|
Nacional(URU)
|
Kết thúc Mùa giải 2025/2026 Thời gian 04:00 ngày 08/09/2025 |
Racing Club (URU)
|
Nhận định Nacional(URU) vs Racing Club (URU), 04h00 ngày 08/09
| 15.02.2026 | VĐQG Uruguay | Nacional(URU) | 1 - 1 | Racing Club (URU) |
| 08.09.2025 | VĐQG Uruguay | Nacional(URU) | 3 - 0 | Racing Club (URU) |
| 15.06.2025 | VĐQG Uruguay | Racing Club (URU) | 1 - 2 | Nacional(URU) |
| 17.03.2025 | VĐQG Uruguay | Racing Club (URU) | 0 - 1 | Nacional(URU) |
| 09.11.2024 | VĐQG Uruguay | Racing Club (URU) | 0 - 2 | Nacional(URU) |
| 04.05.2024 | VĐQG Uruguay | Nacional(URU) | 4 - 2 | Racing Club (URU) |
| 06.10.2023 | VĐQG Uruguay | Racing Club (URU) | 1 - 2 | Nacional(URU) |
| 10.07.2023 | VĐQG Uruguay | Racing Club (URU) | 2 - 2 | Nacional(URU) |
| 27.02.2023 | VĐQG Uruguay | Nacional(URU) | 3 - 1 | Racing Club (URU) |
| 23.09.2019 | VĐQG Uruguay | Nacional(URU) | 3 - 0 | Racing Club (URU) |
Số liệu thống kê về Nacional(URU) gặp Racing Club (URU) phong độ
Nacional(URU)
Racing Club (URU)
Tỷ lệ trận Nacional(URU) vs Racing Club (URU)
| # | Châu á | Bàn thắng |
|---|---|---|
| Cả trận | 0.85*0 : 1*0.97 | 0.87*2 1/2*0.93 |
| Hiệp 1 | -0.96*0 : 1/2*0.78 | 0.78*1*-0.98 |
Thắng: 1.46 - Hòa: 4.05 - Thua: 5.20
Nhận định kèo Nacional(URU) gặp Racing Club (URU) chi tiết
Thống kê kết quả đối đầu 10 trận gần nhất Nacional(URU) 80% thắng, hòa 20%, thua 0%, trận gần nhất vào ngày 15/02/2026 kết thúc với tỷ số Nacional(URU) 1 - 1 Racing Club (URU).
Số liệu thống kê phong độ, 5 trận sân nhà gần đây của Nacional(URU) họ thắng 4 hòa 0 và thua 1, còn phong độ 5 trận sân khách của Racing Club (URU) thắng 1 hòa 3 và thua 1
Châu Á: 0.95*0 : 1*0.87
Nacional đang thi đấu ổn định: thắng 3/5 trận gần đây. Trong khi đó, Racing Club thi đấu thiếu ổn định: thua 3/5 trận vừa qua.
Dự đoán : Nacional
Tài xỉu: 0.83*2 1/2*0.97
4/5 trận gần đây của Nacional có từ 3 bàn thắng trở lên. Thêm vào đó, 3/5 trận gần nhất của Racing Club cũng có không dưới 3 bàn thắng.
Dự đoán : TAI
Thống kê sau trận Nacional(URU) vs Racing Club (URU)
|
|
0 | Sút bóng | 0 |
|
|---|---|---|---|---|
|
|
0 | Trúng đích | 0 |
|
|
|
0 | Phạm lỗi | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ đỏ | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ vàng | 0 |
|
|
|
0 | Phạt góc | 0 |
|
|
|
0 | Việt vị | 0 |
|
|
|
50% | Cầm bóng | 50% |
|