|
Modena
G.Ambrosino( 70’)
Belotti A.( 61’)
|
Kết thúc Mùa giải 2026/2027 Thời gian 00:30 ngày 21/09/2026 |
Empoli
Yepes G.( 27’)
|
Nhận định Modena vs Empoli, 00h30 ngày 21/09
| 21.09.2026 | Hạng 2 Italia | Modena | 2 - 1 | Empoli |
| 31.01.2026 | Hạng 2 Italia | Empoli | 0 - 0 | Modena |
| 25.10.2025 | Hạng 2 Italia | Modena | 2 - 1 | Empoli |
| 15.03.2014 | Hạng 2 Italia | Modena | 0 - 0 | Empoli |
| 05.10.2013 | Hạng 2 Italia | Empoli | 2 - 1 | Modena |
| 20.03.2013 | Hạng 2 Italia | Modena | 2 - 3 | Empoli |
| 27.10.2012 | Hạng 2 Italia | Empoli | 4 - 2 | Modena |
| 21.04.2012 | Hạng 2 Italia | Empoli | 1 - 3 | Modena |
| 13.11.2011 | Hạng 2 Italia | Modena | 0 - 2 | Empoli |
| 05.03.2011 | Hạng 2 Italia | Empoli | 0 - 1 | Modena |
Số liệu thống kê về Modena gặp Empoli phong độ
Modena
Empoli
Tỷ lệ trận Modena vs Empoli
| # | Châu á | Bàn thắng |
|---|---|---|
| Cả trận | 0.77*0 : 3/4*-0.89 | 0.93*2 1/2*0.93 |
| Hiệp 1 | 0.76*0 : 1/4*-0.88 | 0.87*1*0.99 |
Thắng: 1.56 - Hòa: 3.90 - Thua: 4.95
Nhận định kèo Modena gặp Empoli chi tiết
Thống kê kết quả đối đầu 10 trận gần nhất Modena 40% thắng, hòa 20%, thua 40%, trận gần nhất vào ngày 21/09/2026 kết thúc với tỷ số Modena 2 - 1 Empoli.
Số liệu thống kê phong độ, 5 trận sân nhà gần đây của Modena họ thắng 3 hòa 0 và thua 2, còn phong độ 5 trận sân khách của Empoli thắng 1 hòa 1 và thua 3
Châu Á: 0.84*0 : 3/4*0.98
Cả 2 đội đều thi đấu thất thường: thua 3/5 trận gần nhất. Lịch sử đối đầu gọi tên Empoli khi thắng 6/15 trận đối đầu gần nhất.
Dự đoán : Empoli
Tài xỉu: 0.90*2 1/2*0.90
3/5 trận gần đây của MOD có ít hơn 3 bàn thắng. Thêm vào đó, 3/5 trận gần nhất của EMP cũng có không đến 3 bàn thắng.
Dự đoán : XIU
Tường thuật trực tiếp Modena đấu với Empoli
| 90+6' | Romagnoli S. đánh đầu, bị cản phá (pha dứt điểm thứ 31) |
| 90' | Trận đấu kết thúc. Tỷ số 2-1 |
| 89' | Thay người bên phía Empoli: Deli L. vào sân thay Luca Magnino |
| 89' | Thay người bên phía Empoli: Belardinelli L. vào sân thay Yepes G. |
| 88' | Karim Zedadka sút chân trái, bị cản phá (pha dứt điểm thứ 30) |
| 88' | Tình huống việt vị thứ 6 |
| 83' | Thay người bên phía Modena: Stenio vào sân thay Caso G. |
| 83' | Thay người bên phía Modena: Acquah W. vào sân thay G.Ambrosino |
| 83' | Thay người bên phía Modena: Folino F. vào sân thay Paulo Dentello Azzi |
| 82' |
|
| 79' | Ceesay J. sút chân phải, không trúng đích (pha dứt điểm thứ 29) |
| 78' | Tình huống việt vị thứ 5 |
| 77' | Thay người bên phía Empoli: Di Stefano F. vào sân thay Edoardo Biondini |
| 75' | Phạt góc thứ 5 |
| 74' | N.Corrado sút chân trái, bị chặn lại (pha dứt điểm thứ 28) |
| 74' | Edoardo Biondini sút chân phải, bị chặn lại (pha dứt điểm thứ 27) |
| 70' | G.Ambrosino đánh đầu, bóng vào lưới (pha dứt điểm thứ 26) |
| 70' |
|
| 66' |
|
| 65' | G.Ambrosino sút chân phải, trúng khung gỗ (pha dứt điểm thứ 25) |
| 65' | Thay người bên phía Modena: S.Santoro vào sân thay Brugman G. |
| 61' | Belotti A. sút chân phải, bóng vào lưới (pha dứt điểm thứ 24) |
| 61' |
|
| 60' | Paulo Dentello Azzi sút chân phải, không trúng đích (pha dứt điểm thứ 23) |
| 59' | Bianco A. sút chân phải, bị cản phá (pha dứt điểm thứ 22) |
| 57' | Belotti A. đánh đầu, bị cản phá (pha dứt điểm thứ 21) |
| 57' | Phạt góc thứ 4 |
| 55' | Thay người bên phía Modena: Belotti A. vào sân thay Olzer G. |
| 54' | Tình huống việt vị thứ 4 |
| 51' | B.Nieling sút chân trái, không trúng đích (pha dứt điểm thứ 20) |
| 47' | G.Ambrosino sút chân phải, bị chặn lại (pha dứt điểm thứ 19) |
| 47' |
|
| 46' | Hiệp 2 bắt đầu ! |
| 45+1' | Caso G. sút chân phải, không trúng đích (pha dứt điểm thứ 18) |
| 45+1' | G.Ambrosino đánh đầu, bị chặn lại (pha dứt điểm thứ 17) |
| 45+1' | Tonoli D. đánh đầu, bị cản phá (pha dứt điểm thứ 16) |
| 45+1' | Tình huống việt vị thứ 3 |
| 45+1' | Phạt góc thứ 3 |
| 45' | Hiệp 1 kết thúc. Tỷ số tạm thời là 0-1 |
| 44' | Caso G. sút chân phải, trúng khung gỗ (pha dứt điểm thứ 15) |
| 43' | Phạt góc thứ 2 |
| 42' | Caso G. đánh đầu, bị chặn lại (pha dứt điểm thứ 14) |
| 41' | Thay người bên phía Empoli: Popov B. vào sân thay S.Shpendi |
| 38' | Olzer G. sút chân trái, bị cản phá (pha dứt điểm thứ 13) |
| 36' | G.Ambrosino sút chân phải, không trúng đích (pha dứt điểm thứ 12) |
| 34' | Bianco A. sút chân phải, bị chặn lại (pha dứt điểm thứ 11) |
| 34' | Zampano F. sút chân phải, bị chặn lại (pha dứt điểm thứ 10) |
| 30' | Tonoli D. sút chân phải, không trúng đích (pha dứt điểm thứ 9) |
| 30' | Yepes G. sút chân phải, bị cản phá (pha dứt điểm thứ 8) |
| 27' | Yepes G. sút chân phải, bóng vào lưới (pha dứt điểm thứ 7) |
| 27' | Edoardo Biondini sút chân phải, bị chặn lại (pha dứt điểm thứ 6) |
| 27' |
|
| 25' | Tình huống việt vị thứ 2 |
| 20' | Caso G. sút chân phải, không trúng đích (pha dứt điểm thứ 5) |
| 20' |
|
| 19' | Tình huống việt vị thứ 1 |
| 18' | Tonoli D. sút chân phải, bị cản phá (pha dứt điểm thứ 4) |
| 17' | G.Ambrosino sút chân phải, bị cản phá (pha dứt điểm thứ 3) |
| 12' | Zampano F. sút chân phải, bị chặn lại (pha dứt điểm thứ 2) |
| 09' | Edoardo Biondini đánh đầu, không trúng đích (pha dứt điểm thứ 1) |
| 09' | Phạt góc thứ 1 |
| 00' | Trận đấu bắt đầu ! |
Đội hình Modena gặp Empoli
-
(3-5-2) -
(3-5-2)
Đội hình chính Modena
| 1 | Chichizola L. |
| 20 | B.Nieling |
| 6 | S.Nador |
| 77 | Tonoli D. |
| 7 | Zampano F. |
| 10 | Caso G. |
| 16 | Brugman G. |
| 42 | Bianco A. |
| 27 | Paulo Dentello Azzi |
| 70 | G.Ambrosino |
| 72 | Olzer G. |
Đội dự bị
| 28 | Adorni D. |
| 29 | Bacchin L. |
| 11 | Belotti A. |
| 17 | K.Bozhanaj |
| 22 | Consiglio L. |
| 23 | Folino F. |
| 26 | Imputato A. |
| 9 | Montevago D. |
| 34 | Diego Ronco |
| 8 | S.Santoro |
| 33 | Stenio |
Đội hình chính Empoli
| Jacopo Seghetti | 12 |
| C.Cauz | 33 |
| Romagnoli S. | 6 |
| Luca Magnino | 8 |
| Ceesay J. | 15 |
| Edoardo Biondini | 39 |
| Yepes G. | 21 |
| Karim Zedadka | 98 |
| N.Corrado | 91 |
| S.Shpendi | 11 |
| Saporiti E. | 10 |
Đội dự bị
| Bembnista D. | 36 |
| Berizzi R. | 40 |
| D.Degli Innocenti | 5 |
| Deli L. | 44 |
| Di Stefano F. | 20 |
| Filippis E. | 13 |
| Huqi M. | 38 |
| G.Indragoli | 28 |
| Perisan S. | 1 |
| Popov B. | 77 |
Thống kê sau trận Modena vs Empoli
|
|
22 | Sút bóng | 9 |
|
|---|---|---|---|---|
|
|
8 | Trúng đích | 4 |
|
|
|
11 | Phạm lỗi | 11 |
|
|
|
0 | Thẻ đỏ | 0 |
|
|
|
2 | Thẻ vàng | 2 |
|
|
|
3 | Phạt góc | 2 |
|
|
|
6 | Việt vị | 0 |
|
|
|
60% | Cầm bóng | 40% |
|