|
MTK Budapest
Milan Klausz( 88’)
|
Kết thúc Mùa giải 2026/2027 Thời gian 22:30 ngày 05/09/2026 |
Kisvarda FC
Szikszai H.( 62’)
Marko Matanovic( 53’)
|
Nhận định MTK Budapest vs Kisvarda FC, 22h30 ngày 05/09
| 05.09.2026 | VĐQG Hungary | MTK Budapest | 1 - 2 | Kisvarda FC |
| 18.04.2026 | VĐQG Hungary | MTK Budapest | 2 - 1 | Kisvarda FC |
| 24.01.2026 | VĐQG Hungary | Kisvarda FC | 2 - 3 | MTK Budapest |
| 28.09.2025 | VĐQG Hungary | MTK Budapest | 4 - 0 | Kisvarda FC |
| 03.04.2024 | Cúp Hungary | Kisvarda FC | 3 - 2 | MTK Budapest |
| 17.03.2024 | VĐQG Hungary | MTK Budapest | 2 - 1 | Kisvarda FC |
| 25.11.2023 | VĐQG Hungary | Kisvarda FC | 3 - 1 | MTK Budapest |
| 12.08.2023 | VĐQG Hungary | MTK Budapest | 0 - 0 | Kisvarda FC |
| 20.03.2022 | VĐQG Hungary | MTK Budapest | 0 - 0 | Kisvarda FC |
| 27.11.2021 | VĐQG Hungary | Kisvarda FC | 5 - 0 | MTK Budapest |
Số liệu thống kê về MTK Budapest gặp Kisvarda FC phong độ
MTK Budapest
Kisvarda FC
Tỷ lệ trận MTK Budapest vs Kisvarda FC
| # | Châu á | Bàn thắng |
|---|---|---|
| Cả trận | -0.97*0 : 3/4*0.81 | 0.96*3*0.86 |
| Hiệp 1 | 1.00*0 : 1/4*0.84 | 0.98*1 1/4*0.84 |
Thắng: 1.81 - Hòa: 3.85 - Thua: 3.50
Nhận định kèo MTK Budapest gặp Kisvarda FC chi tiết
Thống kê kết quả đối đầu 10 trận gần nhất MTK Budapest 40% thắng, hòa 20%, thua 40%, trận gần nhất vào ngày 05/09/2026 kết thúc với tỷ số MTK Budapest 1 - 2 Kisvarda FC.
Số liệu thống kê phong độ, 5 trận sân nhà gần đây của MTK Budapest họ thắng 3 hòa 0 và thua 2, còn phong độ 5 trận sân khách của Kisvarda FC thắng 2 hòa 0 và thua 3
Châu Á: 0.95*0 : 1/2*0.89
Cả 2 đội đều thi đấu thất thường: thua 3/5 trận gần nhất. Lịch sử đối đầu gọi tên VARSE khi thắng 9/19 trận đối đầu gần nhất.
Dự đoán : VARSE
Tài xỉu: 0.97*3*0.85
4/5 trận gần đây của MTK có từ 3 bàn trở lên. 5/5 trận đối đầu gần nhất của 2 đội có từ 3 bàn thắng
Dự đoán : TAI
Tường thuật trực tiếp MTK Budapest đấu với Kisvarda FC
| 90+7' | Bognar I. sút chân phải, không trúng đích (pha dứt điểm thứ 35) |
| 90' | Trận đấu kết thúc. Tỷ số 1-2 |
| 88' | Milan Klausz sút chân phải, bóng vào lưới (pha dứt điểm thứ 34) |
| 88' | Kerezsi Zalan Mark sút chân trái, bị cản phá (pha dứt điểm thứ 33) |
| 88' | Gabor Jurek sút chân trái, bị cản phá (pha dứt điểm thứ 32) |
| 88' | Phạt góc thứ 7 |
| 88' |
|
| 80' | Thay người bên phía Kisvarda FC: Youga A. vào sân thay Krisztian Nagy |
| 79' | Thay người bên phía MTK Budapest: Kristof Hinora vào sân thay Varju B. |
| 79' | Thay người bên phía MTK Budapest: Milan Klausz vào sân thay Kovacs P. |
| 79' |
|
| 78' | Gennadiy Szikszai sút chân phải, không trúng đích (pha dứt điểm thứ 31) |
| 77' | Mbock H. sút chân phải, không trúng đích (pha dứt điểm thứ 30) |
| 77' | Dominik Soltesz sút chân trái, bị chặn lại (pha dứt điểm thứ 29) |
| 76' | Gabor Jurek sút chân phải, không trúng đích (pha dứt điểm thứ 28) |
| 74' | Kerezsi Zalan Mark sút chân trái, bị chặn lại (pha dứt điểm thứ 27) |
| 74' | Thay người bên phía Kisvarda FC: Szor L. vào sân thay Marko Matanovic |
| 72' | Gabor Jurek sút chân trái, bị chặn lại (pha dứt điểm thứ 26) |
| 70' | Komaromi G. sút chân trái, bị cản phá (pha dứt điểm thứ 25) |
| 70' | Kata M. sút chân phải, bị chặn lại (pha dứt điểm thứ 24) |
| 68' | Kerezsi Zalan Mark sút chân trái, bị cản phá (pha dứt điểm thứ 23) |
| 67' | Phạt góc thứ 6 |
| 66' | Soma Szuhodovszki sút chân trái, bị chặn lại (pha dứt điểm thứ 22) |
| 64' | Kerezsi Zalan Mark đánh đầu, không trúng đích (pha dứt điểm thứ 21) |
| 63' | Thay người bên phía MTK Budapest: Soma Szuhodovszki vào sân thay Zeljkovic A. |
| 63' | Thay người bên phía MTK Budapest: Komaromi G. vào sân thay Ádám Nyers |
| 62' | Gennadiy Szikszai sút chân phải, bóng vào lưới (pha dứt điểm thứ 20) |
| 62' |
|
| 61' | Thay người bên phía Kisvarda FC: Balogun T. A. vào sân thay Herc Ch. |
| 60' | Kovacs P. sút chân trái, không trúng đích (pha dứt điểm thứ 19) |
| 60' | Kerezsi Zalan Mark sút chân phải, bị cản phá (pha dứt điểm thứ 18) |
| 60' | Gabor Jurek sút chân trái, bị cản phá (pha dứt điểm thứ 17) |
| 60' | Phạt góc thứ 5 |
| 57' | Herc Ch. sút chân phải, bị cản phá (pha dứt điểm thứ 16) |
| 53' | Marko Matanovic sút chân trái, bóng vào lưới (pha dứt điểm thứ 15) |
| 53' |
|
| 50' | Ádám Nyers sút chân phải, không trúng đích (pha dứt điểm thứ 14) |
| 49' | Herc Ch. sút chân phải, không trúng đích (pha dứt điểm thứ 13) |
| 47' | Phạt góc thứ 4 |
| 46' | Hiệp 2 bắt đầu ! |
| 46' | Biro B. đánh đầu, bị chặn lại (pha dứt điểm thứ 12) |
| 46' | Thay người bên phía Kisvarda FC: Gennadiy Szikszai vào sân thay Esik A. |
| 46' | Thay người bên phía Kisvarda FC: Biro B. vào sân thay Yordanov T. |
| 45+1' | Gabor Jurek đánh đầu, không trúng đích (pha dứt điểm thứ 11) |
| 45' | Hiệp 1 kết thúc. Tỷ số tạm thời là 0-0 |
| 43' | Kata M. sút chân phải, bị chặn lại (pha dứt điểm thứ 10) |
| 42' | Kerezsi Zalan Mark sút chân trái, bị chặn lại (pha dứt điểm thứ 9) |
| 37' | Gabor Jurek sút chân trái, không trúng đích (pha dứt điểm thứ 8) |
| 35' | Bognar I. sút chân phải, bị cản phá (pha dứt điểm thứ 7) |
| 29' | Ádám Nyers sút chân phải, bị cản phá (pha dứt điểm thứ 6) |
| 26' | Marko Matanovic sút chân trái, bị cản phá (pha dứt điểm thứ 5) |
| 24' | Phạt góc thứ 3 |
| 23' | Ádám Nyers sút chân phải, bị chặn lại (pha dứt điểm thứ 4) |
| 21' | Phạt góc thứ 2 |
| 11' | Phạt góc thứ 1 |
| 11' |
|
| 09' | Bognar I. sút chân phải, bị cản phá (pha dứt điểm thứ 3) |
| 06' | Kerezsi Zalan Mark đánh đầu, không trúng đích (pha dứt điểm thứ 2) |
| 02' | Herc Ch. sút chân trái, không trúng đích (pha dứt điểm thứ 1) |
| 00' | Trận đấu bắt đầu ! |
Đội hình MTK Budapest gặp Kisvarda FC
-
(4-2-3-1) -
(4-1-4-1)
Đội hình chính MTK Budapest
| 1 | Demjen P. |
| 27 | Kovacs P. |
| 26 | Armalas V. |
| 4 | Beriashvili I. |
| 2 | Varju B. |
| 80 | Zeljkovic A. |
| 6 | Kata M. |
| 20 | Kerezsi Zalan Mark |
| 10 | Bognar I. |
| 37 | Adam Nyers |
| 11 | Gabor Jurek |
Đội dự bị
| 12 | Marcell Macsik |
| 13 | Timoteus M. |
| 5 | Horvath D. |
| 17 | Kristof Hinora |
| 8 | Zubor A. G. |
| 30 | Bako S. B. |
| 7 | Zsori D. |
| 77 | Komaromi G. |
| 29 | Soma Szuhodovszki |
| 9 | Milan Klausz |
Đội hình chính Kisvarda FC
| Popovich I. | 23 |
| Dominik Soltesz | 10 |
| Chlumecky M. | 4 |
| Tibor Lippai | 42 |
| Krisztian Nagy | 55 |
| Herc Ch. | 24 |
| Esik A. | 77 |
| Mbock H. | 80 |
| Melnyk B. | 14 |
| Marko Matanovic | 11 |
| Yordanov T. | 99 |
Đội dự bị
| Kevin Kormendi | 18 |
| Mesanovic J. | 27 |
| Osztrovka M. | 6 |
| Szor L. | 70 |
| Biro B. | 29 |
| Youga A. | 22 |
| Balogun T. A. | 45 |
| Gennadiy Szikszai | 21 |
| Novothny S. | 86 |
Thống kê sau trận MTK Budapest vs Kisvarda FC
|
|
25 | Sút bóng | 10 |
|
|---|---|---|---|---|
|
|
10 | Trúng đích | 4 |
|
|
|
12 | Phạm lỗi | 15 |
|
|
|
0 | Thẻ đỏ | 0 |
|
|
|
1 | Thẻ vàng | 1 |
|
|
|
6 | Phạt góc | 1 |
|
|
|
0 | Việt vị | 0 |
|
|
|
62% | Cầm bóng | 38% |
|