|
Montenegro U21
Perisic V.( 20’)
|
Kết thúc Mùa giải 2025/2026 Thời gian 21:30 ngày 05/10/2026 |
Armenia U21
Misak Hakobyan( 64’)
|
Nhận định Montenegro U21 vs Armenia U21, 21h30 ngày 05/10
| 05.10.2026 | Vòng loại U21 Châu Âu | Montenegro U21 | 1 - 1 | Armenia U21 |
| 14.11.2025 | Vòng loại U21 Châu Âu | Armenia U21 | 1 - 2 | Montenegro U21 |
| 22.03.2024 | Vòng loại U21 Châu Âu | Montenegro U21 | 0 - 0 | Armenia U21 |
| 12.09.2023 | Vòng loại U21 Châu Âu | Armenia U21 | 0 - 1 | Montenegro U21 |
| 10.09.2012 | Vòng loại U21 Châu Âu | Montenegro U21 | 0 - 0 | Armenia U21 |
| 07.06.2011 | Vòng loại U21 Châu Âu | Armenia U21 | 4 - 1 | Montenegro U21 |
Số liệu thống kê về Montenegro U21 gặp Armenia U21 phong độ
Montenegro U21
Armenia U21
Tỷ lệ trận Montenegro U21 vs Armenia U21
| # | Châu á | Bàn thắng |
|---|---|---|
| Cả trận | 0.82*0 : 1 1/4*1.00 | 0.85*3*0.95 |
| Hiệp 1 | 0.82*0 : 1/2*1.00 | 0.89*1 1/4*0.91 |
Thắng: 1.36 - Hòa: 5.00 - Thua: 6.80
Nhận định kèo Montenegro U21 gặp Armenia U21 chi tiết
Thống kê kết quả đối đầu 6 trận gần nhất Montenegro U21 33% thắng, hòa 50%, thua 16%, trận gần nhất vào ngày 05/10/2026 kết thúc với tỷ số Montenegro U21 1 - 1 Armenia U21.
Số liệu thống kê phong độ, 5 trận sân nhà gần đây của Montenegro U21 họ thắng 1 hòa 2 và thua 2, còn phong độ 5 trận sân khách của Armenia U21 thắng 0 hòa 1 và thua 4
Châu Á: 0.87*0 : 1 1/4*0.95
Cả 2 đội đều thi đấu thất thường: thua 5/5 trận gần nhất. Lịch sử đối đầu gọi tên MNE21 khi thắng 2/6 trận đối đầu gần nhất.
Dự đoán : MNE21
Tài xỉu: 0.90*2 3/4*0.90
3/5 trận gần đây của MNE21 có ít hơn 3 bàn thắng. Thêm vào đó, 3/5 trận gần nhất của ARM21 cũng có không đến 3 bàn thắng.
Dự đoán : XIU
Tường thuật trực tiếp Montenegro U21 đấu với Armenia U21
| 90' | Trận đấu kết thúc. Tỷ số 1-1 |
| 64' |
|
| 46' | Hiệp 2 bắt đầu ! |
| 45' | Hiệp 1 kết thúc. Tỷ số tạm thời là 1-0 |
| 45' |
|
| 43' |
|
| 36' |
|
| 24' |
|
| 20' |
|
| 00' | Trận đấu bắt đầu ! |
Thống kê sau trận Montenegro U21 vs Armenia U21
|
|
15 | Sút bóng | 15 |
|
|---|---|---|---|---|
|
|
7 | Trúng đích | 4 |
|
|
|
23 | Phạm lỗi | 11 |
|
|
|
0 | Thẻ đỏ | 0 |
|
|
|
2 | Thẻ vàng | 2 |
|
|
|
7 | Phạt góc | 6 |
|
|
|
0 | Việt vị | 2 |
|
|
|
43% | Cầm bóng | 57% |
|