|
Mito Hollyhock
|
Kết thúc Mùa giải 2023/2024 Thời gian 13:00 ngày 26/03/2023 |
Ventforet Kofu
|
Nhận định Mito Hollyhock vs Ventforet Kofu, 13h00 ngày 26/03
| 02.11.2025 | Hạng 2 Nhật Bản | Ventforet Kofu | 0 - 1 | Mito Hollyhock |
| 25.04.2025 | Hạng 2 Nhật Bản | Mito Hollyhock | 0 - 0 | Ventforet Kofu |
| 10.11.2024 | Hạng 2 Nhật Bản | Ventforet Kofu | 3 - 1 | Mito Hollyhock |
| 02.03.2024 | Hạng 2 Nhật Bản | Mito Hollyhock | 1 - 2 | Ventforet Kofu |
| 30.09.2023 | Hạng 2 Nhật Bản | Ventforet Kofu | 2 - 1 | Mito Hollyhock |
| 26.03.2023 | Hạng 2 Nhật Bản | Mito Hollyhock | 2 - 4 | Ventforet Kofu |
| 16.07.2022 | Hạng 2 Nhật Bản | Ventforet Kofu | 1 - 1 | Mito Hollyhock |
| 30.04.2022 | Hạng 2 Nhật Bản | Mito Hollyhock | 2 - 1 | Ventforet Kofu |
| 05.12.2021 | Hạng 2 Nhật Bản | Ventforet Kofu | 3 - 3 | Mito Hollyhock |
| 23.05.2021 | Hạng 2 Nhật Bản | Mito Hollyhock | 0 - 1 | Ventforet Kofu |
Số liệu thống kê về Mito Hollyhock gặp Ventforet Kofu phong độ
Mito Hollyhock
Ventforet Kofu
Tỷ lệ trận Mito Hollyhock vs Ventforet Kofu
| # | Châu á | Bàn thắng |
|---|---|---|
| Cả trận | 0.88*0 : 0*-0.99 | 0.93*2 1/4*0.94 |
| Hiệp 1 | 0.91*0 : 0*0.97 | -0.87*1*0.72 |
Thắng: 2.56 - Hòa: 3.20 - Thua: 2.66
Nhận định kèo Mito Hollyhock gặp Ventforet Kofu chi tiết
Thống kê kết quả đối đầu 10 trận gần nhất Mito Hollyhock 20% thắng, hòa 30%, thua 50%, trận gần nhất vào ngày 02/11/2025 kết thúc với tỷ số Ventforet Kofu 0 - 1 Mito Hollyhock.
Số liệu thống kê phong độ, 5 trận sân nhà gần đây của Mito Hollyhock họ thắng 2 hòa 0 và thua 3, còn phong độ 5 trận sân khách của Ventforet Kofu thắng 1 hòa 1 và thua 3
Châu Á: 0.78*1/4 : 0*-0.91
Cả 2 đội đều thi đấu thất thường: thua 5 trận gần nhất. Lịch sử đối đầu gọi tên KOFU khi thắng 4/6 trận đối đầu gần nhất.
Dự đoán : KOFU
Tài xỉu: 0.93*2 1/4*0.94
3/5 trận gần đây của MITO có ít hơn 3 bàn. 3/5 trận đối đầu gần nhất của 2 đội có ít hơn 3 bàn thắng
Dự đoán : XIU
Thống kê sau trận Mito Hollyhock vs Ventforet Kofu
|
|
0 | Sút bóng | 0 |
|
|---|---|---|---|---|
|
|
0 | Trúng đích | 0 |
|
|
|
0 | Phạm lỗi | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ đỏ | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ vàng | 0 |
|
|
|
0 | Phạt góc | 0 |
|
|
|
0 | Việt vị | 0 |
|
|
|
50% | Cầm bóng | 50% |
|