|
Mlada Boleslav
|
Kết thúc Mùa giải 2025/2026 Thời gian 21:00 ngày 31/01/2026 |
Bohemians 1905
|
Nhận định Mlada Boleslav vs Bohemians 1905, 21h00 ngày 31/01
| 31.01.2026 | VĐQG Séc | Mlada Boleslav | 2 - 2 | Bohemians 1905 |
| 06.11.2025 | Cúp Séc | Bohemians 1905 | 0 - 0 | Mlada Boleslav |
| 22.10.2025 | VĐQG Séc | Bohemians 1905 | 1 - 1 | Mlada Boleslav |
| 15.03.2025 | VĐQG Séc | Mlada Boleslav | 1 - 2 | Bohemians 1905 |
| 26.02.2025 | Cúp Séc | Mlada Boleslav | 0 - 2 | Bohemians 1905 |
| 20.10.2024 | VĐQG Séc | Bohemians 1905 | 2 - 2 | Mlada Boleslav |
| 09.03.2024 | VĐQG Séc | Bohemians 1905 | 0 - 0 | Mlada Boleslav |
| 01.10.2023 | VĐQG Séc | Mlada Boleslav | 2 - 1 | Bohemians 1905 |
| 16.04.2023 | VĐQG Séc | Bohemians 1905 | 4 - 0 | Mlada Boleslav |
| 23.10.2022 | VĐQG Séc | Mlada Boleslav | 4 - 3 | Bohemians 1905 |
Số liệu thống kê về Mlada Boleslav gặp Bohemians 1905 phong độ
Mlada Boleslav
Bohemians 1905
Tỷ lệ trận Mlada Boleslav vs Bohemians 1905
| # | Châu á | Bàn thắng |
|---|---|---|
| Cả trận | -0.90*0 : 0*0.78 | 0.80*2 1/4*-0.94 |
| Hiệp 1 | 0.94*0 : 0*0.94 | -0.99*1*0.85 |
Thắng: 2.63 - Hòa: 3.35 - Thua: 2.38
Nhận định kèo Mlada Boleslav gặp Bohemians 1905 chi tiết
Thống kê kết quả đối đầu 10 trận gần nhất Mlada Boleslav 20% thắng, hòa 50%, thua 30%, trận gần nhất vào ngày 31/01/2026 kết thúc với tỷ số Mlada Boleslav 2 - 2 Bohemians 1905.
Số liệu thống kê phong độ, 5 trận sân nhà gần đây của Mlada Boleslav họ thắng 1 hòa 2 và thua 2, còn phong độ 5 trận sân khách của Bohemians 1905 thắng 2 hòa 0 và thua 3
Châu Á: 0.88*0 : 0*0.88
Mlada Boleslav đang thi đấu ổn định: thắng 3/5 trận gần đây. Trong khi đó, Bohemians thi đấu thiếu ổn định: thua 3/5 trận vừa qua.
Dự đoán : MBO
Tài xỉu: 0.98*2 3/4*0.78
4/5 trận gần đây của Mlada Boleslav có từ 3 bàn thắng trở lên. Thêm vào đó, 3/5 trận gần nhất của Bohemians cũng có không dưới 3 bàn thắng.
Dự đoán : TAI
Thống kê sau trận Mlada Boleslav vs Bohemians 1905
|
|
0 | Sút bóng | 0 |
|
|---|---|---|---|---|
|
|
0 | Trúng đích | 0 |
|
|
|
0 | Phạm lỗi | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ đỏ | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ vàng | 0 |
|
|
|
0 | Phạt góc | 0 |
|
|
|
0 | Việt vị | 0 |
|
|
|
50% | Cầm bóng | 50% |
|