|
Muharraq
|
Kết thúc Mùa giải 2026/2027 Thời gian 22:59 ngày 18/10/2026 |
Malkiya
|
Nhận định Muharraq vs Malkiya, 22h59 ngày 18/10
| 18.10.2026 | VĐQG Bahrain | Muharraq | 3 - 0 | Malkiya |
| 07.02.2026 | VĐQG Bahrain | Malkiya | 0 - 1 | Muharraq |
| 26.09.2025 | VĐQG Bahrain | Muharraq | 1 - 1 | Malkiya |
| 04.04.2025 | VĐQG Bahrain | Muharraq | 3 - 0 | Malkiya |
| 27.09.2024 | VĐQG Bahrain | Malkiya | 1 - 1 | Muharraq |
| 02.05.2021 | VĐQG Bahrain | Malkiya | 1 - 1 | Muharraq |
| 02.01.2021 | VĐQG Bahrain | Muharraq | 2 - 0 | Malkiya |
| 01.02.2019 | VĐQG Bahrain | Muharraq | 6 - 2 | Malkiya |
| 26.11.2018 | VĐQG Bahrain | Muharraq | 2 - 1 | Malkiya |
| 17.03.2018 | VĐQG Bahrain | Malkiya | 2 - 1 | Muharraq |
Số liệu thống kê về Muharraq gặp Malkiya phong độ
Muharraq
Malkiya
Tỷ lệ trận Muharraq vs Malkiya
| # | Châu á | Bàn thắng |
|---|---|---|
| Cả trận | 0.94*0 : 1 1/2*0.94 | 0.94*2 3/4*0.92 |
| Hiệp 1 | -0.92*0 : 3/4*0.79 | -0.92*1 1/4*0.77 |
Thắng: 1.26 - Hòa: 4.90 - Thua: 8.10
Nhận định kèo Muharraq gặp Malkiya chi tiết
Thống kê kết quả đối đầu 10 trận gần nhất Muharraq 60% thắng, hòa 30%, thua 10%, trận gần nhất vào ngày 18/10/2026 kết thúc với tỷ số Muharraq 3 - 0 Malkiya.
Số liệu thống kê phong độ, 5 trận sân nhà gần đây của Muharraq họ thắng 4 hòa 1 và thua 0, còn phong độ 5 trận sân khách của Malkiya thắng 1 hòa 0 và thua 4
Châu Á: 0.85*0 : 1 1/4*0.97
Cả 2 đội đều thi đấu thất thường: thua 3/5 trận gần nhất. Lịch sử đối đầu gọi tên MUHA khi thắng 13/22 trận đối đầu gần nhất.
Dự đoán : MUHA
Tài xỉu: 0.93*2 3/4*0.87
3/5 trận gần đây của MUHA có ít hơn 3 bàn thắng. Thêm vào đó, 4/5 trận gần nhất của MALK cũng có không đến 3 bàn thắng.
Dự đoán : XIU
Tường thuật trực tiếp Muharraq đấu với Malkiya
| 90' | Trận đấu kết thúc. Tỷ số 3-0 |
| 46' | Hiệp 2 bắt đầu ! |
| 45' | Hiệp 1 kết thúc. Tỷ số tạm thời là 2-0 |
| 00' | Trận đấu bắt đầu ! |
Thống kê sau trận Muharraq vs Malkiya
|
|
2 | Sút bóng | 0 |
|
|---|---|---|---|---|
|
|
0 | Trúng đích | 0 |
|
|
|
0 | Phạm lỗi | 1 |
|
|
|
0 | Thẻ đỏ | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ vàng | 0 |
|
|
|
0 | Phạt góc | 0 |
|
|
|
0 | Việt vị | 0 |
|
|
|
81% | Cầm bóng | 19% |
|