|
Montenegro Nữ
|
Kết thúc Mùa giải 2026/2027 Thời gian 18:00 ngày 09/10/2026 |
Bosnia & Herz Nữ
|
Nhận định Montenegro Nữ vs Bosnia & Herz Nữ, 18h00 ngày 09/10
| 09.10.2026 | Giao Hữu BD Nữ | Montenegro Nữ | 3 - 2 | Bosnia & Herz Nữ |
| 12.04.2022 | VLWC Nữ KV Châu Âu | Montenegro Nữ | 0 - 2 | Bosnia & Herz Nữ |
| 17.09.2021 | VLWC Nữ KV Châu Âu | Bosnia & Herz Nữ | 2 - 3 | Montenegro Nữ |
| 22.01.2020 | Giao Hữu BD Nữ | Montenegro Nữ | 2 - 3 | Bosnia & Herz Nữ |
| 12.06.2019 | Giao Hữu BD Nữ | Bosnia & Herz Nữ | 0 - 0 | Montenegro Nữ |
| 28.02.2019 | Giao Hữu BD Nữ | Bosnia & Herz Nữ | 3 - 1 | Montenegro Nữ |
| 18.01.2019 | Giao Hữu BD Nữ | Montenegro Nữ | 1 - 2 | Bosnia & Herz Nữ |
Số liệu thống kê về Montenegro Nữ gặp Bosnia & Herz Nữ phong độ
Montenegro Nữ
Bosnia & Herz Nữ
Tỷ lệ trận Montenegro Nữ vs Bosnia & Herz Nữ
| # | Châu á | Bàn thắng |
|---|---|---|
| Cả trận | 0.70*1/2 : 0*1.00 | 0.76*2 3/4*0.94 |
| Hiệp 1 | 0.67*1/4 : 0*-0.97 | 0.98*1 1/4*0.72 |
Thắng: 2.88 - Hòa: 3.30 - Thua: 2.00
Nhận định kèo Montenegro Nữ gặp Bosnia & Herz Nữ chi tiết
Thống kê kết quả đối đầu 7 trận gần nhất Montenegro Nữ 28% thắng, hòa 14%, thua 57%, trận gần nhất vào ngày 09/10/2026 kết thúc với tỷ số Montenegro Nữ 3 - 2 Bosnia & Herz Nữ.
Số liệu thống kê phong độ, 5 trận sân nhà gần đây của Montenegro Nữ họ thắng 1 hòa 2 và thua 2, còn phong độ 5 trận sân khách của Bosnia & Herz Nữ thắng 1 hòa 2 và thua 2
Châu Á: 0.86*1/2 : 0*0.84
Cả 2 đội đều thi đấu thất thường: thua 5/5 trận gần nhất. Lịch sử đối đầu gọi tên BIHW khi thắng 4/8 trận đối đầu gần nhất.
Dự đoán : BIHW
Tài xỉu: 0.76*2 3/4*0.94
3/5 trận gần đây của MNEW có từ 3 bàn trở lên. 3/5 trận đối đầu gần nhất của 2 đội có từ 3 bàn thắng
Dự đoán : TAI
Tường thuật trực tiếp Montenegro Nữ đấu với Bosnia & Herz Nữ
| 90' | Trận đấu kết thúc. Tỷ số 3-2 |
| 45' | Hiệp 1 kết thúc. Tỷ số tạm thời là 2-1 |
| 05' | Phạt góc thứ 2 |
| 05' | Phạt góc thứ 1 |
| 00' | Trận đấu bắt đầu ! |
Thống kê sau trận Montenegro Nữ vs Bosnia & Herz Nữ
|
|
0 | Sút bóng | 1 |
|
|---|---|---|---|---|
|
|
0 | Trúng đích | 0 |
|
|
|
0 | Phạm lỗi | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ đỏ | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ vàng | 0 |
|
|
|
0 | Phạt góc | 2 |
|
|
|
0 | Việt vị | 0 |
|
|
|
47% | Cầm bóng | 53% |
|