|
Mlada Boleslav
|
Kết thúc Mùa giải 2025/2026 Thời gian 22:00 ngày 16/08/2025 |
Hradec Kralove
|
Nhận định Mlada Boleslav vs Hradec Kralove, 22h00 ngày 16/08
| 13.12.2025 | VĐQG Séc | Hradec Kralove | 1 - 1 | Mlada Boleslav |
| 16.08.2025 | VĐQG Séc | Mlada Boleslav | 3 - 2 | Hradec Kralove |
| 10.01.2025 | Giao Hữu CLB | Mlada Boleslav | 0 - 0 | Hradec Kralove |
| 01.12.2024 | VĐQG Séc | Mlada Boleslav | 3 - 0 | Hradec Kralove |
| 04.08.2024 | VĐQG Séc | Hradec Kralove | 2 - 1 | Mlada Boleslav |
| 31.05.2024 | VĐQG Séc | Mlada Boleslav | 3 - 1 | Hradec Kralove |
| 24.02.2024 | VĐQG Séc | Hradec Kralove | 0 - 0 | Mlada Boleslav |
| 16.09.2023 | VĐQG Séc | Mlada Boleslav | 5 - 1 | Hradec Kralove |
| 13.05.2023 | VĐQG Séc | Hradec Kralove | 2 - 0 | Mlada Boleslav |
| 07.05.2023 | VĐQG Séc | Mlada Boleslav | 0 - 0 | Hradec Kralove |
Số liệu thống kê về Mlada Boleslav gặp Hradec Kralove phong độ
Mlada Boleslav
Hradec Kralove
Tỷ lệ trận Mlada Boleslav vs Hradec Kralove
| # | Châu á | Bàn thắng |
|---|---|---|
| Cả trận | 0.82*0 : 1/4*-0.94 | 0.92*2 3/4*0.94 |
| Hiệp 1 | -0.85*0 : 1/4*0.73 | -0.88*1 1/4*0.73 |
Thắng: 2.07 - Hòa: 3.45 - Thua: 2.89
Nhận định kèo Mlada Boleslav gặp Hradec Kralove chi tiết
Thống kê kết quả đối đầu 10 trận gần nhất Mlada Boleslav 40% thắng, hòa 40%, thua 20%, trận gần nhất vào ngày 13/12/2025 kết thúc với tỷ số Hradec Kralove 1 - 1 Mlada Boleslav.
Số liệu thống kê phong độ, 5 trận sân nhà gần đây của Mlada Boleslav họ thắng 4 hòa 0 và thua 1, còn phong độ 5 trận sân khách của Hradec Kralove thắng 0 hòa 2 và thua 3
Châu Á: 0.89*0 : 1/4*0.93
Cả 2 đội đều thi đấu thất thường: thua 5 trận gần nhất. Lịch sử đối đầu gọi tên Mlada Boleslav khi thắng 11/21 trận đối đầu gần nhất.
Dự đoán : MBO
Tài xỉu: 1.00*2 3/4*0.80
4/5 trận gần đây của Mlada Boleslav có từ 3 bàn thắng trở lên. Thêm vào đó, 3/5 trận gần nhất của Hradec Kralove cũng có không dưới 3 bàn thắng.
Dự đoán : TAI
Thống kê sau trận Mlada Boleslav vs Hradec Kralove
|
|
0 | Sút bóng | 0 |
|
|---|---|---|---|---|
|
|
0 | Trúng đích | 0 |
|
|
|
0 | Phạm lỗi | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ đỏ | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ vàng | 0 |
|
|
|
0 | Phạt góc | 0 |
|
|
|
0 | Việt vị | 0 |
|
|
|
50% | Cầm bóng | 50% |
|