|
Montedio Yama.
Takahashi J.( 68’)
|
Kết thúc Mùa giải 2026/2027 Thời gian 17:00 ngày 05/09/2026 |
Ventforet Kofu
Naito Y.( 15’)
Yasuda K.( 5’)
|
Nhận định Montedio Yama. vs Ventforet Kofu, 17h00 ngày 05/09
| 05.09.2026 | Hạng 2 Nhật Bản | Montedio Yama. | 1 - 2 | Ventforet Kofu |
| 02.08.2025 | Hạng 2 Nhật Bản | Ventforet Kofu | 1 - 3 | Montedio Yama. |
| 25.05.2025 | Hạng 2 Nhật Bản | Montedio Yama. | 0 - 4 | Ventforet Kofu |
| 28.09.2024 | Hạng 2 Nhật Bản | Ventforet Kofu | 1 - 2 | Montedio Yama. |
| 16.03.2024 | Hạng 2 Nhật Bản | Montedio Yama. | 0 - 1 | Ventforet Kofu |
| 12.11.2023 | Hạng 2 Nhật Bản | Montedio Yama. | 2 - 1 | Ventforet Kofu |
| 18.02.2023 | Hạng 2 Nhật Bản | Ventforet Kofu | 1 - 2 | Montedio Yama. |
| 18.06.2022 | Hạng 2 Nhật Bản | Montedio Yama. | 0 - 1 | Ventforet Kofu |
| 12.03.2022 | Hạng 2 Nhật Bản | Ventforet Kofu | 1 - 1 | Montedio Yama. |
| 02.10.2021 | Hạng 2 Nhật Bản | Ventforet Kofu | 2 - 0 | Montedio Yama. |
Số liệu thống kê về Montedio Yama. gặp Ventforet Kofu phong độ
Montedio Yama.
Ventforet Kofu
Tỷ lệ trận Montedio Yama. vs Ventforet Kofu
| # | Châu á | Bàn thắng |
|---|---|---|
| Cả trận | 0.99*0 : 1/2*0.90 | -0.93*2 1/2*0.78 |
| Hiệp 1 | -0.92*0 : 1/4*0.79 | 0.98*1*0.88 |
Thắng: 1.97 - Hòa: 3.40 - Thua: 3.60
Nhận định kèo Montedio Yama. gặp Ventforet Kofu chi tiết
Thống kê kết quả đối đầu 10 trận gần nhất Montedio Yama. 40% thắng, hòa 10%, thua 50%, trận gần nhất vào ngày 05/09/2026 kết thúc với tỷ số Montedio Yama. 1 - 2 Ventforet Kofu.
Số liệu thống kê phong độ, 5 trận sân nhà gần đây của Montedio Yama. họ thắng 1 hòa 0 và thua 4, còn phong độ 5 trận sân khách của Ventforet Kofu thắng 1 hòa 0 và thua 4
Châu Á: 0.99*0 : 1/2*0.90
Cả 2 đội đều thi đấu thất thường: thua 3/5 trận gần nhất. Lịch sử đối đầu gọi tên YAMO khi thắng 8/23 trận đối đầu gần nhất.
Dự đoán : YAMO
Tài xỉu: -0.93*2 1/2*0.78
4/5 trận gần đây của YAMO có ít hơn 3 bàn thắng. Thêm vào đó, 3/5 trận gần nhất của KOFU cũng có không đến 3 bàn thắng.
Dự đoán : XIU
Tường thuật trực tiếp Montedio Yama. đấu với Ventforet Kofu
| 90+1' | Thay người bên phía Ventforet Kofu: Shun Fukumoto vào sân thay Araki S. |
| 90' | Trận đấu kết thúc. Tỷ số 1-2 |
| 90' | Thay người bên phía Montedio Yama.: Horikane S. vào sân thay Doi S. |
| 90' | Thay người bên phía Montedio Yama.: Yoshio K. vào sân thay Kida R. |
| 85' | Phạt góc thứ 9 |
| 84' | Phạt góc thứ 8 |
| 82' | Thay người bên phía Montedio Yama.: Mori K. vào sân thay Takahashi J. |
| 76' | Thay người bên phía Ventforet Kofu: Kurokawa A. vào sân thay Fujii K. |
| 76' | Phạt góc thứ 7 |
| 71' | Phạt góc thứ 6 |
| 68' |
|
| 66' | Thay người bên phía Ventforet Kofu: Staccioli M. vào sân thay Naito Y. |
| 66' | Thay người bên phía Ventforet Kofu: Oshima K. vào sân thay Sato K. |
| 62' | Thay người bên phía Montedio Yama.: Disaro A. S. vào sân thay Enomoto K. |
| 62' | Phạt góc thứ 5 |
| 57' | Phạt góc thứ 4 |
| 46' | Hiệp 2 bắt đầu ! |
| 46' | Thay người bên phía Ventforet Kofu: Wada T. vào sân thay Yukito Murakami |
| 46' | Thay người bên phía Montedio Yama.: Hiroya Nodake vào sân thay Tsubasa Terayama |
| 45' | Hiệp 1 kết thúc. Tỷ số tạm thời là 0-2 |
| 44' |
|
| 31' | Phạt góc thứ 3 |
| 30' | Phạt góc thứ 2 |
| 15' |
|
| 11' |
|
| 05' | Phạt góc thứ 1 |
| 05' |
|
| 00' | Trận đấu bắt đầu ! |
Đội hình Montedio Yama. gặp Ventforet Kofu
-
(4-2-1-3) -
(3-4-2-1)
Đội hình chính Montedio Yama.
| 34 | Ryusei Sato |
| 5 | Sugii H. |
| 49 | Sakamoto K. |
| 38 | Morioka R. |
| 15 | Kawai A. |
| 7 | Nakamura R. |
| 17 | Tsubasa Terayama |
| 8 | Doi S. |
| 27 | Enomoto K. |
| 9 | Takahashi J. |
| 10 | Kida R. |
Đội dự bị
| 16 | Koki Hasegawa |
| 55 | Horikane S. |
| 25 | Kokubu S. |
| 39 | Mori K. |
| 13 | Hiroya Nodake |
| 22 | Shirowa H. |
| 23 | Shido Tanaka |
| 20 | Yoshio K. |
Đội hình chính Ventforet Kofu
| Higashi J. | 97 |
| Hikaru Endo | 20 |
| Miki Inoue | 2 |
| Koide Y. | 22 |
| Araki S. | 7 |
| Yasuda K. | 8 |
| Seigo Takei | 27 |
| Yukito Murakami | 13 |
| Fujii K. | 14 |
| Sato K. | 26 |
| Naito Y. | 10 |
Đội dự bị
| Kobayashi I. | 6 |
| Kurokawa A. | 96 |
| Hayata Mizuno | 19 |
| Oshima K. | 29 |
| Staccioli M. | 23 |
| Wada T. | 41 |
| Yamamoto H. | 4 |
| Kodai Yamauchi | 33 |
Thống kê sau trận Montedio Yama. vs Ventforet Kofu
|
|
13 | Sút bóng | 14 |
|
|---|---|---|---|---|
|
|
6 | Trúng đích | 5 |
|
|
|
11 | Phạm lỗi | 8 |
|
|
|
0 | Thẻ đỏ | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ vàng | 0 |
|
|
|
6 | Phạt góc | 3 |
|
|
|
1 | Việt vị | 1 |
|
|
|
68% | Cầm bóng | 32% |
|