|
Nagoya Grampus
|
Kết thúc Mùa giải 2025/2026 Thời gian 12:00 ngày 31/05/2025 |
Alb. Niigata (JPN)
|
Nhận định Nagoya Grampus vs Alb. Niigata (JPN), 12h00 ngày 31/05
| 23.09.2025 | VĐQG Nhật Bản | Alb. Niigata (JPN) | 0 - 0 | Nagoya Grampus |
| 31.05.2025 | VĐQG Nhật Bản | Nagoya Grampus | 3 - 0 | Alb. Niigata (JPN) |
| 02.11.2024 | Liên Đoàn Nhật Bản | Nagoya Grampus | 2 - 2 | Alb. Niigata (JPN) |
| 18.09.2024 | VĐQG Nhật Bản | Nagoya Grampus | 3 - 0 | Alb. Niigata (JPN) |
| 09.03.2024 | VĐQG Nhật Bản | Alb. Niigata (JPN) | 1 - 0 | Nagoya Grampus |
| 05.08.2023 | VĐQG Nhật Bản | Nagoya Grampus | 1 - 0 | Alb. Niigata (JPN) |
| 01.04.2023 | VĐQG Nhật Bản | Alb. Niigata (JPN) | 1 - 3 | Nagoya Grampus |
| 10.09.2016 | VĐQG Nhật Bản | Alb. Niigata (JPN) | 0 - 1 | Nagoya Grampus |
| 24.04.2016 | VĐQG Nhật Bản | Nagoya Grampus | 2 - 1 | Alb. Niigata (JPN) |
| 24.10.2015 | VĐQG Nhật Bản | Nagoya Grampus | 4 - 2 | Alb. Niigata (JPN) |
Số liệu thống kê về Nagoya Grampus gặp Alb. Niigata (JPN) phong độ
Nagoya Grampus
Alb. Niigata (JPN)
Tỷ lệ trận Nagoya Grampus vs Alb. Niigata (JPN)
| # | Châu á | Bàn thắng |
|---|---|---|
| Cả trận | -0.94*0 : 1/2*0.83 | 0.98*2 1/4*0.90 |
| Hiệp 1 | -0.80*0 : 1/4*0.68 | 0.80*3/4*-0.93 |
Thắng: 2.06 - Hòa: 3.30 - Thua: 3.80
Nhận định kèo Nagoya Grampus gặp Alb. Niigata (JPN) chi tiết
Thống kê kết quả đối đầu 10 trận gần nhất Nagoya Grampus 70% thắng, hòa 20%, thua 10%, trận gần nhất vào ngày 23/09/2025 kết thúc với tỷ số Alb. Niigata (JPN) 0 - 0 Nagoya Grampus.
Số liệu thống kê phong độ, 5 trận sân nhà gần đây của Nagoya Grampus họ thắng 3 hòa 1 và thua 1, còn phong độ 5 trận sân khách của Alb. Niigata (JPN) thắng 1 hòa 2 và thua 2
Châu Á: -0.94*0 : 1/2*0.82
Cả 2 đội đều thi đấu thất thường: thua 3/5 trận gần nhất. Lịch sử đối đầu gọi tên NAG khi thắng 13/25 trận đối đầu gần nhất.
Dự đoán : NAG
Tài xỉu: 0.85*2*-0.97
3/5 trận gần đây của NII có từ 3 bàn trở lên. 3/5 trận đối đầu gần nhất của 2 đội có từ 3 bàn thắng
Dự đoán : TAI
Thống kê sau trận Nagoya Grampus vs Alb. Niigata (JPN)
|
|
0 | Sút bóng | 0 |
|
|---|---|---|---|---|
|
|
0 | Trúng đích | 0 |
|
|
|
0 | Phạm lỗi | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ đỏ | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ vàng | 0 |
|
|
|
0 | Phạt góc | 0 |
|
|
|
0 | Việt vị | 0 |
|
|
|
50% | Cầm bóng | 50% |
|