|
N.E. MetroStars
|
Kết thúc Mùa giải 2024/2025 Thời gian 16:15 ngày 22/03/2024 |
Modbury Jets
|
Nhận định N.E. MetroStars vs Modbury Jets, 16h15 ngày 22/03
| 26.07.2025 | Aus South Sup.League | N.E. MetroStars | 3 - 1 | Modbury Jets |
| 03.05.2025 | Aus South Sup.League | Modbury Jets | 1 - 2 | N.E. MetroStars |
| 14.06.2024 | Aus South Sup.League | Modbury Jets | 1 - 1 | N.E. MetroStars |
| 22.03.2024 | Aus South Sup.League | N.E. MetroStars | 1 - 1 | Modbury Jets |
| 02.09.2023 | Aus South Sup.League | N.E. MetroStars | 0 - 3 | Modbury Jets |
| 25.08.2023 | Aus South Sup.League | Modbury Jets | 2 - 3 | N.E. MetroStars |
| 11.08.2023 | Aus South Sup.League | Modbury Jets | 0 - 1 | N.E. MetroStars |
| 06.05.2023 | Aus South Sup.League | N.E. MetroStars | 5 - 1 | Modbury Jets |
| 03.10.2020 | Aus South Sup.League | Modbury Jets | 1 - 5 | N.E. MetroStars |
| 14.08.2020 | Aus South Sup.League | N.E. MetroStars | 4 - 0 | Modbury Jets |
Số liệu thống kê về N.E. MetroStars gặp Modbury Jets phong độ
N.E. MetroStars
Modbury Jets
Tỷ lệ trận N.E. MetroStars vs Modbury Jets
| # | Châu á | Bàn thắng |
|---|---|---|
| Cả trận | 0.96*0 : 1 1/4*0.88 | 0.85*3 3/4*0.97 |
| Hiệp 1 | 0.94*0 : 1/2*0.90 | 0.81*1 1/2*-0.99 |
Thắng: 1.46 - Hòa: 4.90 - Thua: 4.75
Nhận định kèo N.E. MetroStars gặp Modbury Jets chi tiết
Thống kê kết quả đối đầu 10 trận gần nhất N.E. MetroStars 70% thắng, hòa 20%, thua 10%, trận gần nhất vào ngày 26/07/2025 kết thúc với tỷ số N.E. MetroStars 3 - 1 Modbury Jets.
Số liệu thống kê phong độ, 5 trận sân nhà gần đây của N.E. MetroStars họ thắng 4 hòa 1 và thua 0, còn phong độ 5 trận sân khách của Modbury Jets thắng 1 hòa 1 và thua 3
Châu Á: 0.96*0 : 1 1/4*0.88
MSTAR đang chơi KHÔNG TỐT (thua 3/5 trận gần đây). Mặt khác, MJET thi đấu TỰ TIN (thắng 3/5 trận gần nhất).
Dự đoán : MJET
Tài xỉu: 0.85*3 3/4*0.97
4/5 trận gần đây của MSTAR có từ 3 bàn thắng trở lên. Thêm vào đó, 5 trận gần nhất của MJET cũng có không dưới 3 bàn thắng.
Dự đoán : TAI
Thống kê sau trận N.E. MetroStars vs Modbury Jets
|
|
0 | Sút bóng | 0 |
|
|---|---|---|---|---|
|
|
0 | Trúng đích | 0 |
|
|
|
0 | Phạm lỗi | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ đỏ | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ vàng | 0 |
|
|
|
0 | Phạt góc | 0 |
|
|
|
0 | Việt vị | 0 |
|
|
|
50% | Cầm bóng | 50% |
|