|
Mito Hollyhock
|
Kết thúc Mùa giải 2026/2027 Thời gian 13:00 ngày 06/06/2026 |
V-Varen Nagasaki
|
Nhận định Mito Hollyhock vs V-Varen Nagasaki, 13h00 ngày 06/06
| 06.06.2026 | VĐQG Nhật Bản | Mito Hollyhock | 0 - 1 | V-Varen Nagasaki |
| 30.05.2026 | VĐQG Nhật Bản | V-Varen Nagasaki | 1 - 0 | Mito Hollyhock |
| 23.11.2025 | Hạng 2 Nhật Bản | V-Varen Nagasaki | 2 - 1 | Mito Hollyhock |
| 31.05.2025 | Hạng 2 Nhật Bản | Mito Hollyhock | 3 - 0 | V-Varen Nagasaki |
| 03.08.2024 | Hạng 2 Nhật Bản | V-Varen Nagasaki | 1 - 2 | Mito Hollyhock |
| 02.06.2024 | Hạng 2 Nhật Bản | Mito Hollyhock | 2 - 3 | V-Varen Nagasaki |
| 12.08.2023 | Hạng 2 Nhật Bản | Mito Hollyhock | 3 - 3 | V-Varen Nagasaki |
| 03.05.2023 | Hạng 2 Nhật Bản | V-Varen Nagasaki | 4 - 0 | Mito Hollyhock |
| 14.09.2022 | Hạng 2 Nhật Bản | Mito Hollyhock | 0 - 1 | V-Varen Nagasaki |
| 27.04.2022 | Hạng 2 Nhật Bản | V-Varen Nagasaki | 1 - 0 | Mito Hollyhock |
Số liệu thống kê về Mito Hollyhock gặp V-Varen Nagasaki phong độ
Mito Hollyhock
V-Varen Nagasaki
Tỷ lệ trận Mito Hollyhock vs V-Varen Nagasaki
| # | Châu á | Bàn thắng |
|---|---|---|
| Cả trận | 0.80*0 : 1/2*-0.93 | -0.98*2 1/4*0.85 |
| Hiệp 1 | -0.93*0 : 1/4*0.81 | 0.80*3/4*-0.93 |
Thắng: 1.80 - Hòa: 3.45 - Thua: 4.80
Nhận định kèo Mito Hollyhock gặp V-Varen Nagasaki chi tiết
Thống kê kết quả đối đầu 10 trận gần nhất Mito Hollyhock 20% thắng, hòa 10%, thua 70%, trận gần nhất vào ngày 06/06/2026 kết thúc với tỷ số Mito Hollyhock 0 - 1 V-Varen Nagasaki.
Số liệu thống kê phong độ, 5 trận sân nhà gần đây của Mito Hollyhock họ thắng 0 hòa 1 và thua 4, còn phong độ 5 trận sân khách của V-Varen Nagasaki thắng 2 hòa 0 và thua 3
Châu Á: 0.93*0 : 1/4*0.95
Cả 2 đội đều thi đấu thất thường: thua 5 trận gần nhất. Lịch sử đối đầu gọi tên Nagasaki khi thắng 12/22 trận đối đầu gần đây
Dự đoán : NAGA
Tài xỉu: 0.99*2 1/4*0.88
3/5 trận gần đây của MITO có từ 3 bàn thắng trở lên. Thêm vào đó, 3/5 trận gần nhất của NAGA cũng có không dưới 3 bàn thắng.
Dự đoán : TAI
Thống kê sau trận Mito Hollyhock vs V-Varen Nagasaki
|
|
0 | Sút bóng | 0 |
|
|---|---|---|---|---|
|
|
0 | Trúng đích | 0 |
|
|
|
0 | Phạm lỗi | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ đỏ | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ vàng | 0 |
|
|
|
0 | Phạt góc | 0 |
|
|
|
0 | Việt vị | 0 |
|
|
|
50% | Cầm bóng | 50% |
|