 bàn thắng.
Dự đoán : XIU
Thống kê sau trận Nagoya Grampus vs Cerezo Osaka
|
|
0 | Sút bóng | 0 |
|
|---|---|---|---|---|
|
|
0 | Trúng đích | 0 |
|
|
|
0 | Phạm lỗi | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ đỏ | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ vàng | 0 |
|
|
|
0 | Phạt góc | 0 |
|
|
|
0 | Việt vị | 0 |
|
|
|
50% | Cầm bóng | 50% |
|