|
Monterey Bay FC
|
Chưa diễn ra Mùa giải 2026/2027 Thời gian 09:05 ngày 18/10/2026 |
CS Switchbacks
|
Nhận định Monterey Bay FC vs CS Switchbacks, 09h05 ngày 18/10
| 19.04.2026 | Hạng Nhất Mỹ USL Pro | CS Switchbacks | 4 - 1 | Monterey Bay FC |
| 07.09.2025 | Hạng Nhất Mỹ USL Pro | CS Switchbacks | 2 - 1 | Monterey Bay FC |
| 13.04.2025 | Hạng Nhất Mỹ USL Pro | Monterey Bay FC | 2 - 1 | CS Switchbacks |
| 20.10.2024 | Hạng Nhất Mỹ USL Pro | Monterey Bay FC | 0 - 1 | CS Switchbacks |
| 30.06.2024 | Hạng Nhất Mỹ USL Pro | CS Switchbacks | 1 - 0 | Monterey Bay FC |
| 27.08.2023 | Hạng Nhất Mỹ USL Pro | Monterey Bay FC | 2 - 1 | CS Switchbacks |
| 05.07.2023 | Hạng Nhất Mỹ USL Pro | CS Switchbacks | 4 - 0 | Monterey Bay FC |
| 29.05.2022 | Hạng Nhất Mỹ USL Pro | Monterey Bay FC | 4 - 2 | CS Switchbacks |
| 20.03.2022 | Hạng Nhất Mỹ USL Pro | CS Switchbacks | 1 - 0 | Monterey Bay FC |
Số liệu thống kê về Monterey Bay FC gặp CS Switchbacks phong độ
Monterey Bay FC
CS Switchbacks
Tỷ lệ trận Monterey Bay FC vs CS Switchbacks
| # | Châu á | Bàn thắng |
|---|---|---|
| Cả trận | -0.84*1/2 : 0*0.66 | 0.92*2 3/4*0.88 |
| Hiệp 1 | -0.96*1/4 : 0*0.78 | -0.96*1 1/4*0.76 |
Thắng: 4.30 - Hòa: 3.95 - Thua: 1.63
Nhận định kèo Monterey Bay FC gặp CS Switchbacks chi tiết
Thống kê kết quả đối đầu 9 trận gần nhất Monterey Bay FC 33% thắng, thua 66%, trận gần nhất vào ngày 19/04/2026 kết thúc với tỷ số CS Switchbacks 4 - 1 Monterey Bay FC.
Số liệu thống kê phong độ, 5 trận sân nhà gần đây của Monterey Bay FC họ thắng 3 hòa 0 và thua 2, còn phong độ 5 trận sân khách của CS Switchbacks thắng 1 hòa 2 và thua 2
Châu Á: -0.84*1/2 : 0*0.66
Cả 2 đội đều thi đấu thất thường: thua 4/5 trận gần nhất. Lịch sử đối đầu gọi tên CSPR khi thắng 6/10 trận đối đầu gần nhất.
Dự đoán : CSPR
Tài xỉu: 0.92*2 3/4*0.88
3/5 trận gần đây của MOBFC có từ 3 bàn trở lên. 3/5 trận đối đầu gần nhất của 2 đội có từ 3 bàn thắng
Dự đoán : TAI
Thống kê sau trận Monterey Bay FC vs CS Switchbacks
|
|
0 | Sút bóng | 0 |
|
|---|---|---|---|---|
|
|
0 | Trúng đích | 0 |
|
|
|
0 | Phạm lỗi | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ đỏ | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ vàng | 0 |
|
|
|
0 | Phạt góc | 0 |
|
|
|
0 | Việt vị | 0 |
|
|
|
50% | Cầm bóng | 50% |
|