|
Naftan Novo.
|
Kết thúc Mùa giải 2023/2024 Thời gian 20:00 ngày 04/08/2023 |
Shakhter Soligo.
|
Nhận định Naftan Novo. vs Shakhter Soligo., 20h00 ngày 04/08
| 03.11.2024 | VĐQG Belarus | Naftan Novo. | 0 - 0 | Shakhter Soligo. |
| 16.06.2024 | VĐQG Belarus | Shakhter Soligo. | 0 - 0 | Naftan Novo. |
| 04.08.2023 | VĐQG Belarus | Naftan Novo. | 1 - 1 | Shakhter Soligo. |
| 18.03.2023 | VĐQG Belarus | Shakhter Soligo. | 2 - 1 | Naftan Novo. |
| 04.11.2017 | VĐQG Belarus | Naftan Novo. | 1 - 5 | Shakhter Soligo. |
| 20.06.2017 | VĐQG Belarus | Shakhter Soligo. | 2 - 1 | Naftan Novo. |
| 28.08.2016 | VĐQG Belarus | Naftan Novo. | 1 - 1 | Shakhter Soligo. |
| 29.04.2016 | VĐQG Belarus | Shakhter Soligo. | 2 - 0 | Naftan Novo. |
| 31.10.2015 | VĐQG Belarus | Naftan Novo. | 3 - 4 | Shakhter Soligo. |
| 27.06.2015 | VĐQG Belarus | Shakhter Soligo. | 1 - 0 | Naftan Novo. |
Số liệu thống kê về Naftan Novo. gặp Shakhter Soligo. phong độ
Naftan Novo.
Shakhter Soligo.
Tỷ lệ trận Naftan Novo. vs Shakhter Soligo.
| # | Châu á | Bàn thắng |
|---|---|---|
| Cả trận | 0.75*1 : 0*-0.93 | 0.95*2 3/4*0.85 |
| Hiệp 1 | -0.98*1/4 : 0*0.80 | 0.71*1*-0.92 |
Thắng: 4.40 - Hòa: 3.85 - Thua: 1.58
Nhận định kèo Naftan Novo. gặp Shakhter Soligo. chi tiết
Thống kê kết quả đối đầu 10 trận gần nhất Naftan Novo. chưa thắng trận nào , hòa 40%, thua 60%, trận gần nhất vào ngày 03/11/2024 kết thúc với tỷ số Naftan Novo. 0 - 0 Shakhter Soligo..
Số liệu thống kê phong độ, 5 trận sân nhà gần đây của Naftan Novo. họ thắng 2 hòa 0 và thua 3, còn phong độ 5 trận sân khách của Shakhter Soligo. thắng 0 hòa 3 và thua 2
Châu Á: -0.89*1 1/4 : 0*0.70
NNOV đang chơi KHÔNG TỐT (thua 4/5 trận gần đây). Mặt khác, SSOL thi đấu TỰ TIN (thắng 3/5 trận gần nhất).
Dự đoán : SSOL
Tài xỉu: 0.98*3*0.82
3/5 trận gần đây của NNOV có từ 3 bàn trở lên. 3/5 trận đối đầu gần nhất của 2 đội có từ 3 bàn thắng
Dự đoán : TAI
Thống kê sau trận Naftan Novo. vs Shakhter Soligo.
|
|
0 | Sút bóng | 0 |
|
|---|---|---|---|---|
|
|
0 | Trúng đích | 0 |
|
|
|
0 | Phạm lỗi | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ đỏ | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ vàng | 0 |
|
|
|
0 | Phạt góc | 0 |
|
|
|
0 | Việt vị | 0 |
|
|
|
50% | Cầm bóng | 50% |
|