|
Nagoya Grampus
|
Kết thúc Mùa giải 2024/2025 Thời gian 17:00 ngày 18/09/2024 |
Alb. Niigata (JPN)
|
Nhận định Nagoya Grampus vs Alb. Niigata (JPN), 17h00 ngày 18/09
| 23.09.2025 | VĐQG Nhật Bản | Alb. Niigata (JPN) | 0 - 0 | Nagoya Grampus |
| 31.05.2025 | VĐQG Nhật Bản | Nagoya Grampus | 3 - 0 | Alb. Niigata (JPN) |
| 02.11.2024 | Liên Đoàn Nhật Bản | Nagoya Grampus | 2 - 2 | Alb. Niigata (JPN) |
| 18.09.2024 | VĐQG Nhật Bản | Nagoya Grampus | 3 - 0 | Alb. Niigata (JPN) |
| 09.03.2024 | VĐQG Nhật Bản | Alb. Niigata (JPN) | 1 - 0 | Nagoya Grampus |
| 05.08.2023 | VĐQG Nhật Bản | Nagoya Grampus | 1 - 0 | Alb. Niigata (JPN) |
| 01.04.2023 | VĐQG Nhật Bản | Alb. Niigata (JPN) | 1 - 3 | Nagoya Grampus |
| 10.09.2016 | VĐQG Nhật Bản | Alb. Niigata (JPN) | 0 - 1 | Nagoya Grampus |
| 24.04.2016 | VĐQG Nhật Bản | Nagoya Grampus | 2 - 1 | Alb. Niigata (JPN) |
| 24.10.2015 | VĐQG Nhật Bản | Nagoya Grampus | 4 - 2 | Alb. Niigata (JPN) |
Số liệu thống kê về Nagoya Grampus gặp Alb. Niigata (JPN) phong độ
Nagoya Grampus
Alb. Niigata (JPN)
Tỷ lệ trận Nagoya Grampus vs Alb. Niigata (JPN)
| # | Châu á | Bàn thắng |
|---|---|---|
| Cả trận | 0.81*0 : 0*-0.93 | 0.95*2 1/4*0.93 |
| Hiệp 1 | 0.82*0 : 0*-0.94 | 0.70*3/4*-0.83 |
Thắng: 2.51 - Hòa: 3.30 - Thua: 2.87
Nhận định kèo Nagoya Grampus gặp Alb. Niigata (JPN) chi tiết
Thống kê kết quả đối đầu 10 trận gần nhất Nagoya Grampus 70% thắng, hòa 20%, thua 10%, trận gần nhất vào ngày 23/09/2025 kết thúc với tỷ số Alb. Niigata (JPN) 0 - 0 Nagoya Grampus.
Số liệu thống kê phong độ, 5 trận sân nhà gần đây của Nagoya Grampus họ thắng 3 hòa 1 và thua 1, còn phong độ 5 trận sân khách của Alb. Niigata (JPN) thắng 1 hòa 3 và thua 1
Châu Á: 0.82*0 : 0*-0.94
NAG đang chơi KHÔNG TỐT (thua 3/5 trận gần đây). Mặt khác, NII thi đấu TỰ TIN (thắng 3/5 trận gần nhất).
Dự đoán : NII
Tài xỉu: 0.95*2 1/4*0.93
3/5 trận gần đây của NII có ít hơn 3 bàn. 3/5 trận đối đầu gần nhất của 2 đội có ít hơn 3 bàn thắng
Dự đoán : XIU
Thống kê sau trận Nagoya Grampus vs Alb. Niigata (JPN)
|
|
0 | Sút bóng | 0 |
|
|---|---|---|---|---|
|
|
0 | Trúng đích | 0 |
|
|
|
0 | Phạm lỗi | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ đỏ | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ vàng | 0 |
|
|
|
0 | Phạt góc | 0 |
|
|
|
0 | Việt vị | 0 |
|
|
|
50% | Cầm bóng | 50% |
|