|
Montedio Yama.
|
Kết thúc Mùa giải 2025/2026 Thời gian 12:00 ngày 23/03/2025 |
Tokushima Vortis
|
Nhận định Montedio Yama. vs Tokushima Vortis, 12h00 ngày 23/03
| 23.08.2025 | Hạng 2 Nhật Bản | Tokushima Vortis | 1 - 0 | Montedio Yama. |
| 23.03.2025 | Hạng 2 Nhật Bản | Montedio Yama. | 0 - 0 | Tokushima Vortis |
| 11.08.2024 | Hạng 2 Nhật Bản | Montedio Yama. | 1 - 0 | Tokushima Vortis |
| 28.04.2024 | Hạng 2 Nhật Bản | Tokushima Vortis | 2 - 1 | Montedio Yama. |
| 01.10.2023 | Hạng 2 Nhật Bản | Montedio Yama. | 0 - 1 | Tokushima Vortis |
| 17.06.2023 | Hạng 2 Nhật Bản | Tokushima Vortis | 1 - 1 | Montedio Yama. |
| 23.10.2022 | Hạng 2 Nhật Bản | Montedio Yama. | 3 - 0 | Tokushima Vortis |
| 27.04.2022 | Hạng 2 Nhật Bản | Tokushima Vortis | 0 - 1 | Montedio Yama. |
| 15.11.2020 | Hạng 2 Nhật Bản | Montedio Yama. | 0 - 1 | Tokushima Vortis |
| 02.08.2020 | Hạng 2 Nhật Bản | Tokushima Vortis | 1 - 0 | Montedio Yama. |
Số liệu thống kê về Montedio Yama. gặp Tokushima Vortis phong độ
Montedio Yama.
Tokushima Vortis
Tỷ lệ trận Montedio Yama. vs Tokushima Vortis
| # | Châu á | Bàn thắng |
|---|---|---|
| Cả trận | -0.92*0 : 1/4*0.79 | 0.98*2 1/4*0.88 |
| Hiệp 1 | 0.77*0 : 0*-0.89 | 0.75*3/4*-0.89 |
Thắng: 2.38 - Hòa: 3.20 - Thua: 2.86
Nhận định kèo Montedio Yama. gặp Tokushima Vortis chi tiết
Thống kê kết quả đối đầu 10 trận gần nhất Montedio Yama. 30% thắng, hòa 20%, thua 50%, trận gần nhất vào ngày 23/08/2025 kết thúc với tỷ số Tokushima Vortis 1 - 0 Montedio Yama..
Số liệu thống kê phong độ, 5 trận sân nhà gần đây của Montedio Yama. họ thắng 2 hòa 1 và thua 2, còn phong độ 5 trận sân khách của Tokushima Vortis thắng 1 hòa 1 và thua 3
Châu Á: -0.92*0 : 1/4*0.79
Cả 2 đội đều thi đấu thất thường: thua 3/5 trận gần nhất. Lịch sử đối đầu gọi tên TOKU khi thắng 7/13 trận đối đầu gần nhất.
Dự đoán : TOKU
Tài xỉu: 0.98*2 1/4*0.88
5 trận gần đây của TOKU có ít hơn 3 bàn. 3/5 trận đối đầu gần nhất của 2 đội có ít hơn 3 bàn thắng
Dự đoán : XIU
Thống kê sau trận Montedio Yama. vs Tokushima Vortis
|
|
0 | Sút bóng | 0 |
|
|---|---|---|---|---|
|
|
0 | Trúng đích | 0 |
|
|
|
0 | Phạm lỗi | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ đỏ | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ vàng | 0 |
|
|
|
0 | Phạt góc | 0 |
|
|
|
0 | Việt vị | 0 |
|
|
|
50% | Cầm bóng | 50% |
|