|
Mjallby AIF
Lindberg O.( 84’)
|
Kết thúc Mùa giải 2026/2027 Thời gian 00:00 ngày 08/09/2026 |
Goteborg
Larsson S.( 80’)
Larsson S.( 76’)
Simmelhack A.( 64’)
Zugelj N.( 60’)
|
Nhận định Mjallby AIF vs Goteborg, 00h00 ngày 08/09
| 08.09.2026 | VĐQG Thụy Điển | Mjallby AIF | 1 - 4 | Goteborg |
| 26.05.2026 | VĐQG Thụy Điển | Goteborg | 1 - 1 | Mjallby AIF |
| 21.10.2025 | VĐQG Thụy Điển | Goteborg | 0 - 2 | Mjallby AIF |
| 04.05.2025 | VĐQG Thụy Điển | Mjallby AIF | 1 - 0 | Goteborg |
| 10.11.2024 | VĐQG Thụy Điển | Mjallby AIF | 1 - 0 | Goteborg |
| 22.05.2024 | VĐQG Thụy Điển | Goteborg | 1 - 0 | Mjallby AIF |
| 24.09.2023 | VĐQG Thụy Điển | Mjallby AIF | 0 - 1 | Goteborg |
| 03.06.2023 | VĐQG Thụy Điển | Goteborg | 0 - 1 | Mjallby AIF |
| 06.09.2022 | VĐQG Thụy Điển | Mjallby AIF | 1 - 4 | Goteborg |
| 17.07.2022 | VĐQG Thụy Điển | Goteborg | 1 - 1 | Mjallby AIF |
Số liệu thống kê về Mjallby AIF gặp Goteborg phong độ
Mjallby AIF
Goteborg
Tỷ lệ trận Mjallby AIF vs Goteborg
| # | Châu á | Bàn thắng |
|---|---|---|
| Cả trận | 0.83*0 : 0*-0.94 | 0.97*2 3/4*0.90 |
| Hiệp 1 | 0.81*0 : 0*-0.93 | 0.72*1*-0.85 |
Thắng: 2.40 - Hòa: 3.45 - Thua: 2.65
Nhận định kèo Mjallby AIF gặp Goteborg chi tiết
Thống kê kết quả đối đầu 10 trận gần nhất Mjallby AIF 40% thắng, hòa 20%, thua 40%, trận gần nhất vào ngày 08/09/2026 kết thúc với tỷ số Mjallby AIF 1 - 4 Goteborg.
Số liệu thống kê phong độ, 5 trận sân nhà gần đây của Mjallby AIF họ thắng 1 hòa 1 và thua 3, còn phong độ 5 trận sân khách của Goteborg thắng 3 hòa 1 và thua 1
Châu Á: -0.99*0 : 1/4*0.88
Cả 2 đội đều thi đấu thất thường: thua 4/5 trận gần nhất. Lịch sử đối đầu gọi tên GOT khi thắng 9/24 trận đối đầu gần nhất.
Dự đoán : GOT
Tài xỉu: -0.98*2 3/4*0.85
3/5 trận gần đây của GOT có ít hơn 3 bàn. 5/5 trận đối đầu gần nhất của 2 đội có ít hơn 3 bàn thắng
Dự đoán : XIU
Tường thuật trực tiếp Mjallby AIF đấu với Goteborg
| 90+1' | Phạt góc thứ 14 |
| 90+1' |
|
| 90' | Trận đấu kết thúc. Tỷ số 1-4 |
| 90' | Radakovic L. sút chân trái, bị cản phá (pha dứt điểm thứ 28) |
| 90' | Phạt góc thứ 13 |
| 88' | Enggaard M. sút chân phải, bị chặn lại (pha dứt điểm thứ 27) |
| 88' | Phạt góc thứ 12 |
| 87' | Thay người bên phía Goteborg: Radakovic L. vào sân thay Larsson S. |
| 84' |
|
| 83' | Lindberg O. đánh đầu, bóng vào lưới (pha dứt điểm thứ 26) |
| 81' | Thay người bên phía Goteborg: Fasth E. vào sân thay Hermannsson H. |
| 81' | Thay người bên phía Goteborg: I.Seidu vào sân thay Simmelhack A. |
| 80' |
|
| 79' | Larsson S. sút chân phải, bóng vào lưới (pha dứt điểm thứ 25) |
| 77' |
|
| 76' | Thay người bên phía Mjallby AIF: Gustafson V. vào sân thay Gustavsson J. |
| 76' |
|
| 75' | Larsson S. sút chân phải, bóng vào lưới (pha dứt điểm thứ 24) |
| 73' |
|
| 72' | Kruse D. sút chân phải, bị cản phá (pha dứt điểm thứ 23) |
| 72' | Phạt góc thứ 11 |
| 72' | Phạt góc thứ 10 |
| 69' | Thay người bên phía Mjallby AIF: Lindberg O. vào sân thay Youssef A. |
| 69' | Thay người bên phía Mjallby AIF: L.Tidstrand vào sân thay A.Iqbal |
| 69' | Thay người bên phía Goteborg: Ackermann K. vào sân thay Mansson O. |
| 69' | Thay người bên phía Goteborg: Fenger M. vào sân thay Zugelj N. |
| 69' | Phạt góc thứ 9 |
| 64' |
|
| 63' | Simmelhack A. sút chân phải, bóng vào lưới (pha dứt điểm thứ 22) |
| 60' | Thay người bên phía Mjallby AIF: Hoffmann I. vào sân thay M.Nielsen |
| 60' |
|
| 59' | Zugelj N. sút chân trái, bóng vào lưới (pha dứt điểm thứ 21) |
| 58' | Phạt góc thứ 8 |
| 52' | Mansson O. sút chân phải, bị chặn lại (pha dứt điểm thứ 20) |
| 52' |
|
| 51' | Larsson S. sút chân trái, bị cản phá (pha dứt điểm thứ 19) |
| 50' | Youssef A. đánh đầu, không trúng đích (pha dứt điểm thứ 18) |
| 49' | Zugelj N. sút chân trái, không trúng đích (pha dứt điểm thứ 17) |
| 46' | Hiệp 2 bắt đầu ! |
| 46' | Thay người bên phía Mjallby AIF: Noren A. vào sân thay Pettersson T. |
| 45' | Heintz T. sút chân trái, không trúng đích (pha dứt điểm thứ 16) |
| 45' | Hiệp 1 kết thúc. Tỷ số tạm thời là 0-0 |
| 44' | Larsson S. sút chân phải, bị cản phá (pha dứt điểm thứ 15) |
| 40' | Youssef A. sút chân phải, không trúng đích (pha dứt điểm thứ 14) |
| 34' | Phạt góc thứ 7 |
| 32' | Bager J. sút chân phải, bị chặn lại (pha dứt điểm thứ 13) |
| 31' | Eriksson F. sút chân phải, bị cản phá (pha dứt điểm thứ 12) |
| 31' | Phạt góc thứ 6 |
| 29' | M.Nielsen sút chân trái, bị chặn lại (pha dứt điểm thứ 11) |
| 26' | Kjaer J. sút chân trái, không trúng đích (pha dứt điểm thứ 10) |
| 26' | Kruse D. sút chân phải, bị cản phá (pha dứt điểm thứ 9) |
| 23' | Zugelj N. sút chân trái, không trúng đích (pha dứt điểm thứ 8) |
| 23' | Phạt góc thứ 5 |
| 21' | Zugelj N. sút chân trái, bị chặn lại (pha dứt điểm thứ 7) |
| 18' | Phạt góc thứ 4 |
| 17' |
|
| 15' | Youssef A. sút chân phải, bị chặn lại (pha dứt điểm thứ 6) |
| 15' | Youssef A. sút chân phải, bị chặn lại (pha dứt điểm thứ 5) |
| 15' | Phạt góc thứ 3 |
| 14' | Larsson S. sút chân phải, bị chặn lại (pha dứt điểm thứ 4) |
| 10' | Noah Tolf sút chân trái, không trúng đích (pha dứt điểm thứ 3) |
| 06' | Larsson S. sút chân phải, bị cản phá (pha dứt điểm thứ 2) |
| 05' | Phạt góc thứ 2 |
| 04' | Heintz T. sút chân phải, bị chặn lại (pha dứt điểm thứ 1) |
| 04' | Phạt góc thứ 1 |
| 00' | Trận đấu bắt đầu ! |
Đội hình Mjallby AIF gặp Goteborg
-
(3-4-3) -
(4-3-3)
Đội hình chính Mjallby AIF
| 1 | Hansen S. |
| 24 | Pettersson T. |
| 5 | A.Iqbal |
| 33 | Miettinen T. |
| 14 | V.Granath |
| 6 | Enggaard M. |
| 22 | Gustavsson J. |
| 25 | M.Nielsen |
| 9 | Youssef A. |
| 18 | Bergstrom J. |
| 10 | Kjaer J. |
Đội dự bị
| 39 | R.Leandersson |
| 7 | Gustafson V. |
| 26 | Hoffmann I. |
| 29 | Lindberg O. |
| 4 | Noren A. |
| 2 | L.Svanberg |
| 27 | L.Tidstrand |
| 13 | Wallinder R. |
Đội hình chính Goteborg
| Andersson V. | 12 |
| Noah Tolf | 22 |
| Hermannsson H. | 6 |
| Bager J. | 5 |
| Eriksson F. | 18 |
| Larsson S. | 8 |
| Mansson O. | 24 |
| Kruse D. | 15 |
| Heintz T. | 14 |
| Simmelhack A. | 7 |
| Zugelj N. | 11 |
Đội dự bị
| E.Bishesari | 25 |
| Tiago Coimbra | 30 |
| Ersoy G. | 20 |
| Fasth E. | 26 |
| Fenger M. | 9 |
| Radakovic L. | 21 |
| I.Seidu | 28 |
Thống kê sau trận Mjallby AIF vs Goteborg
|
|
8 | Sút bóng | 20 |
|
|---|---|---|---|---|
|
|
1 | Trúng đích | 11 |
|
|
|
20 | Phạm lỗi | 21 |
|
|
|
0 | Thẻ đỏ | 0 |
|
|
|
3 | Thẻ vàng | 3 |
|
|
|
4 | Phạt góc | 10 |
|
|
|
3 | Việt vị | 1 |
|
|
|
50% | Cầm bóng | 50% |
|