|
Mladost Lucani
|
Kết thúc Mùa giải 2025/2026 Thời gian 01:00 ngày 03/08/2025 |
Radnik Surdulica
|
Nhận định Mladost Lucani vs Radnik Surdulica, 01h00 ngày 03/08
| 08.12.2025 | VĐQG Serbia | Radnik Surdulica | 0 - 0 | Mladost Lucani |
| 03.08.2025 | VĐQG Serbia | Mladost Lucani | 1 - 0 | Radnik Surdulica |
| 02.07.2025 | Giao Hữu CLB | Mladost Lucani | 1 - 1 | Radnik Surdulica |
| 25.11.2023 | VĐQG Serbia | Radnik Surdulica | 1 - 1 | Mladost Lucani |
| 01.08.2023 | VĐQG Serbia | Mladost Lucani | 0 - 0 | Radnik Surdulica |
| 09.05.2023 | VĐQG Serbia | Mladost Lucani | 2 - 0 | Radnik Surdulica |
| 10.02.2023 | VĐQG Serbia | Radnik Surdulica | 1 - 0 | Mladost Lucani |
| 15.08.2022 | VĐQG Serbia | Mladost Lucani | 3 - 2 | Radnik Surdulica |
| 09.05.2022 | VĐQG Serbia | Mladost Lucani | 2 - 3 | Radnik Surdulica |
| 19.12.2021 | VĐQG Serbia | Radnik Surdulica | 0 - 2 | Mladost Lucani |
Số liệu thống kê về Mladost Lucani gặp Radnik Surdulica phong độ
Mladost Lucani
Radnik Surdulica
Tỷ lệ trận Mladost Lucani vs Radnik Surdulica
| # | Châu á | Bàn thắng |
|---|---|---|
| Cả trận | 0.82*1/4 : 0*1.00 | 0.79*2*-0.99 |
Thắng: 2.89 - Hòa: 3.10 - Thua: 2.23
Nhận định kèo Mladost Lucani gặp Radnik Surdulica chi tiết
Thống kê kết quả đối đầu 10 trận gần nhất Mladost Lucani 40% thắng, hòa 40%, thua 20%, trận gần nhất vào ngày 08/12/2025 kết thúc với tỷ số Radnik Surdulica 0 - 0 Mladost Lucani.
Số liệu thống kê phong độ, 5 trận sân nhà gần đây của Mladost Lucani họ thắng 4 hòa 1 và thua 0, còn phong độ 5 trận sân khách của Radnik Surdulica thắng 1 hòa 2 và thua 2
Châu Á: **
Cả 2 đội đều thi đấu thất thường: thua 4/5 trận gần nhất. Lịch sử đối đầu gọi tên MLUC khi thắng 9/16 trận đối đầu gần nhất.
Dự đoán : MLUC
Tài xỉu: **
4/5 trận gần đây của MLUC có ít hơn 3 bàn thắng. Thêm vào đó, 4/5 trận gần nhất của RSUR cũng có không đến 3 bàn thắng.
Dự đoán : XIU
Thống kê sau trận Mladost Lucani vs Radnik Surdulica
|
|
0 | Sút bóng | 0 |
|
|---|---|---|---|---|
|
|
0 | Trúng đích | 0 |
|
|
|
0 | Phạm lỗi | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ đỏ | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ vàng | 0 |
|
|
|
0 | Phạt góc | 0 |
|
|
|
0 | Việt vị | 0 |
|
|
|
50% | Cầm bóng | 50% |
|