|
Montedio Yama.
|
Kết thúc Mùa giải 2026/2027 Thời gian 17:00 ngày 19/09/2026 |
Kataller Toyama
Mahiro Yunomae( 87’)
Kim T.( 57’)
|
Nhận định Montedio Yama. vs Kataller Toyama, 17h00 ngày 19/09
| 19.09.2026 | Hạng 2 Nhật Bản | Montedio Yama. | 0 - 2 | Kataller Toyama |
| 14.09.2025 | Hạng 2 Nhật Bản | Montedio Yama. | 3 - 0 | Kataller Toyama |
| 29.04.2025 | Hạng 2 Nhật Bản | Kataller Toyama | 0 - 0 | Montedio Yama. |
| 13.03.2024 | Liên Đoàn Nhật Bản | Kataller Toyama | 0 - 0 | Montedio Yama. |
| 10.08.2014 | Hạng 2 Nhật Bản | Kataller Toyama | 1 - 1 | Montedio Yama. |
| 03.05.2014 | Hạng 2 Nhật Bản | Montedio Yama. | 1 - 0 | Kataller Toyama |
| 07.09.2013 | Cúp Nhật Bản | Montedio Yama. | 1 - 1 | Kataller Toyama |
| 25.08.2013 | Hạng 2 Nhật Bản | Kataller Toyama | 1 - 3 | Montedio Yama. |
| 03.05.2013 | Hạng 2 Nhật Bản | Montedio Yama. | 3 - 1 | Kataller Toyama |
| 08.07.2012 | Hạng 2 Nhật Bản | Kataller Toyama | 1 - 1 | Montedio Yama. |
Số liệu thống kê về Montedio Yama. gặp Kataller Toyama phong độ
Montedio Yama.
Kataller Toyama
Tỷ lệ trận Montedio Yama. vs Kataller Toyama
| # | Châu á | Bàn thắng |
|---|---|---|
| Cả trận | -0.98*0 : 0*0.87 | 0.94*3*0.92 |
| Hiệp 1 | 0.99*0 : 0*0.89 | 1.00*1 1/4*0.86 |
Thắng: 2.52 - Hòa: 3.85 - Thua: 2.37
Nhận định kèo Montedio Yama. gặp Kataller Toyama chi tiết
Thống kê kết quả đối đầu 10 trận gần nhất Montedio Yama. 40% thắng, hòa 50%, thua 10%, trận gần nhất vào ngày 19/09/2026 kết thúc với tỷ số Montedio Yama. 0 - 2 Kataller Toyama.
Số liệu thống kê phong độ, 5 trận sân nhà gần đây của Montedio Yama. họ thắng 1 hòa 0 và thua 4, còn phong độ 5 trận sân khách của Kataller Toyama thắng 5 hòa 0 và thua 0
Châu Á: **
YAMO đang chơi KHÔNG TỐT (thua 3/5 trận gần đây). Mặt khác, KTO thi đấu TỰ TIN (thắng 3/5 trận gần nhất).
Dự đoán : KTO
Tài xỉu: **
3/5 trận gần đây của YAMO có ít hơn 3 bàn. 4/5 trận đối đầu gần nhất của 2 đội có ít hơn 3 bàn thắng
Dự đoán : XIU
Tường thuật trực tiếp Montedio Yama. đấu với Kataller Toyama
| 90+5' | Thay người bên phía Kataller Toyama: Nishiya S. vào sân thay Yoshiki Takahashi |
| 90+4' |
|
| 90+1' | Phạt góc thứ 6 |
| 90' | Trận đấu kết thúc. Tỷ số 0-2 |
| 90' | Phạt góc thứ 5 |
| 89' | Thay người bên phía Kataller Toyama: Saneto Y. vào sân thay Sota Fukazawa |
| 87' |
|
| 81' | Thay người bên phía Montedio Yama.: Yamada T. vào sân thay Kawai A. |
| 81' | Thay người bên phía Montedio Yama.: Kokubu S. vào sân thay Doi S. |
| 81' | Phạt góc thứ 4 |
| 76' |
|
| 72' | Thay người bên phía Kataller Toyama: Mahiro Yunomae vào sân thay Kunitake Y. |
| 72' | Thay người bên phía Kataller Toyama: Ogawa K. vào sân thay Tsubasa Yoshihira |
| 72' | Thay người bên phía Kataller Toyama: Ueda K. vào sân thay Genta Takenaka |
| 72' | Thay người bên phía Montedio Yama.: Disaro A. S. vào sân thay Enomoto K. |
| 69' | Thay người bên phía Montedio Yama.: Tsubasa Terayama vào sân thay Hiroya Nodake |
| 61' | Thay người bên phía Montedio Yama.: Yokoyama R. vào sân thay Kida R. |
| 61' | Thay người bên phía Montedio Yama.: Mori K. vào sân thay Takahashi J. |
| 57' |
|
| 51' | Thay người bên phía Kataller Toyama: Kim T. vào sân thay Manato Furukawa |
| 46' | Hiệp 2 bắt đầu ! |
| 45' | Hiệp 1 kết thúc. Tỷ số tạm thời là 0-0 |
| 24' | Phạt góc thứ 3 |
| 13' |
|
| 11' | Phạt góc thứ 2 |
| 10' | Phạt góc thứ 1 |
| 00' | Trận đấu bắt đầu ! |
Đội hình Montedio Yama. gặp Kataller Toyama
-
(4-2-1-3) -
(3-4-2-1)
Đội hình chính Montedio Yama.
| 34 | Ryusei Sato |
| 5 | Sugii H. |
| 49 | Sakamoto K. |
| 38 | Morioka R. |
| 15 | Kawai A. |
| 7 | Nakamura R. |
| 13 | Hiroya Nodake |
| 8 | Doi S. |
| 27 | Enomoto K. |
| 9 | Takahashi J. |
| 10 | Kida R. |
Đội dự bị
| 25 | Kokubu S. |
| 2 | Lee Dong-Hee |
| 39 | Mori K. |
| 1 | Shibuya T. |
| 17 | Tsubasa Terayama |
| 6 | Yamada T. |
| 18 | Yokoyama R. |
| 20 | Yoshio K. |
Đội hình chính Kataller Toyama
| Toshiki Hirao | 1 |
| Min-woo Kang | 27 |
| Okamoto S. | 56 |
| Sota Fukazawa | 4 |
| Sho Fuseya | 28 |
| Shunsuke Tanimoto | 14 |
| Genta Takenaka | 34 |
| Yoshiki Takahashi | 33 |
| Kunitake Y. | 55 |
| Tsubasa Yoshihira | 9 |
| Manato Furukawa | 39 |
Đội dự bị
| Bong-jo Koh | 31 |
| Daichi Matsuoka | 8 |
| Nakashima Y. | 30 |
| Nishiya S. | 23 |
| Ogawa K. | 13 |
| Saneto Y. | 19 |
| Ueda K. | 48 |
| Mahiro Yunomae | 17 |
Thống kê sau trận Montedio Yama. vs Kataller Toyama
|
|
9 | Sút bóng | 16 |
|
|---|---|---|---|---|
|
|
1 | Trúng đích | 8 |
|
|
|
10 | Phạm lỗi | 9 |
|
|
|
0 | Thẻ đỏ | 0 |
|
|
|
1 | Thẻ vàng | 1 |
|
|
|
1 | Phạt góc | 5 |
|
|
|
4 | Việt vị | 1 |
|
|
|
47% | Cầm bóng | 53% |
|