|
Motherwell
|
Kết thúc Mùa giải 2023/2024 Thời gian 22:00 ngày 03/02/2024 |
Kilmarnock
|
Nhận định Motherwell vs Kilmarnock, 22h00 ngày 03/02
| 17.10.2026 | VĐQG Scotland | Kilmarnock | 3 - 2 | Motherwell |
| 24.01.2026 | VĐQG Scotland | Motherwell | 4 - 0 | Kilmarnock |
| 22.11.2025 | VĐQG Scotland | Kilmarnock | 1 - 3 | Motherwell |
| 30.08.2025 | VĐQG Scotland | Motherwell | 2 - 2 | Kilmarnock |
| 15.05.2025 | VĐQG Scotland | Motherwell | 3 - 0 | Kilmarnock |
| 05.04.2025 | VĐQG Scotland | Kilmarnock | 2 - 0 | Motherwell |
| 09.01.2025 | VĐQG Scotland | Kilmarnock | 0 - 0 | Motherwell |
| 21.12.2024 | VĐQG Scotland | Motherwell | 1 - 1 | Kilmarnock |
| 18.08.2024 | Liên Đoàn Scotland | Motherwell | 0 - 0 | Kilmarnock |
| 03.02.2024 | VĐQG Scotland | Motherwell | 1 - 1 | Kilmarnock |
Số liệu thống kê về Motherwell gặp Kilmarnock phong độ
Motherwell
Kilmarnock
Tỷ lệ trận Motherwell vs Kilmarnock
| # | Châu á | Bàn thắng |
|---|---|---|
| Cả trận | -0.93*0 : 0*0.82 | -0.98*2 1/4*0.84 |
| Hiệp 1 | -0.95*0 : 0*0.83 | 0.70*3/4*-0.86 |
Thắng: 2.84 - Hòa: 3.10 - Thua: 2.47
Nhận định kèo Motherwell gặp Kilmarnock chi tiết
Thống kê kết quả đối đầu 10 trận gần nhất Motherwell 30% thắng, hòa 50%, thua 20%, trận gần nhất vào ngày 17/10/2026 kết thúc với tỷ số Kilmarnock 3 - 2 Motherwell.
Số liệu thống kê phong độ, 5 trận sân nhà gần đây của Motherwell họ thắng 3 hòa 0 và thua 2, còn phong độ 5 trận sân khách của Kilmarnock thắng 2 hòa 1 và thua 2
Châu Á: 0.82*1/4 : 0*-0.94
Cả 2 đội đều thi đấu thất thường: thua 3/5 trận gần nhất. Lịch sử đối đầu gọi tên MOT khi thắng 24/45 trận đối đầu gần nhất.
Dự đoán : MOT
Tài xỉu: -0.96*2 1/2*0.82
3/5 trận gần đây của MOT có từ 3 bàn thắng trở lên. Thêm vào đó, 3/5 trận gần nhất của KIL cũng có không dưới 3 bàn thắng.
Dự đoán : TAI
Thống kê sau trận Motherwell vs Kilmarnock
|
|
0 | Sút bóng | 0 |
|
|---|---|---|---|---|
|
|
0 | Trúng đích | 0 |
|
|
|
0 | Phạm lỗi | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ đỏ | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ vàng | 0 |
|
|
|
0 | Phạt góc | 0 |
|
|
|
0 | Việt vị | 0 |
|
|
|
50% | Cầm bóng | 50% |
|