|
MTK Budapest
|
Kết thúc Mùa giải 2024/2025 Thời gian 02:00 ngày 08/02/2025 |
Debreceni
|
Nhận định MTK Budapest vs Debreceni, 02h00 ngày 08/02
| 29.08.2026 | VĐQG Hungary | Debreceni | 2 - 2 | MTK Budapest |
| 28.02.2026 | VĐQG Hungary | Debreceni | 2 - 2 | MTK Budapest |
| 09.11.2025 | VĐQG Hungary | MTK Budapest | 3 - 0 | Debreceni |
| 02.08.2025 | VĐQG Hungary | Debreceni | 1 - 0 | MTK Budapest |
| 03.05.2025 | VĐQG Hungary | Debreceni | 0 - 0 | MTK Budapest |
| 08.02.2025 | VĐQG Hungary | MTK Budapest | 0 - 2 | Debreceni |
| 29.09.2024 | VĐQG Hungary | Debreceni | 2 - 3 | MTK Budapest |
| 07.04.2024 | VĐQG Hungary | Debreceni | 1 - 2 | MTK Budapest |
| 09.12.2023 | VĐQG Hungary | MTK Budapest | 2 - 1 | Debreceni |
| 27.08.2023 | VĐQG Hungary | Debreceni | 1 - 3 | MTK Budapest |
Số liệu thống kê về MTK Budapest gặp Debreceni phong độ
MTK Budapest
Debreceni
Tỷ lệ trận MTK Budapest vs Debreceni
| # | Châu á | Bàn thắng |
|---|---|---|
| Cả trận | 0.98*0 : 1/2*0.84 | 0.81*2 3/4*0.99 |
| Hiệp 1 | -0.99*0 : 1/4*0.81 | -0.95*1 1/4*0.75 |
Thắng: 1.88 - Hòa: 3.70 - Thua: 3.35
Nhận định kèo MTK Budapest gặp Debreceni chi tiết
Thống kê kết quả đối đầu 10 trận gần nhất MTK Budapest 50% thắng, hòa 30%, thua 20%, trận gần nhất vào ngày 29/08/2026 kết thúc với tỷ số Debreceni 2 - 2 MTK Budapest.
Số liệu thống kê phong độ, 5 trận sân nhà gần đây của MTK Budapest họ thắng 2 hòa 0 và thua 3, còn phong độ 5 trận sân khách của Debreceni thắng 1 hòa 2 và thua 2
Châu Á: 0.93*0 : 1/2*0.89
MTK đang thi đấu ổn định: thắng 3/5 trận gần đây. Trong khi đó, Debreceni thi đấu thiếu ổn định: thua 3/5 trận vừa qua.
Dự đoán : MTK
Tài xỉu: 0.86*2 3/4*0.94
3/5 trận gần đây của MTK có từ 3 bàn thắng trở lên. Thêm vào đó, 4/5 trận gần nhất của DEB cũng có không dưới 3 bàn thắng.
Dự đoán : TAI
Thống kê sau trận MTK Budapest vs Debreceni
|
|
0 | Sút bóng | 0 |
|
|---|---|---|---|---|
|
|
0 | Trúng đích | 0 |
|
|
|
0 | Phạm lỗi | 0 |
|
|
|
1 | Thẻ đỏ | 1 |
|
|
|
0 | Thẻ vàng | 0 |
|
|
|
0 | Phạt góc | 0 |
|
|
|
0 | Việt vị | 0 |
|
|
|
50% | Cầm bóng | 50% |
|